Kết quả bóng đá trận FC Metalist 1925 (W) vs KFF Mitrovica (W), 18:00 ngày 01/09/2026

UEFA Europa League Nữ · 18:00 ngày 01/09/2026
FC Metalist 1925 (W)
Sắp đá --:--:--
KFF Mitrovica (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 108
Thắng 11 45
Hòa 21 42
Bại 01 21
Ghi bàn 82 2023
Mất bàn 16 98
Điểm 54 1617

Chủ = FC Metalist 1925 (W) · Khách = KFF Mitrovica (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Metalist 1925 (W) (19)Hiệp 1 / Cả trậnKFF Mitrovica (W) (7)
10 (53%)Thắng/Thắng2 (29%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (5%)Hòa/Thắng3 (43%)
5 (26%)Hòa/Hòa1 (14%)
1 (5%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (5%)Bại/Bại1 (14%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

FC Metalist 1925 (W) 0 (0%)Hòa 1 (100%)KFF Mitrovica (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA W EL26/08/26KFF Mitrovica (W)0-0 (0-0)FC Metalist 1925 (W)2-5+13.25H

Thành tích gần đây — FC Metalist 1925 (W)

HTHBHTTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA W EL26/08/26KFF Mitrovica (W)0-0 (0-0)FC Metalist 1925 (W)2-5+13.25H
Ukraine L W17/08/26FC Metalist 1925 (W)7-0 (5-0)FK Ladomir (W)5-0--T
UEFA WUC08/08/26FC Metalist 1925 (W)1-1 (1-0)Backa Topola W4-3--H
UEFA WUC05/08/26FC Metalist 1925 (W)1-2 (1-1)Fenerbahce SK (W)0-6--B
Ukraine L W30/07/26FC Metalist 1925 (W)0-0 (0-0)SeaSters Odessa (W)1-4--H
Ukraine L W24/07/26FC Kryvbas Kriviy Rih (W)1-4 (0-4)FC Metalist 1925 (W)1-15--T
UKR D1 W19/07/26FC Metalist 1925 (W)3-1 (2-0)Kolos Kovalivka (W)3-4--T
INT CF05/07/26PSV Eindhoven (W)2-1 (1-0)FC Metalist 1925 (W)10-3--B
UKRC W27/05/26Kolos Kovalivka (W)0-1 (0-1)FC Metalist 1925 (W)4-6--T
Ukraine L W21/05/26FC Metalist 1925 (W)2-2 (1-1)Shakhtar Donetsk (W)11-3--H
Ukraine L W18/05/26Kolos Kovalivka (W)0-3 (0-2)FC Metalist 1925 (W)---T
Ukraine L W12/05/26FC Metalist 1925 (W)1-0 (1-0)SeaSters Odessa (W)---T
Ukraine L W08/05/26Vorskla Poltava W0-3 (0-2)FC Metalist 1925 (W)---T
UKR D1 W23/04/26FC Metalist 1925 (W)0-0 (0-0)Kolos Kovalivka (W)7-3--H
Ukraine L W29/03/26SeaSters Odessa (W)0-0 (0-0)FC Metalist 1925 (W)---H
Ukraine L W16/03/26Pantery Uman (W)0-8 (0-3)FC Metalist 1925 (W)---T
Ukraine L W12/03/26FC Metalist 1925 (W)3-1 (3-0)Shakhtar Donetsk (W)11-2--T
Ukraine L W16/02/26SeaSters Odessa (W)2-3 (1-1)FC Metalist 1925 (W)---T
INT CF30/01/26GKS Katowice (W)0-1 (0-1)FC Metalist 1925 (W)---T
INT FRL18/01/26FC Metalist 1925 (W)2-0 (0-0)India (W)---T

Thành tích gần đây — KFF Mitrovica (W)

HTBTTTTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA W EL26/08/26KFF Mitrovica (W)0-0 (0-0)FC Metalist 1925 (W)2-5-13.25H
UEFA WUC08/08/26Ferencvarosi TC (W)1-2 (0-0)KFF Mitrovica (W)6-6--T
UEFA WUC05/08/26SK Brann (W)5-0 (4-0)KFF Mitrovica (W)14-0--B
UEFA WUC26/07/26KFF Mitrovica (W)2-0 (1-0)Ludogorets Razgrad (W)4-4--T
UEFA WUC22/07/26KFF Mitrovica (W)10-0 (5-0)Zimbru Chisinau W0-2--T
INT CF07/07/26KFF Mitrovica (W)5-0 (0-0)Buducnost Podgorica (W)---T
INT CF03/02/26KFF Mitrovica (W)3-1 (0-0)Zfk Ljuboten (W)---T
UEFA WUC30/07/25KFF Mitrovica (W)1-1 (1-0)Cliftonville LFC (W)5-3-0.753.25H
UEFA WUC04/09/24KFF Mitrovica (W)0-4 (0-0)Farul Constanta (W)3-13-1.753.25B
INT CF17/05/23KFF Mitrovica (W)2-1 (1-1)KF Hajvalia (W)---T
INT CF08/02/23Zfk Ljuboten (W)0-12 (0-0)KFF Mitrovica (W)---T
UEFA WUC21/08/21KFF Mitrovica (W)3-0 (2-0)SS Anenii (W)---T
UEFA WUC18/08/21Valerenga (W)5-0 (1-0)KFF Mitrovica (W)---B
UEFA WUC04/11/20St. Polten (W)2-0 (1-0)KFF Mitrovica (W)6-0-45.25B
UEFA WUC25/09/19VfL Wolfsburg (W)5-0 (3-0)KFF Mitrovica (W)---B
UEFA WUC11/09/19KFF Mitrovica (W)0-10 (0-3)VfL Wolfsburg (W)--6.757.75B
UEFA WUC13/08/19KFF Mitrovica (W)1-0 (0-0)ZFK Breznica Pljevlja (W)1-4--T
UEFA WUC10/08/19FC NSA Sofia (W)0-2 (0-1)KFF Mitrovica (W)---T
UEFA WUC07/08/19Olimpia Cluj (W)1-2 (0-2)KFF Mitrovica (W)5-4--T
UEFA WUC13/08/18KFF Mitrovica (W)1-6 (0-4)Atasehir Belediyesi (W)4-4-2.253.75B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Metalist 1925 (W) (24 trận)
Ghi 2.42 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
KFF Mitrovica (W) (8 trận)
Ghi 2.88 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC Metalist 1925 (W)KFF Mitrovica (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC Metalist 1925 (W)KFF Mitrovica (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

87
Thắng 2+
44
Thắng 1
62
Hòa
20
Thua 1
07
Thua 2+
FC Metalist 1925 (W)KFF Mitrovica (W)

Thông tin đội bóng

FC Metalist 1925 (W) Thông tin KFF Mitrovica (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.534.404.600.813.000.870.871.000.80
Live1.02 ↓51.00 ↑51.00 ↑4.60 ↑5.500.07 ↓0.08 ↓0.003.90 ↑
VcbetSớm1.504.205.250.803.000.980.821.000.91
Live1.01 ↓12.00 ↑41.00 ↑2.75 ↑5.500.26 ↓2.10 ↑0.250.33 ↓
Mansion88Sớm1.494.104.900.773.000.990.761.001.00
Live1.01 ↓7.00 ↑60.00 ↑1.42 ↑5.500.40 ↓1.16 ↑0.250.56 ↓
InterwettenSớm1.574.205.001.303.500.550.901.000.80
Live1.02 ↓15.00 ↑60.00 ↑1.05 ↓5.500.70 ↑0.85 ↓1.000.85 ↑
10BETSớm1.544.104.900.803.000.87---
Live1.52 ↓4.20 ↑4.900.76 ↓3.000.91 ↑---
12betSớm1.494.104.900.773.000.990.761.001.00
Live1.01 ↓7.00 ↑60.00 ↑1.42 ↑5.500.40 ↓1.03 ↑0.250.67 ↓
CrownSớm1.574.054.250.913.000.851.001.000.76
Live1.01 ↓13.00 ↑17.50 ↑0.65 ↓4.251.05 ↑0.55 ↓1.001.17 ↑
SbobetSớm1.414.055.000.763.001.000.731.001.03
Live1.01 ↓10.00 ↑36.00 ↑1.66 ↑5.500.30 ↓1.47 ↑0.250.38 ↓
WewbetSớm1.514.255.000.813.000.990.851.000.97
Live1.48 ↓4.26 ↑5.35 ↑0.92 ↑3.000.88 ↓1.03 ↑1.000.79 ↓
LadbrokesSớm1.603.804.400.572.501.25---
Live1.01 ↓56.00 ↑126.00 ↑0.02 ↓2.5016.00 ↑---
18BetSớm1.593.704.600.862.500.750.750.750.86
Live1.01 ↓76.00 ↑276.00 ↑3.25 ↑5.500.16 ↓6.13 ↑0.500.04 ↓
PinnacleSớm1.693.504.030.942.750.770.890.750.82
Live1.53 ↓3.81 ↑4.55 ↑0.75 ↓2.750.95 ↑0.891.000.85 ↑
1xBetSớm1.394.675.611.103.500.621.201.500.57
Live1.02 ↓16.80 ↑26.00 ↑3.70 ↑5.500.17 ↓2.54 ↑0.250.27 ↓
Bet 365Sớm1.673.804.000.952.750.850.900.750.90
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑4.50 ↑5.500.15 ↓0.18 ↓0.003.80 ↑
William HillSớm1.404.405.501.253.500.60---
Live1.50 ↑4.00 ↓4.80 ↓0.60 ↓2.501.25 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.