Kết quả bóng đá trận FC Metalist 1925 (W) vs Backa Topola W, 18:00 ngày 08/08/2026

UEFA Champions League Nữ · 18:00 ngày 08/08/2026
FC Metalist 1925 (W)
1 Kết thúc HT 1-0 1
Backa Topola W
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

FC Metalist 1925 (W) Phút Backa Topola W
Apanaschenko D. (Assist:Girin V.) 1 - 0 ⚽30'
42' Jovicic J.
HT 1-0
73' Osmajic T.
77' Rajic M.
90+1'⚽ 1 - 1 Sovany D. J. (Assist:Marjanovic L.)
Apanaschenko D. (Assist:Radionova V.) 2 - 1 ⚽97'
Girin V. 101'
107'⚽ 2 - 2 Kocic T. (Assist:Grujic A.)
Shaynyuk M. (Assist:Podolska I.) 3 - 2 ⚽111'
114' Popovic T.
Kohut S. 120+1'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 32 102
Thắng 10 40
Hòa 11 31
Bại 11 31
Ghi bàn 21 191
Mất bàn 25 95
Điểm 41 151

Chủ = FC Metalist 1925 (W) · Khách = Backa Topola W

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Metalist 1925 (W) (19)Hiệp 1 / Cả trậnBacka Topola W (2)
10 (53%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (5%)Hòa/Thắng0 (0%)
5 (26%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (5%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (50%)
1 (5%)Bại/Bại1 (50%)

Thành tích gần đây — FC Metalist 1925 (W)

BHTTBTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA WUC05/08/26FC Metalist 1925 (W)1-2 (1-1)Fenerbahce SK (W)0-6--B
Ukraine L W30/07/26FC Metalist 1925 (W)0-0 (0-0)SeaSters Odessa (W)1-4--H
Ukraine L W24/07/26FC Kryvbas Kriviy Rih (W)1-4 (0-4)FC Metalist 1925 (W)1-15--T
UKR D1 W19/07/26FC Metalist 1925 (W)3-1 (2-0)Kolos Kovalivka (W)3-4--T
INT CF05/07/26PSV Eindhoven (W)2-1 (1-0)FC Metalist 1925 (W)10-3--B
UKRC W27/05/26Kolos Kovalivka (W)0-1 (0-1)FC Metalist 1925 (W)4-6--T
Ukraine L W21/05/26FC Metalist 1925 (W)2-2 (1-1)Shakhtar Donetsk (W)11-3--H
Ukraine L W18/05/26Kolos Kovalivka (W)0-3 (0-2)FC Metalist 1925 (W)---T
Ukraine L W12/05/26FC Metalist 1925 (W)1-0 (1-0)SeaSters Odessa (W)---T
Ukraine L W08/05/26Vorskla Poltava W0-3 (0-2)FC Metalist 1925 (W)---T
UKR D1 W23/04/26FC Metalist 1925 (W)0-0 (0-0)Kolos Kovalivka (W)7-3--H
Ukraine L W29/03/26SeaSters Odessa (W)0-0 (0-0)FC Metalist 1925 (W)---H
Ukraine L W16/03/26Pantery Uman (W)0-8 (0-3)FC Metalist 1925 (W)---T
Ukraine L W12/03/26FC Metalist 1925 (W)3-1 (3-0)Shakhtar Donetsk (W)11-2--T
Ukraine L W16/02/26SeaSters Odessa (W)2-3 (1-1)FC Metalist 1925 (W)---T
INT CF30/01/26GKS Katowice (W)0-1 (0-1)FC Metalist 1925 (W)---T
INT FRL18/01/26FC Metalist 1925 (W)2-0 (0-0)India (W)---T
Ukraine L W10/12/25FC Metalist 1925 (W)5-0 (3-0)Kolos Kovalivka (W)9-3--T
Ukraine L W07/12/25FC Kryvbas Kriviy Rih (W)0-3 (0-1)FC Metalist 1925 (W)---T
Ukraine L W09/11/25FK Ladomir (W)0-4 (0-0)FC Metalist 1925 (W)---T

Thành tích gần đây — Backa Topola W

B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 0/4 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 0/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA WUC06/08/26Oud-Heverlee Leuven (W)4-0 (1-0)Backa Topola W5-0-2.754.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
14
10
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
162
166
Tấn công nguy hiểm
107
116
Sút ngoài cầu môn
7
3
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
14
15
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Phạm lỗi
12
9
Việt vị
1
1
Quả ném biên
37
39
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

85 15
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Metalist 1925 (W) (26 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Backa Topola W (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC Metalist 1925 (W)Backa Topola W

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
FC Metalist 1925 (W)Backa Topola W

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

100
Thắng 2+
40
Thắng 1
40
Hòa
20
Thua 1
01
Thua 2+
FC Metalist 1925 (W)Backa Topola W

Thông tin đội bóng

FC Metalist 1925 (W) Thông tin Backa Topola W
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.106.0010.000.903.750.720.922.000.78
Live1.106.0010.000.903.750.720.922.000.78
EasybetsSớm1.196.009.400.783.500.980.962.000.81
Live10.00 ↑1.08 ↓13.00 ↑5.90 ↑2.500.02 ↓0.39 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm1.304.808.500.842.750.940.941.500.79
Live11.00 ↑1.06 ↓18.00 ↑3.40 ↑1.500.20 ↓0.37 ↓0.001.89 ↑
Mansion88Sớm1.304.507.700.873.000.950.901.500.94
Live1.03 ↓7.10 ↑150.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.52 ↓0.001.47 ↑
InterwettenSớm1.255.758.750.953.500.70---
Live1.04 ↓8.25 ↑100.00 ↑2.80 ↑1.500.17 ↓---
10BETSớm1.245.609.000.763.250.92---
Live1.02 ↓13.85 ↑100.00 ↑4.08 ↑1.500.11 ↓---
12betSớm1.255.207.901.063.500.740.951.750.85
Live12.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.52 ↓0.001.47 ↑
SbobetSớm1.245.006.801.063.500.740.951.750.85
Live1.05 ↓6.30 ↑130.00 ↑4.34 ↑2.500.09 ↓0.50 ↓0.001.51 ↑
WewbetSớm1.215.709.900.983.750.820.992.000.83
Live10.40 ↑1.07 ↓15.20 ↑4.75 ↑2.500.05 ↓4.15 ↑0.250.06 ↓
18BetSớm1.225.508.000.733.750.830.781.750.78
Live12.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑7.03 ↑2.500.03 ↓0.47 ↓0.001.39 ↑
PinnacleSớm1.205.937.930.933.750.770.912.000.79
Live6.10 ↑1.13 ↓13.47 ↑2.53 ↑1.500.25 ↓0.33 ↓0.002.00 ↑
Bet 365Sớm1.365.005.500.803.501.000.952.000.85
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑11.00 ↑2.500.04 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.205.5010.000.853.500.83---
Live81.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑7.00 ↑2.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Metalist 1925 (W)+2100
Backa Topola W-2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).