Kết quả bóng đá trận FC Metso vs Komeetat, 23:00 ngày 14/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 14/08/2026
FC Metso 4 Kết thúc HT 4-0 2
Komeetat
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| FC Metso | Phút | |
| Ruben Honko 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| Gentrit Kovaqi 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| Antti-Pekka Kesonen 3 - 0 ⚽ | 43' | |
| Joel Suurpalo 4 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 4-0 | ||
| 59' | ⚽ 4 - 1 Naattan Paukkunen | |
| 63' | ||
| 64' | ||
| 75' | ||
| 78' | ⚽ 4 - 2 Dayo Wusu | |
| 83' | ||
| 90' | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 27 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 17 | 18 |
| Điểm | 3 | 3 | 19 | 11 |
Chủ = FC Metso · Khách = Komeetat
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Metso | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 4 (31%) |
| 2 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Metso 1 (100%)Hòa 0 (0%)Komeetat 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/26 | Komeetat | 0-2 (0-1) | FC Metso | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Metso
TBTHTTTTH
Thắng 6 (67%)Hòa 2 (22%)Bại 1 (11%)
Ghi/Mất: 28/11 (9 trận) Châu Á: 6/2/1 T/X: 9/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | FC Vaajakoski II | 3-7 (2-0) | FC Metso | - | - | T |
| 19/07/26 | FC Metso | 0-1 (0-0) | KeuPa | - | - | B |
| 24/06/26 | JJK/2 | 2-3 (1-0) | FC Metso | - | - | T |
| 16/06/26 | FC Metso | 2-2 (1-1) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | H |
| 12/06/26 | Komeetat | 0-2 (0-1) | FC Metso | - | - | T |
| 03/06/26 | FC Metso | 6-0 (3-0) | SAPA | - | - | T |
| 28/05/26 | FC Metso | 3-1 (0-0) | FC Vaajakoski II | - | - | T |
| 06/05/26 | FC Metso | 4-1 (3-0) | JJK/2 | - | - | T |
| 29/04/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 1-1 (0-0) | FC Metso | - | - | H |
Thành tích gần đây — Komeetat
BHBHTTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Komeetat | 0-1 (0-0) | KeuPa | - | - | B |
| 31/07/26 | Komeetat | 1-1 (1-0) | JJK/2 | - | - | H |
| 22/07/26 | FC Jyvaskyla Blackbird | 2-0 (1-0) | Komeetat | - | - | B |
| 17/07/26 | Komeetat | 1-1 (1-1) | JPS | - | - | H |
| 26/06/26 | Komeetat | 3-2 (1-1) | SAPA | - | - | T |
| 17/06/26 | FC Vaajakoski II | 1-5 (0-3) | Komeetat | - | - | T |
| 12/06/26 | Komeetat | 0-2 (0-1) | FC Metso | - | - | B |
| 05/06/26 | KeuPa | 2-1 (0-1) | Komeetat | - | - | B |
| 27/05/26 | JJK/2 | 2-0 (0-0) | Komeetat | - | - | B |
| 17/04/26 | Komeetat | 1-2 (0-0) | KeuPa | - | - | B |
| 28/03/26 | Komeetat | 1-3 (0-1) | KajHa | - | - | B |
| 05/09/25 | Komeetat | 1-5 (1-2) | Huima/Urho | - | - | B |
| 27/08/25 | Kyparamaki | 4-0 (1-0) | Komeetat | - | - | B |
| 14/08/25 | Komeetat | 0-2 (0-0) | HoDy | - | - | B |
| 08/08/25 | Komeetat | 0-5 (0-2) | FC Jyvaskyla Blackbird | - | - | B |
| 01/08/25 | ViPa | 4-0 (1-0) | Komeetat | - | - | B |
| 18/06/25 | Komeetat | 1-7 (1-1) | JJK/2 | - | - | B |
| 12/06/25 | HoDy | 0-2 (0-1) | Komeetat | - | - | T |
| 06/06/25 | FC Jyvaskyla Blackbird | 5-0 (2-0) | Komeetat | - | - | B |
| 16/05/25 | Komeetat | 0-2 (0-0) | Huima/Urho | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
32
Sút bóng
137
Sút cầu môn
54
Tấn công
8852
Tấn công nguy hiểm
5435
Sút ngoài cầu môn
83
Đá phạt trực tiếp
10
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
67 33
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Metso (14 trận)
Ghi 2.93 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Komeetat (15 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Metso | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 4.80 | 4.10 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.10 | 4.50 | 0.63 | 3.75 | 0.70 | 0.62 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 31.00 ↑ | 0.87 ↑ | 6.50 | 0.51 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 3.73 | 3.96 | 0.96 | 3.25 | 0.74 | 0.77 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.40 ↑ | 28.00 ↑ | 2.27 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 6.00 | 9.50 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 70.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.21 | 5.80 | 8.80 | 0.76 | 3.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 4.90 ↓ | 5.00 ↓ | 0.92 ↑ | 4.00 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 3.90 | 3.95 | 0.93 | 3.50 | 0.77 | 0.72 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 29.00 ↑ | 1.88 ↑ | 6.50 | 0.33 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.15 | 5.35 | 9.70 | 0.85 | 4.00 | 0.83 | 0.91 | 2.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.85 ↑ | 29.00 ↑ | 2.63 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 5.00 | 4.60 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.18 | 6.00 | 8.25 | 0.81 | 4.00 | 0.71 | 0.76 | 2.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.24 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.23 | 5.72 | 6.94 | 0.88 | 4.00 | 0.82 | 0.76 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.99 ↑ | 25.59 ↑ | 2.42 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 5.00 | 4.60 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 276.00 ↑ | 3.20 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 6.00 | 13.20 | 0.63 | 3.50 | 1.14 | 1.13 | 2.50 | 0.63 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.10 ↑ | 31.00 ↑ | 3.25 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.00 | 8.50 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.98 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.80 | 5.00 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Metso | +2 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Komeetat | -2 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).