Kết quả bóng đá trận FC Metalist 1925 (W) vs FK Ladomir (W), 15:00 ngày 17/08/2026
Giải VĐQG Nữ Ukraina · 15:00 ngày 17/08/2026
FC Metalist 1925 (W) 7 Kết thúc HT 5-0 0
FK Ladomir (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 0
Diễn biến trận đấu
| FC Metalist 1925 (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| 3 - 0 ⚽ | 30' | |
| 4 - 0 ⚽ | 38' | |
| 5 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 5-0 | ||
| 6 - 0 ⚽ | 54' | |
| 7 - 0 ⚽ | 70' | |
| 81' | ||
| FT 7-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 19 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 14 | 11 | 27 |
| Điểm | 3 | 1 | 15 | 7 |
Chủ = FC Metalist 1925 (W) · Khách = FK Ladomir (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Metalist 1925 (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (53%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 5 (26%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
10
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Metalist 1925 (W) (27 trận)
Ghi 2.26 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
FK Ladomir (W) (12 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Metalist 1925 (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.04 | 17.00 | 34.00 | 0.84 | 5.00 | 0.99 | 0.92 | 4.25 | 0.92 |
| Live | 1.04 | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.90 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.04 | 13.00 | 23.00 | 0.87 | 5.00 | 0.78 | 0.90 | 4.25 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.92 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 1.33 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.07 | 6.65 | 12.30 | 0.80 | 4.75 | 0.88 | 0.87 | 4.00 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.35 ↑ | 15.50 ↑ | 0.76 ↓ | 4.50 | 0.92 ↑ | 0.89 ↑ | 4.25 | 0.79 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 14.00 | 34.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.01 | 16.00 ↑ | 26.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.04 | 11.00 | 26.00 | 0.98 | 5.25 | 0.83 | 0.95 | 4.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.90 ↑ | 7.50 | 0.24 ↓ | 1.68 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.