Kết quả bóng đá trận FC Minsk vs FC Torpedo Zhodino, 17:00 ngày 10/10/2026
Ngoại hạng Belarus · 17:00 ngày 10/10/2026
FC Minsk 0 Kết thúc HT 0-0 1
FC Torpedo Zhodino
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| FC Minsk | Phút | |
| ▲ Abena F. ▼ | 31' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 11 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 10 | 20 |
| Điểm | 3 | 3 | 15 | 7 |
Chủ = FC Minsk · Khách = FC Torpedo Zhodino
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Minsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 4 (14%) |
| 8 (22%) | Bại/Bại | 5 (18%) |
Bảng xếp hạng
FC Minsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 4 | 8 | 26 | 26 | 28 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 12 | 15 | 5 |
| Sân khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 10 | 14 | 13 | 9 |
FC Torpedo Zhodino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 | 20 | 27 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 10 | 13 | 10 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 10 | 14 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
43
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
40%60%
Phạm lỗi
911
Việt vị
01
Quả ném biên
1511
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Minsk (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
FC Torpedo Zhodino (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Minsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2006 | Thành lập | 1961 |
| FC Minsk Stadium | Sân nhà | Torpedo Stadium |
| 5200 | Sức chứa | 3020 |
| Chelyadinski Artem | HLV | |
| The Republic of Belarus | Khu vực | ZHODINO |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.23 | 3.20 | 2.60 | 0.96 | 2.50 | 0.87 | 0.81 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 2.23 | 3.20 | 2.60 | 0.96 | 2.50 | 0.87 | 0.81 | 0.00 | 1.04 | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.70 | 0.89 | 2.50 | 0.92 | 0.79 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.61 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.61 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.58 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.70 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.29 | 3.06 | 2.64 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.50 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.60 | 0.74 | 2.50 | 0.78 | 0.65 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 203.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.06 ↓ | 8.23 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 0.88 | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.55 | 2.77 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.70 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 81.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.09 ↓ | 5.63 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.