Kết quả bóng đá trận FC Molodechno vs FC Gomel B, 19:00 ngày 15/08/2026
Pershaya Liga (Belarus) · 19:00 ngày 15/08/2026
FC Molodechno 3 Kết thúc HT 0-0 0
FC Gomel B
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| FC Molodechno | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Ivan Chernykh(Assists:Dmitry Volkovets) (Kiến tạo: Dmitry Volkovets) 1 - 0 ⚽ | 56' | |
| Dmitry Volkovets(Assists:Egor Shmarov) (Kiến tạo: Egor Shmarov) 2 - 0 ⚽ | 87' | |
| Egor Shmarov 3 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| Pavel Klenye | 90+1' | |
| Aleksandr Kotlyarov | 90+1' | |
| 90+1' | Maxim Drozdov | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 10 | 3 | 23 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 8 | 15 | 21 |
| Điểm | 9 | 3 | 19 | 10 |
Chủ = FC Molodechno · Khách = FC Gomel B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Molodechno | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 7 (33%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 12 (39%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Bảng xếp hạng
FC Molodechno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 2 | 8 | 37 | 34 | 35 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 14 | 17 | 8 |
| Sân khách | 10 | 6 | 0 | 4 | 17 | 20 | 18 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 6 | - | - |
FC Gomel B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 5 | 11 | 28 | 37 | 20 | 16 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 2 | 6 | 17 | 22 | 11 | 14 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 15 | 9 | 17 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Molodechno 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Gomel B 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/26 | FC Gomel B | 2-0 (1-0) | FC Molodechno | +1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — FC Molodechno
THTTBTBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/22 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | FK Orsha | 0-3 (0-2) | FC Molodechno | +1 | 3.25 | T |
| 06/08/26 | FC Molodechno | 2-2 (1-2) | Volna Pinsk | 0 | 3.25 | H |
| 01/08/26 | FC Molodechno | 3-0 (2-0) | Smorgon FC | - | - | T |
| 26/07/26 | FK Bumprom | 0-1 (0-0) | FC Molodechno | -0.25 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | FC Molodechno | 2-3 (2-1) | FK Minsk B | - | - | B |
| 05/07/26 | Osipovichy | 1-5 (0-2) | FC Molodechno | - | - | T |
| 27/06/26 | FC Molodechno | 0-2 (0-1) | FK Lida | - | - | B |
| 21/06/26 | Niva Dolbizno | 6-0 (4-0) | FC Molodechno | - | - | B |
| 17/06/26 | FC Molodechno | 1-4 (0-3) | BATE Borisov | -1.25 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | FC Molodechno | 1-4 (1-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | B |
| 07/06/26 | Slutsksakhar Slutsk | 2-1 (2-1) | FC Molodechno | - | - | B |
| 01/06/26 | FC Molodechno | 1-1 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | H |
| 28/05/26 | Urozhaynaya | 0-3 (0-2) | FC Molodechno | - | - | T |
| 23/05/26 | Ostrowitz | 2-3 (0-2) | FC Molodechno | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Molodechno | 1-0 (0-0) | Kommunalnik Slonim | - | - | T |
| 08/05/26 | BATE-2 Borisov | 2-3 (2-0) | FC Molodechno | - | - | T |
| 02/05/26 | FC Molodechno | 0-1 (0-1) | Uni X-Labs Minsk | - | - | B |
| 26/04/26 | FK Soligorsk | 5-0 (3-0) | FC Molodechno | - | - | B |
| 20/04/26 | FC Gomel B | 2-0 (1-0) | FC Molodechno | +1 | 3 | B |
| 11/04/26 | FC Molodechno | 3-0 (2-0) | FK Orsha | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Gomel B
TBBBHTTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | FC Gomel B | 3-1 (0-1) | FK Soligorsk | -0.75 | 3.25 | T |
| 06/08/26 | FK Orsha | 2-1 (1-1) | FC Gomel B | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | FC Gomel B | 1-4 (0-3) | Volna Pinsk | - | - | B |
| 25/07/26 | Smorgon FC | 2-0 (0-0) | FC Gomel B | - | - | B |
| 12/07/26 | FC Gomel B | 1-1 (1-1) | FK Bumprom | - | - | H |
| 03/07/26 | FK Minsk B | 0-3 (0-2) | FC Gomel B | - | - | T |
| 27/06/26 | FC Gomel B | 5-2 (3-0) | Osipovichy | - | - | T |
| 19/06/26 | FK Lida | 2-1 (2-0) | FC Gomel B | - | - | B |
| 14/06/26 | FC Gomel B | 1-2 (0-0) | Niva Dolbizno | - | - | B |
| 07/06/26 | Energetik-BGU Minsk | 1-1 (1-1) | FC Gomel B | - | - | H |
| 31/05/26 | FC Gomel B | 1-3 (0-0) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | B |
| 27/05/26 | Dinamo Minsk Reserves | 2-2 (2-1) | FC Gomel B | - | - | H |
| 15/05/26 | FC Gomel B | 0-0 (0-0) | Ostrowitz | - | - | H |
| 10/05/26 | Kommunalnik Slonim | 3-1 (1-0) | FC Gomel B | - | - | B |
| 01/05/26 | FC Gomel B | 3-4 (1-1) | BATE-2 Borisov | - | - | B |
| 24/04/26 | Uni X-Labs Minsk | 0-2 (0-1) | FC Gomel B | -1 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | FC Gomel B | 2-0 (1-0) | FC Molodechno | -1 | 3 | T |
| 11/04/26 | FK Soligorsk | 0-0 (0-0) | FC Gomel B | - | - | H |
| 06/04/26 | FC Gomel B | 0-1 (0-0) | FK Orsha | - | - | B |
| 05/12/25 | Torpedo-2 Zhodino | 0-0 (0-0) | FC Gomel B | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
96
Phạt góc (HT)
35
Thẻ vàng
21
Sút bóng
133
Sút cầu môn
60
Tấn công
8674
Tấn công nguy hiểm
5940
Sút ngoài cầu môn
73
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Molodechno (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
FC Gomel B (21 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Molodechno (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 1 (17%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 1 (17%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVUU
FC Gomel B (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (86%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (14%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Molodechno | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Aleksandr Khrapkovskiy | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.87 | 3.31 | 1.36 | 3.50 | 0.50 | 0.43 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 1.82 | 3.87 | 3.31 | 1.36 | 3.50 | 0.50 | 0.43 | 0.00 | 1.55 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.