Kết quả bóng đá trận FC Metalurgi Rustavi vs FC Iberia 1999 Tbilisi, 22:00 ngày 21/09/2026
Primera Hạng Georgia · 22:00 ngày 21/09/2026
FC Metalurgi Rustavi 0 Kết thúc HT 0-1 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| FC Metalurgi Rustavi | Phút | |
| 41' | ⚽ 0 - 1 Selimovic V. | |
| 42' | ⚽ 0 - 2 Selimovic V. (Kiến tạo: Jemali-Giorgi Jinjolava) | |
| 45' | Jean-Marc Tiboue | |
| HT 0-1 | ||
| 83' | ⚽ 0 - 3 | |
| 83' | ⚽ 0 - 4 Dzagania A. (Kiến tạo: Jemali-Giorgi Jinjolava) | |
| 88' | Kutsia G. | |
| 89' | ||
| 89' | Makaridze G. | |
| 90' | ||
| 90' | Amisulashvili A. | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 7 | 18 |
| Điểm | 6 | 9 | 18 | 12 |
Chủ = FC Metalurgi Rustavi · Khách = FC Iberia 1999 Tbilisi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Metalurgi Rustavi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (22%) | Thắng/Thắng | 10 (24%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 7 (17%) |
| 7 (22%) | Hòa/Hòa | 5 (12%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 5 (12%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 7 (17%) |
Bảng xếp hạng
FC Metalurgi Rustavi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 6 | 5 | 30 | 19 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 9 | 0 | 2 | 18 | 7 | 27 | 1 |
| Sân khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 12 | 12 | 15 | 4 |
FC Iberia 1999 Tbilisi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 4 | 7 | 30 | 24 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 12 | 8 | 19 | 3 |
| Sân khách | 11 | 5 | 0 | 6 | 18 | 16 | 15 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Thẻ vàng
04
Sút bóng
169
Sút cầu môn
34
Sút ngoài cầu môn
135
TL kiểm soát bóng
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Metalurgi Rustavi (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
FC Iberia 1999 Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Metalurgi Rustavi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Poladi Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Andrey Demchenko | |
| Tbilisi | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.60 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 0.84 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.13 | 2.75 | 0.87 | 2.25 | 0.90 | 0.76 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.22 ↑ | 1.50 | 0.64 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.29 | 3.15 | 2.72 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 0.76 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 24.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.24 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 2.90 | 2.70 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 24.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.22 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.29 | 3.15 | 2.72 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 0.76 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 24.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.24 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.49 | 3.30 | 2.55 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.37 | 3.03 | 2.71 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 0.79 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 18.00 ↑ | 4.46 ↑ | 1.19 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.70 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.70 | 0.75 | 2.25 | 0.86 | 0.75 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 291.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.80 | 0.84 | 2.25 | 0.86 | 0.77 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.36 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.70 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.90 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Metalurgi Rustavi | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Iberia 1999 Tbilisi | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).