Kết quả bóng đá trận FC Metso vs Komeetat, 23:00 ngày 14/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 14/08/2026
FC Metso Sắp đá --:--:--
Komeetat
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 10 | 1 | 28 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 11 | 16 |
| Điểm | 6 | 1 | 20 | 8 |
Chủ = FC Metso · Khách = Komeetat
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Metso | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 2 (22%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Metso 1 (100%)Hòa 0 (0%)Komeetat 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/26 | Komeetat | 0-2 (0-1) | FC Metso | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Metso
TBTHTTTTH
Thắng 6 (67%)Hòa 2 (22%)Bại 1 (11%)
Ghi/Mất: 28/11 (9 trận) Châu Á: 6/2/1 T/X: 9/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | FC Vaajakoski II | 3-7 (2-0) | FC Metso | - | - | T |
| 19/07/26 | FC Metso | 0-1 (0-0) | KeuPa | - | - | B |
| 24/06/26 | JJK/2 | 2-3 (1-0) | FC Metso | - | - | T |
| 16/06/26 | FC Metso | 2-2 (1-1) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | H |
| 12/06/26 | Komeetat | 0-2 (0-1) | FC Metso | - | - | T |
| 03/06/26 | FC Metso | 6-0 (3-0) | SAPA | - | - | T |
| 28/05/26 | FC Metso | 3-1 (0-0) | FC Vaajakoski II | - | - | T |
| 06/05/26 | FC Metso | 4-1 (3-0) | JJK/2 | - | - | T |
| 29/04/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-1 (0-0) | FC Metso | - | - | H |
Thành tích gần đây — Komeetat
BHBHTTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Komeetat | 0-1 (0-0) | KeuPa | - | - | B |
| 31/07/26 | Komeetat | 1-1 (1-0) | JJK/2 | - | - | H |
| 22/07/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 2-0 (1-0) | Komeetat | - | - | B |
| 17/07/26 | Komeetat | 1-1 (1-1) | JPS | - | - | H |
| 26/06/26 | Komeetat | 3-2 (1-1) | SAPA | - | - | T |
| 17/06/26 | FC Vaajakoski II | 1-5 (0-3) | Komeetat | - | - | T |
| 12/06/26 | Komeetat | 0-2 (0-1) | FC Metso | - | - | B |
| 05/06/26 | KeuPa | 2-1 (0-1) | Komeetat | - | - | B |
| 27/05/26 | JJK/2 | 2-0 (0-0) | Komeetat | - | - | B |
| 17/04/26 | Komeetat | 1-2 (0-0) | KeuPa | - | - | B |
| 28/03/26 | Komeetat | 1-3 (0-1) | KajHa | - | - | B |
| 05/09/25 | Komeetat | 1-5 (1-2) | Huima/Urho | - | - | B |
| 27/08/25 | Kyparamaki | 4-0 (1-0) | Komeetat | - | - | B |
| 14/08/25 | Komeetat | 0-2 (0-0) | HoDy | - | - | B |
| 08/08/25 | Komeetat | 0-5 (0-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | B |
| 01/08/25 | ViPa | 4-0 (1-0) | Komeetat | - | - | B |
| 18/06/25 | Komeetat | 1-7 (1-1) | JJK/2 | - | - | B |
| 12/06/25 | HoDy | 0-2 (0-1) | Komeetat | - | - | T |
| 06/06/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 5-0 (2-0) | Komeetat | - | - | B |
| 16/05/25 | Komeetat | 0-2 (0-0) | Huima/Urho | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
67 33
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Metso (9 trận)
Ghi 3.11 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Komeetat (11 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Metso | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.10 | 4.50 | 0.63 | 3.75 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.36 | 4.10 | 4.50 | 0.63 | 3.75 | 0.70 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 6.00 | 9.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.45 ↑ | 5.00 ↓ | 4.80 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.21 | 5.80 | 8.80 | 0.76 | 3.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↑ | 5.20 ↓ | 4.90 ↓ | 0.92 ↑ | 4.00 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.15 | 5.35 | 9.70 | 0.85 | 4.00 | 0.83 | 0.91 | 2.25 | 0.77 |
| Live | 1.42 ↑ | 4.46 ↓ | 4.37 ↓ | 0.76 ↓ | 3.75 | 0.92 ↑ | 0.86 ↓ | 1.25 | 0.82 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 5.00 | 4.60 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 5.00 | 4.60 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.18 | 6.00 | 8.25 | 0.81 | 4.00 | 0.71 | 0.76 | 2.00 | 0.76 |
| Live | 1.48 ↑ | 5.50 ↓ | 4.20 ↓ | 0.77 ↓ | 3.75 | 0.88 ↑ | 0.88 ↑ | 1.25 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.23 | 5.72 | 6.94 | 0.88 | 4.00 | 0.82 | 0.76 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.52 ↑ | 5.95 ↑ | 3.51 ↓ | 0.83 ↓ | 3.75 | 0.91 ↑ | 0.91 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 5.00 | 4.60 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.43 | 5.00 | 4.60 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 6.00 | 13.20 | 0.63 | 3.50 | 1.14 | 1.13 | 2.50 | 0.63 |
| Live | 1.38 ↑ | 5.60 ↓ | 5.05 ↓ | 0.80 ↑ | 3.75 | 0.88 ↓ | 0.82 ↓ | 1.25 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.00 | 8.50 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.98 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.42 ↑ | 4.75 ↓ | 5.25 ↓ | 0.83 ↓ | 3.75 | 0.98 ↑ | 0.83 ↓ | 1.25 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.80 | 5.00 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 5.00 ↑ | 4.20 ↓ | 0.67 ↑ | 3.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Metso | +2 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Komeetat | -2 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).