Kết quả bóng đá trận FC Munsingen vs Wohlen, 19:30 ngày 23/08/2026
1.League Classic (Thụy Sĩ) · 19:30 ngày 23/08/2026
FC Munsingen 0 Kết thúc HT 0-1 1
Wohlen
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| FC Munsingen | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 | |
| 25' | ||
| 30' | ||
| HT 0-1 | ||
| 64' | ||
| 69' | ||
| 80' | ||
| 84' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 28 | 10 |
| Điểm | 0 | 7 | 5 | 17 |
Chủ = FC Munsingen · Khách = Wohlen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Munsingen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 10 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (50%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
FC Munsingen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 13 | 18 | - | - |
Wohlen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
FC Munsingen 4 (40%)Hòa 3 (30%)Wohlen 3 (30%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | FC Munsingen | 1-0 (0-0) | Wohlen | - | - | T |
| 21/08/25 | Wohlen | 2-1 (1-0) | FC Munsingen | - | - | B |
| 24/05/25 | Wohlen | 0-9 (0-6) | FC Munsingen | - | - | T |
| 17/11/24 | FC Munsingen | 0-2 (0-1) | Wohlen | - | - | B |
| 12/05/24 | FC Munsingen | 2-0 (1-0) | Wohlen | - | - | T |
| 04/11/23 | Wohlen | 3-2 (0-0) | FC Munsingen | - | - | B |
| 26/11/22 | FC Munsingen | 2-2 (2-2) | Wohlen | +0.75 | 3 | H |
| 06/08/22 | Wohlen | 1-1 (1-1) | FC Munsingen | - | - | H |
| 28/05/22 | Wohlen | 1-3 (1-2) | FC Munsingen | - | - | T |
| 21/11/21 | FC Munsingen | 1-1 (1-1) | Wohlen | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Munsingen
BBBTHBBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/25 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Koniz | 3-1 (0-1) | FC Munsingen | - | - | B |
| 09/08/26 | FC Munsingen | 1-4 (0-1) | Concordia | - | - | B |
| 29/07/26 | FC Munsingen | 2-3 (2-2) | FC Thun U21 | - | - | B |
| 30/05/26 | Besa Biel Bienne | 2-4 (1-0) | FC Munsingen | - | - | T |
| 23/05/26 | FC Munsingen | 4-4 (2-2) | FC Schotz | - | - | H |
| 16/05/26 | Bassecourt | 2-1 (2-0) | FC Munsingen | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Munsingen | 2-4 (2-2) | Concordia | - | - | B |
| 02/05/26 | FC Black Stars Basel | 1-1 (1-1) | FC Munsingen | - | - | H |
| 26/04/26 | FC Munsingen | 1-1 (0-1) | FC Courtetelle | - | - | H |
| 18/04/26 | Delemont | 1-2 (1-1) | FC Munsingen | - | - | T |
| 12/04/26 | FC Munsingen | 1-3 (1-2) | solothurn | - | - | B |
| 03/04/26 | Langenthal | 4-2 (0-0) | FC Munsingen | - | - | B |
| 29/03/26 | FC Munsingen | 1-0 (0-0) | SC Buochs | +0.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | BSC Old Boys | 1-2 (0-2) | FC Munsingen | - | - | T |
| 19/03/26 | FC Munsingen | 0-0 (0-0) | SV Muttenz | 0 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Grasshoppers U21 | 1-0 (0-0) | FC Munsingen | - | - | B |
| 01/03/26 | FC Munsingen | 1-0 (0-0) | Wohlen | - | - | T |
| 21/02/26 | Zug 94 | 3-2 (1-2) | FC Munsingen | - | - | B |
| 29/01/26 | Breitenrain | 1-3 (0-1) | FC Munsingen | -1 | 3 | T |
| 23/11/25 | FC Munsingen | 0-1 (0-1) | Besa Biel Bienne | - | - | B |
Thành tích gần đây — Wohlen
THTTTBHBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Wohlen | 3-2 (2-1) | Zug 94 | - | - | T |
| 09/08/26 | FC Courtetelle | 0-0 (0-0) | Wohlen | - | - | H |
| 30/05/26 | Bassecourt | 2-5 (1-4) | Wohlen | - | - | T |
| 23/05/26 | Wohlen | 3-0 (1-0) | Concordia | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Black Stars Basel | 0-1 (0-1) | Wohlen | - | - | T |
| 09/05/26 | Wohlen | 0-1 (0-0) | FC Courtetelle | - | - | B |
| 02/05/26 | Delemont | 1-1 (1-0) | Wohlen | - | - | H |
| 25/04/26 | Wohlen | 0-2 (0-2) | solothurn | - | - | B |
| 19/04/26 | Langenthal | 2-1 (0-0) | Wohlen | - | - | B |
| 11/04/26 | Wohlen | 1-1 (1-1) | SC Buochs | - | - | H |
| 03/04/26 | BSC Old Boys | 0-1 (0-0) | Wohlen | - | - | T |
| 28/03/26 | Wohlen | 2-2 (1-0) | SV Muttenz | - | - | H |
| 21/03/26 | Wohlen | 1-4 (1-1) | Grasshoppers U21 | - | - | B |
| 14/03/26 | Wohlen | 6-3 (4-2) | Besa Biel Bienne | - | - | T |
| 07/03/26 | Wohlen | 1-1 (1-1) | Zug 94 | - | - | H |
| 01/03/26 | FC Munsingen | 1-0 (0-0) | Wohlen | - | - | B |
| 21/02/26 | Wohlen | 1-0 (1-0) | FC Schotz | - | - | T |
| 22/11/25 | Wohlen | 2-0 (1-0) | Bassecourt | - | - | T |
| 15/11/25 | Concordia | 2-0 (1-0) | Wohlen | - | - | B |
| 08/11/25 | Wohlen | 1-3 (1-2) | FC Black Stars Basel | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
115
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
42
Sút bóng
176
Sút cầu môn
63
Tấn công
14082
Tấn công nguy hiểm
9646
Sút ngoài cầu môn
113
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B3T3 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Munsingen (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Wohlen (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Munsingen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1904/5/21 | |
| Sân nhà | Niedermatten | |
| 0 | Sức chứa | 3315 |
| HLV | FRANCESCO GABRIELE | |
| Khu vực | Wohlen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.30 | 0.74 | 2.75 | 0.60 | 0.63 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.10 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.40 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.44 | 3.65 | 2.39 | 0.93 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.82 ↑ | 1.06 ↓ | 3.07 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 4.53 | 3.38 | 1.57 | 0.83 | 3.25 | 0.87 | 0.96 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 105.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 3.28 | 2.46 | 0.99 | 2.75 | 0.79 | 0.92 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 23.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.08 ↓ | 4.15 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.35 | 0.91 | 2.75 | 0.71 | 0.82 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.40 | 3.60 | 2.45 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.73 ↑ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.53 | 3.61 | 2.32 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.96 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.43 ↓ | 3.66 ↑ | 2.38 ↑ | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.37 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.06 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.42 | 0.75 | 2.50 | 0.96 | 0.86 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 49.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.11 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.45 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.40 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.