Kết quả bóng đá trận FC Minsk vs FK Vitebsk, 22:00 ngày 21/08/2026
Ngoại hạng Belarus · 22:00 ngày 21/08/2026
FC Minsk 0 Kết thúc HT 0-1 1
FK Vitebsk
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 4
Địa điểm: FC Minsk Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| FC Minsk | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Aleksandr Anufriev(Assists:Marin Zgomba) (Kiến tạo: Marin Zgomba) | |
| Felix Abena | 29' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Aleksandr Makas ▼ Ilya Dubinets | 46' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Roman Minaev ▼ Marin Zgomba | |
| 58' ⇄ | ▲ Artem Gurenko ▼ Yevgeniy Krasnov | |
| 58' ⇄ | ▲ Daniil Pesnyak ▼ Aleksandr Anufriev | |
| ▲ Francisco Campo ▼ Arseni Migdalenok | 62' ⇄ | |
| ▲ Konstantin Malitskiy ▼ Konstantin Kuchinskiy | 62' ⇄ | |
| ▲ Egor Zubovich ▼ Felix Abena | 66' ⇄ | |
| Francisco Campo | 73' | |
| ▲ Honore Gomis ▼ Gleb Zherdev | 76' ⇄ | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Sergey Tikhonovskiy ▼ Roman Lisovskiy | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 14 | 7 |
| Điểm | 3 | 6 | 17 | 18 |
Chủ = FC Minsk · Khách = FK Vitebsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Minsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (23%) | Thắng/Thắng | 7 (25%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 7 (20%) | Hòa/Hòa | 5 (18%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 8 (23%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
FC Minsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 4 | 7 | 25 | 24 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 12 | 15 | 3 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 9 | 12 | 13 | 8 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 8 | - | - |
FK Vitebsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 5 | 6 | 19 | 17 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 6 | 14 | 6 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 10 | 11 | 15 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Minsk 3 (15%)Hòa 7 (35%)FK Vitebsk 10 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | FK Vitebsk | 2-0 (1-0) | FC Minsk | -0.25 | 2 | B |
| 10/08/25 | FK Vitebsk | 1-2 (1-2) | FC Minsk | -0.5 | 2.5 | T |
| 29/03/25 | FC Minsk | 2-1 (0-1) | FK Vitebsk | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/10/24 | FK Vitebsk | 2-1 (1-0) | FC Minsk | -0.5 | 2 | B |
| 18/05/24 | FC Minsk | 1-2 (0-0) | FK Vitebsk | 0 | 2 | B |
| 13/08/22 | FC Minsk | 2-0 (0-0) | FK Vitebsk | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/04/22 | FK Vitebsk | 1-1 (1-0) | FC Minsk | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/09/21 | FK Vitebsk | 3-1 (0-1) | FC Minsk | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/05/21 | FC Minsk | 3-3 (1-2) | FK Vitebsk | 0 | 2.25 | H |
| 07/02/21 | FC Minsk | 0-2 (0-0) | FK Vitebsk | - | - | B |
| 22/11/20 | FC Minsk | 2-2 (2-1) | FK Vitebsk | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/06/20 | FK Vitebsk | 1-0 (1-0) | FC Minsk | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/07/19 | FK Vitebsk | 1-1 (1-0) | FC Minsk | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/03/19 | FC Minsk | 0-0 (0-0) | FK Vitebsk | -0.5 | 2.25 | H |
| 27/02/19 | FC Minsk | 0-3 (0-2) | FK Vitebsk | 0 | 3.25 | B |
| 15/09/18 | FC Minsk | 1-3 (0-1) | FK Vitebsk | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/05/18 | FK Vitebsk | 1-0 (0-0) | FC Minsk | -0.5 | 2 | B |
| 24/09/17 | FC Minsk | 0-0 (0-0) | FK Vitebsk | -0.25 | 2 | H |
| 14/05/17 | FK Vitebsk | 3-0 (2-0) | FC Minsk | -0.25 | 2 | B |
| 31/07/16 | FK Vitebsk | 0-0 (0-0) | FC Minsk | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — FC Minsk
BTTTTTBHHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Neman Grodno | 2-1 (0-1) | FC Minsk | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | FC Gomel | 0-1 (0-1) | FC Minsk | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 1-2 (0-2) | FC Minsk | 0 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | FC Belshina Babruisk | 1-2 (0-1) | FC Minsk | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Smorgon FC | 3-4 (1-2) | FC Minsk | - | - | T |
| 10/07/26 | Dnepr Mogilev | 1-2 (1-0) | FC Minsk | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/07/26 | FC Minsk | 0-3 (0-2) | Dinamo Minsk | -1 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Dinamo Brest | 0-0 (0-0) | FC Minsk | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/06/26 | FC Minsk | 2-2 (1-1) | ML Vitebsk | -1 | 2.5 | H |
| 18/06/26 | FC Minsk | 0-0 (0-0) | Yenisey Krasnoyarsk | - | - | H |
| 13/06/26 | FC Baranovichi | 2-1 (0-1) | FC Minsk | +0.25 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | FC Minsk | 1-1 (0-1) | FK Isloch Minsk | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | FC Torpedo Zhodino | 3-0 (2-0) | FC Minsk | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | FC Minsk | 5-1 (2-0) | FC Belshina Babruisk | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Slavia Mozyr | 1-2 (1-0) | FC Minsk | -0.5 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | FC Minsk | 4-2 (2-1) | Naftan Novopolock | +1 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | FC Minsk | 1-0 (0-0) | BATE Borisov | 0 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | FK Vitebsk | 2-0 (1-0) | FC Minsk | -0.25 | 2 | B |
| 11/04/26 | FC Minsk | 0-1 (0-0) | Neman Grodno | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | FC Minsk | 2-0 (0-0) | FC Gomel | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FK Vitebsk
BTTHHTTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | BATE Borisov | 1-0 (0-0) | FK Vitebsk | 0 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | FK Vitebsk | 1-0 (0-0) | Neman Grodno | -0.25 | 2 | T |
| 01/08/26 | FC Gomel | 0-1 (0-1) | FK Vitebsk | -0.5 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | FC Gomel | 1-1 (0-1) | FK Vitebsk | - | - | H |
