Kết quả bóng đá trận FC Muri Gumligen vs solothurn, 21:00 ngày 15/08/2026
1.League Classic (Thụy Sĩ) · 21:00 ngày 15/08/2026
FC Muri Gumligen 0 Kết thúc HT 0-0 0
solothurn
🟨 5 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| FC Muri Gumligen | Phút | |
| 35' | ||
| HT 0-0 | ||
| 49' | ||
| 67' | ||
| 78' | ||
| 80' | ||
| 90+6' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 10 | 12 | 24 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 4 | 21 |
| Điểm | 6 | 6 | 19 | 17 |
Chủ = FC Muri Gumligen · Khách = solothurn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Muri Gumligen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (43%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
FC Muri Gumligen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 1 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 1 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 3 | - | - |
solothurn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 7 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 13 | - | - |
Thành tích gần đây — FC Muri Gumligen
TTTTTTTTBH
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | SV Muttenz | 0-1 (0-0) | FC Muri Gumligen | - | - | T |
| 15/07/26 | FC Muri Gumligen | 4-1 (3-0) | La Chaux-de-Fonds | - | - | T |
| 09/07/26 | Dudingen | 0-2 (0-1) | FC Muri Gumligen | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Muri Gumligen | 2-0 (0-0) | FC Bosporus Bern | - | - | T |
| 07/06/25 | FC Muri Gumligen | 3-1 (1-0) | SC Dornach | - | - | T |
| 31/05/25 | Binningen | 1-3 (0-2) | FC Muri Gumligen | - | - | T |
| 30/04/25 | FC Muri Gumligen | 3-2 (0-2) | Tavannes-Tramelan | - | - | T |
| 16/04/25 | FC Muri Gumligen | 2-0 (0-0) | Allschwil | - | - | T |
| 12/04/25 | Stade Lausanne-Ouchy II | 2-1 (0-0) | FC Muri Gumligen | - | - | B |
| 23/10/24 | FC Muri Gumligen | 1-1 (1-0) | BSC Old Boys | - | - | H |
| 19/11/23 | FC Besa Biel | 2-1 (0-1) | FC Muri Gumligen | - | - | B |
Thành tích gần đây — solothurn
TBTHBTHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | solothurn | 4-1 (1-1) | Zug 94 | - | - | T |
| 25/07/26 | solothurn | 1-3 (0-0) | FC Luzern U21 | - | - | B |
| 23/07/26 | Breitenrain | 2-3 (1-2) | solothurn | -1.25 | 3.5 | T |
| 21/07/26 | Young Boys U21 | 2-2 (0-1) | solothurn | -0.5 | 3.25 | H |
| 14/07/26 | solothurn | 2-4 (2-2) | FC Prishtina Bern | 0 | 3.25 | B |
| 02/07/26 | solothurn | 2-1 (2-1) | Young Boys U21 | - | - | T |
| 30/05/26 | solothurn | 1-1 (0-1) | Langenthal | - | - | H |
| 23/05/26 | SC Buochs | 0-4 (0-1) | solothurn | - | - | T |
| 16/05/26 | solothurn | 2-5 (0-3) | BSC Old Boys | - | - | B |
| 09/05/26 | SV Muttenz | 3-2 (3-1) | solothurn | - | - | B |
| 02/05/26 | solothurn | 4-4 (1-3) | Grasshoppers U21 | - | - | H |
| 25/04/26 | Wohlen | 0-2 (0-2) | solothurn | - | - | T |
| 18/04/26 | solothurn | 0-2 (0-1) | Zug 94 | - | - | B |
| 12/04/26 | FC Munsingen | 1-3 (1-2) | solothurn | - | - | T |
| 03/04/26 | solothurn | 2-0 (0-0) | FC Schotz | - | - | T |
| 29/03/26 | Bassecourt | 1-0 (0-0) | solothurn | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | solothurn | 1-1 (0-0) | Concordia | - | - | H |
| 14/03/26 | FC Black Stars Basel | 2-4 (1-3) | solothurn | - | - | T |
| 07/03/26 | solothurn | 2-2 (1-2) | FC Courtetelle | - | - | H |
| 28/02/26 | Delemont | 2-4 (1-2) | solothurn | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
10
Tấn công
8795
Tấn công nguy hiểm
3048
Sút ngoài cầu môn
1110
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Muri Gumligen (8 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
solothurn (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Muri Gumligen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.30 | 2.75 | 0.74 | 3.25 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.87 | 3.30 | 2.75 | 0.74 | 3.25 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.55 | 2.95 | 0.73 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.03 ↑ | 3.55 | 3.05 ↑ | 0.75 ↑ | 3.00 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 3.63 | 2.89 | 0.77 | 3.00 | 0.97 | 0.78 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.01 | 3.63 | 2.89 | 0.77 | 3.00 | 0.97 | 0.78 | 0.25 | 0.96 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.90 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.60 | 2.90 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 2.95 | 0.67 | 3.00 | 0.86 | 0.70 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.60 ↑ | 3.00 ↑ | 0.67 | 3.00 | 0.86 | 0.69 ↓ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.90 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.60 | 2.90 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.01 | 3.58 | 3.08 | 0.96 | 3.25 | 0.74 | 0.77 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.01 | 3.58 | 3.08 | 0.96 | 3.25 | 0.74 | 0.77 | 0.25 | 0.92 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.