Kết quả bóng đá trận FC Munsingen vs Concordia, 19:30 ngày 09/08/2026
1.League Classic (Thụy Sĩ) · 19:30 ngày 09/08/2026
FC Munsingen Chưa định --:--:--
Concordia
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 20 | 23 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 25 | 22 |
| Điểm | 4 | 6 | 9 | 18 |
Chủ = FC Munsingen · Khách = Concordia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Munsingen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 11 (33%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 9 (27%) |
Bảng xếp hạng
FC Munsingen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 14 | 16 | - | - |
Concordia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
FC Munsingen 3 (25%)Hòa 5 (42%)Concordia 4 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 5 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | FC Munsingen | 2-4 (2-2) | Concordia | - | - | B |
| 01/11/25 | Concordia | 1-2 (0-0) | FC Munsingen | - | - | T |
| 10/05/25 | Concordia | 2-1 (1-0) | FC Munsingen | - | - | B |
| 03/11/24 | FC Munsingen | 1-1 (1-0) | Concordia | - | - | H |
| 10/03/24 | Concordia | 2-2 (1-0) | FC Munsingen | - | - | H |
| 27/08/23 | FC Munsingen | 2-2 (1-0) | Concordia | - | - | H |
| 14/05/23 | Concordia | 2-0 (1-0) | FC Munsingen | - | - | B |
| 06/11/22 | FC Munsingen | 4-2 (0-0) | Concordia | - | - | T |
| 18/04/15 | Concordia | 1-4 (0-0) | FC Munsingen | - | - | T |
| 25/09/14 | FC Munsingen | 2-4 (0-0) | Concordia | - | - | B |
| 05/04/14 | Concordia | 2-2 (0-0) | FC Munsingen | - | - | H |
| 08/09/13 | FC Munsingen | 0-0 (0-0) | Concordia | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Munsingen
BTHBBHHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/25 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | FC Munsingen | 2-3 (2-2) | FC Thun U21 | - | - | B |
| 30/05/26 | Besa Biel Bienne | 2-4 (1-0) | FC Munsingen | - | - | T |
| 23/05/26 | FC Munsingen | 4-4 (2-2) | FC Schotz | - | - | H |
| 16/05/26 | Bassecourt | 2-1 (2-0) | FC Munsingen | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Munsingen | 2-4 (2-2) | Concordia | - | - | B |
| 02/05/26 | FC Black Stars Basel | 1-1 (1-1) | FC Munsingen | - | - | H |
| 26/04/26 | FC Munsingen | 1-1 (0-1) | FC Courtetelle | - | - | H |
| 18/04/26 | Delemont | 1-2 (1-1) | FC Munsingen | - | - | T |
| 12/04/26 | FC Munsingen | 1-3 (1-2) | solothurn | - | - | B |
| 03/04/26 | Langenthal | 4-2 (0-0) | FC Munsingen | - | - | B |
| 29/03/26 | FC Munsingen | 1-0 (0-0) | SC Buochs | +0.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | BSC Old Boys | 1-2 (0-2) | FC Munsingen | - | - | T |
| 19/03/26 | FC Munsingen | 0-0 (0-0) | SV Muttenz | 0 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Grasshoppers U21 | 1-0 (0-0) | FC Munsingen | - | - | B |
| 01/03/26 | FC Munsingen | 1-0 (0-0) | Wohlen | - | - | T |
| 21/02/26 | Zug 94 | 3-2 (1-2) | FC Munsingen | - | - | B |
| 29/01/26 | Breitenrain | 1-3 (0-1) | FC Munsingen | -1 | 3 | T |
| 23/11/25 | FC Munsingen | 0-1 (0-1) | Besa Biel Bienne | - | - | B |
| 15/11/25 | FC Schotz | 3-4 (2-3) | FC Munsingen | - | - | T |
| 08/11/25 | FC Munsingen | 1-1 (1-0) | Bassecourt | - | - | H |
Thành tích gần đây — Concordia
TTBTTBBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/22 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Concordia | 4-2 (2-0) | Basel U21 | - | - | T |
| 30/05/26 | Concordia | 1-0 (1-0) | Grasshoppers U21 | - | - | T |
| 23/05/26 | Wohlen | 3-0 (1-0) | Concordia | - | - | B |
| 16/05/26 | Concordia | 4-2 (3-0) | Zug 94 | - | - | T |
| 10/05/26 | FC Munsingen | 2-4 (2-2) | Concordia | - | - | T |
| 02/05/26 | Concordia | 0-4 (0-4) | FC Schotz | - | - | B |
| 26/04/26 | Bassecourt | 3-1 (3-0) | Concordia | - | - | B |
| 18/04/26 | Besa Biel Bienne | 1-3 (0-1) | Concordia | - | - | T |
| 11/04/26 | Concordia | 3-4 (1-4) | FC Black Stars Basel | - | - | B |
| 04/04/26 | FC Courtetelle | 1-3 (1-2) | Concordia | - | - | T |
| 28/03/26 | Concordia | 2-1 (0-0) | Delemont | - | - | T |
| 21/03/26 | solothurn | 1-1 (0-0) | Concordia | - | - | H |
| 12/03/26 | Concordia | 0-2 (0-1) | Langenthal | - | - | B |
| 07/03/26 | SC Buochs | 2-2 (0-1) | Concordia | - | - | H |
| 28/02/26 | BSC Old Boys | 2-1 (2-1) | Concordia | - | - | B |
| 21/02/26 | SV Muttenz | 1-1 (1-1) | Concordia | - | - | H |
| 23/11/25 | Grasshoppers U21 | 6-2 (3-2) | Concordia | - | - | B |
| 15/11/25 | Concordia | 2-0 (1-0) | Wohlen | - | - | T |
| 08/11/25 | Zug 94 | 0-5 (0-1) | Concordia | - | - | T |
| 01/11/25 | Concordia | 1-2 (0-0) | FC Munsingen | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
45 55
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B4T4 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B2T2 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn2.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Munsingen (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Concordia (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Munsingen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1907/7/1 | |
| Sân nhà | Rankhof Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 8000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Basel |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.30 | 0.64 | 3.00 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.20 | 2.30 | 0.67 ↑ | 3.00 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.65 | 1.30 | 3.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 2.35 | 3.50 | 2.65 | 1.30 | 3.50 | 0.50 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.13 | 0.41 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 2.32 ↓ | 3.50 ↓ | 2.60 ↑ | 1.29 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.10 | 0.40 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.50 ↓ | 2.50 ↑ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.15 | 0.82 | 3.25 | 0.82 | 0.80 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.50 ↓ | 2.55 ↑ | 0.82 | 3.00 | 0.82 | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.28 | 3.58 | 2.58 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.77 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.37 ↑ | 3.62 ↑ | 2.54 ↓ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.89 ↑ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.10 | 1.00 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.50 | 2.50 ↑ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.86 | 3.75 | 2.18 | 0.40 | 2.50 | 1.59 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.32 ↓ | 3.54 ↓ | 2.50 ↑ | 1.07 ↑ | 3.25 | 0.66 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.