| 18/07/26 | Ostrowitz | 2-2 (0-0) | FK Vitebsk | - | - | H |
| 12/07/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 0-3 (0-0) | FK Vitebsk | 0 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | FK Vitebsk | 1-0 (0-0) | Dnepr Mogilev | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Dinamo Minsk | 1-1 (1-1) | FK Vitebsk | -1.25 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | FK Vitebsk | 1-2 (1-2) | Dinamo Brest | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/06/26 | ML Vitebsk | 1-2 (0-1) | FK Vitebsk | -1.25 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | FK Vitebsk | 2-3 (0-3) | FC Baranovichi | +0.75 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | FK Isloch Minsk | 3-0 (1-0) | FK Vitebsk | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-1 (0-1) | FK Vitebsk | - | - | H |
| 09/05/26 | FC Belshina Babruisk | 1-0 (1-0) | FK Vitebsk | +0.5 | 2 | B |
| 03/05/26 | FK Vitebsk | 0-0 (0-0) | Slavia Mozyr | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Naftan Novopolock | 1-1 (0-0) | FK Vitebsk | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | FK Vitebsk | 2-0 (1-0) | FC Minsk | +0.25 | 2 | T |
| 11/04/26 | FK Vitebsk | 1-0 (1-0) | BATE Borisov | 0 | 2 | T |
| 04/04/26 | Neman Grodno | 2-0 (2-0) | FK Vitebsk | -0.75 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | FK Vitebsk | 1-1 (0-1) | FC Gomel | 0 | 2 | H |
Đội hình
FC Minsk
FK Vitebsk
30CAleksandr Gutor3Artem Sokol4Ruslan Khadarkevich6Felix Abena8Arseni Migdalenok19Konstantin Kuchinskiy13Ilya Aleksievich15Vladislav Yatskevich29Ilya Dubinets10Gleb Zherdev80Ksenаfontau Aliaksandr50Nikita Goylo15Maksim Kuntsevich17Evgeniy Novykh22Semen Egorov24Ivan Kravchenko7Roman Lisovskiy10Yevhen Protasov20Yevgeniy Krasnov30CMikhail Bashilov8Aleksandr Anufriev86Marin Zgomba
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 3Artem Sokol
- 4Ruslan Khadarkevich
- 6Felix Abena🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 66'
- 8Arseni Migdalenok▼ Rời sân 62'
- 10Gleb Zherdev▼ Rời sân 76'
- 13Ilya Aleksievich
- 15Vladislav Yatskevich
- 19Konstantin Kuchinskiy▼ Rời sân 62'
- 29Ilya Dubinets▼ Rời sân 46'
- 30Aleksandr Gutor C
- 80Ksenаfontau Aliaksandr
Khách · 4222
- 7Roman Lisovskiy▼ Rời sân 90+2'
- 8Aleksandr Anufriev⚽ Ghi bàn 20' · ▼ Rời sân 58'
- 10Yevhen Protasov
- 15Maksim Kuntsevich
- 17Evgeniy Novykh
- 20Yevgeniy Krasnov▼ Rời sân 58'
- 22Semen Egorov
- 24Ivan Kravchenko
- 30Mikhail Bashilov C
- 50Nikita Goylo
- 86Marin Zgomba🎯 Kiến tạo 20' · ▼ Rời sân 58'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
114
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1020
Sút cầu môn
59
Tấn công
7780
Tấn công nguy hiểm
4639
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
711
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
114
Việt vị
02
Quả ném biên
2425
So Sánh Sức Mạnh
54 46
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B10T10 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B4T4 H4 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Minsk (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
FK Vitebsk (28 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Minsk (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
FK Vitebsk (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 2 (12%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 2 (12%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Minsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2006 | Thành lập | 1960 |
| FC Minsk Stadium | Sân nhà | Vitebsky Central Sport Complex |
| 5200 | Sức chứa | 8350 |
| Chelyadinski Artem | HLV | Aleksandr Pavlov |
| The Republic of Belarus | Khu vực | Vitebsk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.70 | 0.98 | 2.25 | 0.86 | 1.05 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.70 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.75 | 1.01 | 2.25 | 0.81 | 0.80 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 111.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.85 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.77 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.23 | 3.25 | 2.75 | 0.78 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 2.31 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.70 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.77 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.38 | 3.00 | 2.88 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 1.04 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 18.50 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.30 | 2.95 | 2.72 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 1.07 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 90.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.08 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.04 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.48 | 3.27 | 2.58 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.15 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.87 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 2.80 | 2.70 | 0.90 | 2.25 | 0.64 | 0.68 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 153.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.05 ↓ | 7.59 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.51 | 2.85 | 2.76 | 1.02 | 2.25 | 0.74 | 0.78 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 30.28 ↑ | 5.82 ↑ | 1.16 ↓ | 2.97 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 2.95 | 2.85 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↓ | 1.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.85 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.82 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 26.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 3.29 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.80 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.