Kết quả bóng đá trận FC Metalurgi Rustavi vs Dila Gori, 21:00 ngày 10/10/2026
Primera Hạng Georgia · 21:00 ngày 10/10/2026
FC Metalurgi Rustavi 3 Kết thúc HT 2-0 1
Dila Gori
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Poladi Stadium Nhiệt độ: 19℃~20℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 7 | 16 |
| Điểm | 9 | 3 | 20 | 12 |
Chủ = FC Metalurgi Rustavi · Khách = Dila Gori
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Metalurgi Rustavi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 6 (16%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (18%) | Hòa/Thắng | 8 (22%) |
| 7 (21%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 7 (19%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
FC Metalurgi Rustavi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 6 | 5 | 30 | 19 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 9 | 0 | 2 | 18 | 7 | 27 | 1 |
| Sân khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 12 | 12 | 15 | 4 |
Dila Gori
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 3 | 10 | 27 | 24 | 30 | 7 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 3 | 4 | 17 | 12 | 18 | 5 |
| Sân khách | 10 | 4 | 0 | 6 | 10 | 12 | 12 | 8 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Metalurgi Rustavi (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Dila Gori (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Metalurgi Rustavi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1949 | |
| Poladi Stadium | Sân nhà | Tengiz Burjanadze Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Tbilisi | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.75 | 0.89 | 2.25 | 0.89 | 0.75 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.13 ↑ | 3.25 ↑ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.84 ↓ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.36 | 2.95 | 2.80 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.00 | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.65 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 2.90 ↓ | 2.85 ↑ | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.36 | 2.95 | 2.80 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.10 | 2.70 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.65 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.20 ↑ | 21.00 ↑ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | 0.70 ↑ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.30 | 2.75 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.26 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.70 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Metalurgi Rustavi | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Dila Gori | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).