Kết quả bóng đá trận FC Metalurgi Rustavi vs Dinamo Batumi, 23:00 ngày 04/09/2026
Primera Hạng Georgia · 23:00 ngày 04/09/2026
FC Metalurgi Rustavi 0 Kết thúc HT 0-0 1
Dinamo Batumi
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Poladi Stadium Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| FC Metalurgi Rustavi | Phút | |
| 12' | ||
| Kevin Ceijas | 12' | |
| Kevin Ceijas | 13' | |
| 21' | ||
| Kapanadze M. | 21' | |
| 23' | Kobakhidze M. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 7 | 10 |
| Điểm | 4 | 7 | 20 | 20 |
Chủ = FC Metalurgi Rustavi · Khách = Dinamo Batumi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Metalurgi Rustavi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 11 (31%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 5 (14%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 7 (20%) |
Bảng xếp hạng
FC Metalurgi Rustavi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 6 | 5 | 30 | 19 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 9 | 0 | 2 | 18 | 7 | 27 | 1 |
| Sân khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 12 | 12 | 15 | 4 |
Dinamo Batumi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10 | 7 | 6 | 38 | 32 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 | 16 | 21 | 2 |
| Sân khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 17 | 16 | 16 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
21
Sút bóng
27
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
17
TL kiểm soát bóng
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Metalurgi Rustavi (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Dinamo Batumi (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Metalurgi Rustavi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Poladi Stadium | Sân nhà | Chele Arena |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Giorgi Chiabrishvili | |
| Tbilisi | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.90 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.50 | 0.99 | 2.50 | 0.79 | 0.88 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.51 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.25 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.51 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 183.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.30 | 2.90 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 2.96 | 2.84 | 0.98 | 2.50 | 0.76 | 0.89 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.87 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.25 | 3.35 | 0.84 | 2.50 | 0.69 | 0.84 | 0.50 | 0.69 |
| Live | 165.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.23 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.40 | 3.12 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.87 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.82 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.50 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.78 ↓ | 2.25 | 1.03 ↑ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Metalurgi Rustavi | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Dinamo Batumi | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).