Kết quả bóng đá trận FC Murom vs Dynamo Vologda, 22:00 ngày 30/08/2026
Second League Hạng B Nga · 22:00 ngày 30/08/2026
FC Murom 2 Kết thúc HT 0-0 1
Dynamo Vologda
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| FC Murom | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Ruslan Bolov 1 - 0 ⚽ | 70' | |
| Gadzhimurad Abdullaev 2 - 0 ⚽ | 90+4' | |
| 90+6' | ⚽ 2 - 1 Nikita Kireev | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 9 | 12 |
| Điểm | 6 | 2 | 20 | 13 |
Chủ = FC Murom · Khách = Dynamo Vologda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Murom | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (23%) |
| 7 (26%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 7 (27%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
FC Murom
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 6 | 6 | 13 | 17 | 12 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 6 | 6 | 7 |
| Sân khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 5 | 11 | 6 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | - | - |
Dynamo Vologda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 4 | 4 | 4 | 15 | 18 | 16 | 8 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 5 | 12 | 6 |
| Sân khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 13 | 4 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
FC Murom 2 (67%)Hòa 0 (0%)Dynamo Vologda 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Dynamo Vologda | 0-1 (0-0) | FC Murom | - | - | T |
| 15/10/22 | FC Murom | 1-0 (1-0) | Dynamo Vologda | - | - | T |
| 14/08/22 | Dynamo Vologda | 3-2 (1-1) | FC Murom | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Murom
TBHHTTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Drots Moscow FC | 0-3 (0-2) | FC Murom | - | - | T |
| 23/08/26 | Baltika-BFU Kaliningrad | 3-0 (1-0) | FC Murom | - | - | B |
| 16/08/26 | FC Murom | 1-1 (0-1) | FK Yenisey-2 Krasnoyarsk | - | - | H |
| 12/08/26 | FC Murom | 0-0 (0-0) | Metallurg Lipetsk | - | - | H |
| 09/08/26 | Chertanovo Moscow | 1-2 (0-1) | FC Murom | - | - | T |
| 02/08/26 | FC Murom | 3-1 (3-1) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | T |
| 25/07/26 | Dinamo Saint Petersburg | 1-2 (1-0) | FC Murom | - | - | T |
| 05/07/26 | Spartak Moscow II | 0-1 (0-0) | FC Murom | - | - | T |
| 28/06/26 | FC Tver | 1-0 (0-0) | FC Murom | - | - | B |
| 21/06/26 | FC Murom | 6-0 (4-0) | FC Iskra Smolensk | - | - | T |
| 07/06/26 | Luki Energiya | 2-1 (1-0) | FC Murom | - | - | B |
| 31/05/26 | FC Murom | 3-0 (1-0) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | T |
| 23/05/26 | Torpedo Vladimir | 1-0 (0-0) | FC Murom | - | - | B |
| 17/05/26 | FC Murom | 3-0 (0-0) | Irkutsk | - | - | T |
| 10/05/26 | Dynamo Vologda | 0-1 (0-0) | FC Murom | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Murom | 2-1 (1-1) | Baltika-BFU Kaliningrad | - | - | T |
| 26/04/26 | FK Yenisey-2 Krasnoyarsk | 0-1 (0-0) | FC Murom | - | - | T |
| 19/04/26 | FC Murom | 1-1 (1-1) | Chertanovo Moscow | - | - | H |
| 12/04/26 | FK Kosmos Dolgoprudny | 0-1 (0-0) | FC Murom | - | - | T |
| 05/04/26 | FC Murom | 0-3 (0-0) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dynamo Vologda
HHHTBTTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Dinamo Saint Petersburg | 1-1 (0-0) | Dynamo Vologda | - | - | H |
| 23/08/26 | Dynamo Vologda | 2-2 (1-1) | Luki Energiya | - | - | H |
| 16/08/26 | Zvezda Sint Petersburg | 1-1 (0-0) | Dynamo Vologda | - | - | H |
| 13/08/26 | Dynamo Vologda | 2-0 (2-0) | FC Tver | - | - | T |
| 09/08/26 | Dynamo Vologda | 0-1 (0-0) | Torpedo Vladimir | - | - | B |
| 02/08/26 | Irkutsk | 0-3 (0-0) | Dynamo Vologda | - | - | T |
| 05/07/26 | Dynamo Vologda | 4-0 (2-0) | FK Yenisey-2 Krasnoyarsk | - | - | T |
| 28/06/26 | Chertanovo Moscow | 1-1 (0-0) | Dynamo Vologda | - | - | H |
| 21/06/26 | Dynamo Vologda | 2-4 (1-2) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | B |
| 13/06/26 | Dinamo Saint Petersburg | 1-0 (0-0) | Dynamo Vologda | - | - | B |
| 07/06/26 | Dynamo Vologda | 2-2 (0-0) | Sheksna Cherepovets | - | - | H |
| 31/05/26 | Spartak Moscow II | 1-2 (1-2) | Dynamo Vologda | - | - | T |
| 24/05/26 | Dynamo Vologda | 2-1 (1-1) | FC Tver | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Iskra Smolensk | 2-1 (2-1) | Dynamo Vologda | - | - | B |
| 10/05/26 | Dynamo Vologda | 0-1 (0-0) | FC Murom | - | - | B |
| 03/05/26 | Luki Energiya | 1-0 (1-0) | Dynamo Vologda | - | - | B |
| 26/04/26 | Dynamo Vologda | 0-0 (0-0) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | H |
| 19/04/26 | Torpedo Vladimir | 1-2 (1-2) | Dynamo Vologda | - | - | T |
| 12/04/26 | Dynamo Vologda | 3-0 (3-0) | Irkutsk | - | - | T |
| 29/03/26 | Baltika-BFU Kaliningrad | 1-0 (1-0) | Dynamo Vologda | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
03
So Sánh Sức Mạnh
58 42
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Murom (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Dynamo Vologda (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Murom | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.47 | 3.20 | 6.80 | 0.85 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 3.60 ↑ | 6.20 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 3.50 | 8.05 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.26 | 1.50 | 0.57 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.94 ↑ | 94.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.02 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.