Kết quả bóng đá trận FC Molodechno vs BATE-2 Borisov, 21:00 ngày 04/09/2026
Pershaya Liga (Belarus) · 21:00 ngày 04/09/2026
FC Molodechno 3 Kết thúc HT 0-0 0
BATE-2 Borisov
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| FC Molodechno | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 30' | ||
| 38' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 24 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 10 | 18 |
| Điểm | 6 | 1 | 25 | 8 |
Chủ = FC Molodechno · Khách = BATE-2 Borisov
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Molodechno | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (22%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 12 (38%) | Bại/Bại | 8 (32%) |
Bảng xếp hạng
FC Molodechno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 2 | 8 | 38 | 34 | 38 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 14 | 17 | 8 |
| Sân khách | 11 | 7 | 0 | 4 | 18 | 20 | 21 | 3 |
BATE-2 Borisov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 6 | 12 | 31 | 51 | 18 | 17 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 2 | 7 | 21 | 29 | 8 | 16 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 | 22 | 10 | 17 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Thẻ vàng
11
Sút bóng
32
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Molodechno (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
BATE-2 Borisov (29 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Molodechno | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Aleksandr Khrapkovskiy | HLV | Ivan Migal |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 5.00 | 6.00 | 0.80 | 3.50 | 0.94 | 0.78 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.84 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.30 | 5.00 | 6.60 | 0.78 | 3.50 | 0.98 | 0.80 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.08 ↓ | 4.95 ↓ | 39.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.30 | 5.00 | 6.60 | 0.78 | 3.50 | 0.98 | 0.80 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.09 ↓ | 4.90 ↓ | 37.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.32 | 5.10 | 5.80 | 0.90 | 3.75 | 0.80 | 0.86 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.25 | 6.00 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↑ | 3.00 ↓ | 6.50 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 5.25 | 6.00 | 0.87 | 3.75 | 0.77 | 0.83 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 86.00 ↑ | 6.32 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.39 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.29 | 5.44 | 6.55 | 0.69 | 3.50 | 0.99 | 0.89 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.09 ↑ | 22.00 ↑ | 8.31 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 4.23 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.