Kết quả bóng đá trận FC Metalurgi Rustavi vs Torpedo Kutaisi, 23:00 ngày 07/08/2026
Primera Hạng Georgia · 23:00 ngày 07/08/2026
FC Metalurgi Rustavi 1 Kết thúc HT 1-0 0
Torpedo Kutaisi
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Poladi Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| FC Metalurgi Rustavi | Phút | |
| Jean Souza de Almeida 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 34' | Mateo Itrak | |
| David Ubilava | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| Nikoloz Chikovani | 56' | |
| David Oliveira da Silva | 65' | |
| 68' | Diego Deisadze | |
| 2 - 0 ⚽ | 69' | |
| 3 - 0 ⚽ | 78' | |
| 90+6' | Giorgi Kokhreidze | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 7 | 20 |
| Điểm | 4 | 2 | 20 | 12 |
Chủ = FC Metalurgi Rustavi · Khách = Torpedo Kutaisi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Metalurgi Rustavi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 7 (20%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 7 (20%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 8 (23%) |
Bảng xếp hạng
FC Metalurgi Rustavi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 6 | 5 | 30 | 19 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 9 | 0 | 2 | 18 | 7 | 27 | 1 |
| Sân khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 12 | 12 | 15 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 6 | - | - |
Torpedo Kutaisi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 7 | 8 | 36 | 27 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 15 | 18 | 4 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 12 | 13 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Metalurgi Rustavi 5 (25%)Hòa 8 (40%)Torpedo Kutaisi 7 (35%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 4 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/26 | Torpedo Kutaisi | 1-1 (0-0) | FC Metalurgi Rustavi | -0.75 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | FC Metalurgi Rustavi | 1-0 (1-0) | Torpedo Kutaisi | -0.5 | 2.25 | T |
| 12/10/22 | FC Metalurgi Rustavi | 2-4 (1-2) | Torpedo Kutaisi | -1.5 | 2.5 | B |
| 27/10/19 | FC Metalurgi Rustavi | 2-0 (1-0) | Torpedo Kutaisi | 0 | 2.75 | T |
| 25/09/19 | FC Metalurgi Rustavi | 0-0 (0-0) | Torpedo Kutaisi | 0 | 2.5 | H |
| 11/08/19 | Torpedo Kutaisi | 0-1 (0-0) | FC Metalurgi Rustavi | - | - | T |
| 20/05/19 | FC Metalurgi Rustavi | 2-4 (0-0) | Torpedo Kutaisi | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/03/19 | Torpedo Kutaisi | 2-0 (1-0) | FC Metalurgi Rustavi | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/10/18 | Torpedo Kutaisi | 2-2 (0-0) | FC Metalurgi Rustavi | - | - | H |
| 19/09/18 | Torpedo Kutaisi | 0-0 (0-0) | FC Metalurgi Rustavi | -0.75 | 2.75 | H |
| 12/09/18 | FC Metalurgi Rustavi | 0-0 (0-0) | Torpedo Kutaisi | -0.5 | 2.5 | H |
| 12/05/18 | Torpedo Kutaisi | 2-1 (0-1) | FC Metalurgi Rustavi | - | - | B |
| 10/03/18 | FC Metalurgi Rustavi | 0-1 (0-1) | Torpedo Kutaisi | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/05/15 | FC Metalurgi Rustavi | 1-1 (1-0) | Torpedo Kutaisi | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/12/14 | Torpedo Kutaisi | 0-1 (0-0) | FC Metalurgi Rustavi | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/11/13 | FC Metalurgi Rustavi | 2-1 (0-0) | Torpedo Kutaisi | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/08/13 | Torpedo Kutaisi | 1-1 (1-0) | FC Metalurgi Rustavi | - | - | H |
| 18/11/12 | Torpedo Kutaisi | 1-0 (1-0) | FC Metalurgi Rustavi | -1 | 2.5 | B |
| 02/09/12 | FC Metalurgi Rustavi | 0-4 (0-0) | Torpedo Kutaisi | - | - | B |
| 12/05/12 | Torpedo Kutaisi | 0-0 (0-0) | FC Metalurgi Rustavi | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Metalurgi Rustavi
HTBTTTBTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FC Metalurgi Rustavi | 1-1 (1-1) | Spaeri FC | - | - | H |
| 27/07/26 | FC Tbilisi 2025 | 0-1 (0-0) | FC Metalurgi Rustavi | - | - | T |
| 22/06/26 | Dila Gori | 3-0 (0-0) | FC Metalurgi Rustavi | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/06/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-2 (1-0) | FC Metalurgi Rustavi | -0.5 | 2.25 | T |
| 13/06/26 | FC Metalurgi Rustavi | 1-0 (0-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | +1 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | FC Metalurgi Rustavi | 2-1 (1-0) | Spaeri FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/05/26 | Dinamo Batumi | 1-0 (0-0) | FC Metalurgi Rustavi | 0 | 2.25 | B |
| 22/05/26 | FC Metalurgi Rustavi | 1-0 (1-0) | Samgurali Tskh | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Gagra Tbilisi | 1-1 (0-0) | FC Metalurgi Rustavi | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/05/26 | FC Metalurgi Rustavi | 2-3 (2-2) | Dinamo Tbilisi | 0 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | Torpedo Kutaisi | 1-1 (0-0) | FC Metalurgi Rustavi | -0.75 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FC Metalurgi Rustavi | 1-0 (0-0) | Dila Gori | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | FC Metalurgi Rustavi | 2-1 (1-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | -0.5 | 2 | T |
| 22/04/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0-0 (0-0) | FC Metalurgi Rustavi | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Spaeri FC | 1-1 (0-1) | FC Metalurgi Rustavi | - | - | H |
