Kết quả bóng đá trận FC Murom vs Metallurg Lipetsk, 22:00 ngày 12/08/2026
Cúp Nga · 22:00 ngày 12/08/2026
FC Murom 0 Kết thúc HT 0-0 0
Metallurg Lipetsk
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 18 | 15 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 6 | 11 |
| Điểm | 9 | 4 | 23 | 16 |
Chủ = FC Murom · Khách = Metallurg Lipetsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Murom | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (40%) | Thắng/Thắng | 9 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 7 (23%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (20%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 5 (20%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
FC Murom 1 (25%)Hòa 2 (50%)Metallurg Lipetsk 1 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/24 | FC Murom | 1-1 (1-1) | Metallurg Lipetsk | - | - | H |
| 08/09/24 | Metallurg Lipetsk | 2-3 (0-1) | FC Murom | - | - | T |
| 08/06/24 | FC Murom | 0-1 (0-0) | Metallurg Lipetsk | - | - | B |
| 03/03/24 | Metallurg Lipetsk | 0-0 (0-0) | FC Murom | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Murom
TTTTBTBTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Chertanovo Moscow | 1-2 (0-1) | FC Murom | - | - | T |
| 02/08/26 | FC Murom | 3-1 (3-1) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | T |
| 25/07/26 | Dinamo Saint Petersburg | 1-2 (1-0) | FC Murom | - | - | T |
| 05/07/26 | Spartak Moscow II | 0-1 (0-0) | FC Murom | - | - | T |
| 28/06/26 | FC Tver | 1-0 (0-0) | FC Murom | - | - | B |
| 21/06/26 | FC Murom | 6-0 (4-0) | FC Iskra Smolensk | - | - | T |
| 07/06/26 | Luki Energiya | 2-1 (1-0) | FC Murom | - | - | B |
| 31/05/26 | FC Murom | 3-0 (1-0) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | T |
| 23/05/26 | Torpedo Vladimir | 1-0 (0-0) | FC Murom | - | - | B |
| 17/05/26 | FC Murom | 3-0 (0-0) | Irkutsk | - | - | T |
| 10/05/26 | Dynamo Vologda | 0-1 (0-0) | FC Murom | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Murom | 2-1 (1-1) | Baltika-BFU Kaliningrad | - | - | T |
| 26/04/26 | FK Yenisey-2 Krasnoyarsk | 0-1 (0-0) | FC Murom | - | - | T |
| 19/04/26 | FC Murom | 1-1 (1-1) | Chertanovo Moscow | - | - | H |
| 12/04/26 | FK Kosmos Dolgoprudny | 0-1 (0-0) | FC Murom | - | - | T |
| 05/04/26 | FC Murom | 0-3 (0-0) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | B |
| 29/03/26 | Sheksna Cherepovets | 0-2 (0-1) | FC Murom | - | - | T |
| 04/03/26 | FC Murom | 2-1 (1-0) | Nart Cherkessk | - | - | T |
| 04/03/26 | FC Murom | 4-0 (2-0) | Shakhtar Donetsk(RUS) | - | - | T |
| 27/02/26 | FC Murom | 7-2 (3-1) | KDV Tomsk | - | - | T |
Thành tích gần đây — Metallurg Lipetsk
HTHTTBTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Metallurg Lipetsk | 0-0 (0-0) | FK Ryazan | - | - | H |
| 01/08/26 | Rotor Volgograd B | 0-3 (0-3) | Metallurg Lipetsk | - | - | T |
| 25/07/26 | Kvant Obninsk | 2-2 (0-2) | Metallurg Lipetsk | - | - | H |
| 04/07/26 | FK Oryol | 0-2 (0-1) | Metallurg Lipetsk | - | - | T |
| 27/06/26 | Metallurg Lipetsk | 3-2 (1-2) | Rodina Moskva III | - | - | T |
| 20/06/26 | Saturn Moscow | 1-0 (0-0) | Metallurg Lipetsk | - | - | B |
| 13/06/26 | Zenit Penza | 2-3 (0-1) | Metallurg Lipetsk | - | - | T |
| 06/06/26 | Metallurg Lipetsk | 3-1 (2-0) | Arsenal Tula II | - | - | T |
| 30/05/26 | Strogino Moscow | 2-2 (0-1) | Metallurg Lipetsk | - | - | H |
| 23/05/26 | Metallurg Lipetsk | 4-0 (1-0) | SKA Khabarovsk II | - | - | T |
| 20/05/26 | Avangard | 1-1 (0-1) | Metallurg Lipetsk | - | - | H |
| 16/05/26 | FK Shumbrat Saransk | 2-5 (0-2) | Metallurg Lipetsk | - | - | T |
| 08/05/26 | Metallurg Lipetsk | 0-1 (0-0) | FK Spartak Tambov | 0 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Metallurg Lipetsk | 2-1 (1-0) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | T |
| 18/04/26 | FK Ryazan | 2-1 (1-1) | Metallurg Lipetsk | - | - | B |
| 11/04/26 | Metallurg Lipetsk | 2-1 (0-1) | Rotor Volgograd B | - | - | T |
| 05/04/26 | Metallurg Lipetsk | 2-0 (1-0) | Kvant Obninsk | - | - | T |
| 28/03/26 | Metallurg Lipetsk | 1-1 (0-0) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | H |
| 07/03/26 | Sheksna Cherepovets | 1-1 (0-0) | Metallurg Lipetsk | - | - | H |
| 04/02/26 | FK Spartak Tambov | 2-1 (2-1) | Metallurg Lipetsk | - | - | B |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
11
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Murom (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Metallurg Lipetsk (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Metallurg Lipetsk (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Murom | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1958 | |
| Sân nhà | Metallurg | |
| 0 | Sức chứa | 14830 |
| HLV | ||
| Khu vực | Russia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.01 | 3.05 | 3.33 | 0.96 | 2.50 | 0.76 | 1.01 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 2.02 ↑ | 3.05 | 3.30 ↓ | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.70 ↓ | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.70 | 0.69 | 2.25 | 1.06 | - | - | - |
| Live | 9.20 ↑ | 1.10 ↓ | 15.00 ↑ | 6.20 ↑ | 0.75 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.50 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.13 ↓ | 3.40 ↓ | 0.94 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.91 | 3.17 | 3.68 | 0.87 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 10.17 ↑ | 1.08 ↓ | 11.39 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.51 | 3.83 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.81 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 2.04 ↑ | 2.93 ↓ | 3.18 ↓ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | 0.76 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.35 | 0.90 | 2.50 | 0.71 | 0.92 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.00 ↓ | 3.40 ↑ | 0.69 ↓ | 2.00 | 0.97 ↑ | 0.77 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.80 | 3.34 | 3.68 | 0.81 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.11 ↑ | 2.95 ↓ | 3.35 ↓ | 0.74 ↓ | 2.00 | 1.03 ↑ | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.35 | 3.98 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.36 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 8.58 ↑ | 1.12 ↓ | 16.40 ↑ | 8.86 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.63 ↑ | 0.00 | 1.27 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.