| 11/04/26 | Dila Gori | 1-2 (0-1) | FC Metalurgi Rustavi | - | - | T |
| 07/04/26 | FC Metalurgi Rustavi | 3-0 (0-0) | Dinamo Batumi | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Samgurali Tskh | 2-1 (0-1) | FC Metalurgi Rustavi | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | FC Metalurgi Rustavi | 1-2 (1-0) | Gagra Tbilisi | - | - | B |
| 11/03/26 | Dinamo Tbilisi | 0-0 (0-0) | FC Metalurgi Rustavi | -0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Torpedo Kutaisi
TTBBHTHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Torpedo Kutaisi | 4-1 (2-1) | Odishi 1919 | - | - | T |
| 26/07/26 | Iveria Khashuri | 1-3 (1-1) | Torpedo Kutaisi | - | - | T |
| 16/07/26 | Torpedo Kutaisi | 0-3 (0-2) | Zira FK | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/07/26 | Zira FK | 3-0 (1-0) | Torpedo Kutaisi | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/07/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-2 (1-2) | Torpedo Kutaisi | 0 | 2.25 | H |
| 28/06/26 | Dila Gori | 0-1 (0-0) | Torpedo Kutaisi | 0 | 2 | T |
| 23/06/26 | Torpedo Kutaisi | 0-0 (0-0) | Spaeri FC | +1 | 2.75 | H |
| 18/06/26 | Torpedo Kutaisi | 2-3 (1-2) | Dinamo Batumi | +1 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Samgurali Tskh | 2-1 (1-0) | Torpedo Kutaisi | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/05/26 | Torpedo Kutaisi | 1-2 (1-2) | Gagra Tbilisi | +1 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Dinamo Tbilisi | 0-1 (0-0) | Torpedo Kutaisi | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1-4 (0-0) | Torpedo Kutaisi | +0.75 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | Torpedo Kutaisi | 2-1 (0-0) | Dila Gori | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-1 (1-1) | Torpedo Kutaisi | - | - | H |
| 05/05/26 | Torpedo Kutaisi | 1-1 (0-0) | FC Metalurgi Rustavi | +0.75 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Spaeri FC | 1-1 (1-0) | Torpedo Kutaisi | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/04/26 | Dinamo Batumi | 0-3 (0-1) | Torpedo Kutaisi | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Torpedo Kutaisi | 6-1 (2-0) | Samgurali Tskh | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Gagra Tbilisi | 2-2 (1-1) | Torpedo Kutaisi | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/04/26 | Torpedo Kutaisi | 0-0 (0-0) | Dinamo Tbilisi | +0.25 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
33
Sút bóng
75
Sút cầu môn
41
Tấn công
70101
Tấn công nguy hiểm
3748
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T5 H8 B7T7 H8 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Metalurgi Rustavi (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Torpedo Kutaisi (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Metalurgi Rustavi (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Torpedo Kutaisi (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Metalurgi Rustavi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1949 | |
| Poladi Stadium | Sân nhà | Ramaz Shengelia Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Dirk Schuster | |
| Tbilisi | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.35 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.50 | 0.91 | 2.50 | 0.86 | 0.88 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.52 | 3.20 | 2.45 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.94 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.15 | 2.30 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.15 | 2.24 | 0.83 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↓ | 3.25 ↑ | 2.42 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.52 | 3.20 | 2.45 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.94 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.85 | 3.25 | 2.27 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 19.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.53 | 3.02 | 2.53 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 65.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.98 | 3.07 | 2.29 | 0.89 | 2.25 | 0.87 | 0.82 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 38.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.10 | 2.20 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 3.50 ↑ | 4.80 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.15 | 2.15 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.70 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 70.00 ↑ | 3.87 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.98 | 2.99 | 2.37 | 0.88 | 2.25 | 0.90 | 0.76 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.48 ↑ | 29.50 ↑ | 2.93 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.10 | 2.20 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.75 ↑ | 51.00 ↑ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.96 | 3.20 | 2.22 | 1.15 | 2.50 | 0.67 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.45 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.20 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Metalurgi Rustavi | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Torpedo Kutaisi | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).