Kết quả bóng đá trận FC Metalist 1925 (W) vs Backa Topola W, 18:00 ngày 08/08/2026
UEFA Champions League Nữ · 18:00 ngày 08/08/2026
FC Metalist 1925 (W) Sắp đá --:--:--
Backa Topola W
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 19 | 0 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 8 | 4 |
| Điểm | 4 | 0 | 20 | 0 |
Chủ = FC Metalist 1925 (W) · Khách = Backa Topola W
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Metalist 1925 (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (56%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 1 (100%) |
Thành tích gần đây — FC Metalist 1925 (W)
BHTTBTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | FC Metalist 1925 (W) | 1-2 (1-1) | Fenerbahce SK (W) | - | - | B |
| 30/07/26 | FC Metalist 1925 (W) | 0-0 (0-0) | SeaSters Odessa (W) | - | - | H |
| 24/07/26 | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | 1-4 (0-4) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | T |
| 19/07/26 | FC Metalist 1925 (W) | 3-1 (2-0) | Kolos Kovalivka (W) | - | - | T |
| 05/07/26 | PSV Eindhoven (W) | 2-1 (1-0) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | B |
| 27/05/26 | Kolos Kovalivka (W) | 0-1 (0-1) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | T |
| 21/05/26 | FC Metalist 1925 (W) | 2-2 (1-1) | Shakhtar Donetsk (W) | - | - | H |
| 18/05/26 | Kolos Kovalivka (W) | 0-3 (0-2) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | T |
| 12/05/26 | FC Metalist 1925 (W) | 1-0 (1-0) | SeaSters Odessa (W) | - | - | T |
| 08/05/26 | Vorskla Poltava W | 0-3 (0-2) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | T |
| 23/04/26 | FC Metalist 1925 (W) | 0-0 (0-0) | Kolos Kovalivka (W) | - | - | H |
| 29/03/26 | SeaSters Odessa (W) | 0-0 (0-0) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | H |
| 16/03/26 | Pantery Uman (W) | 0-8 (0-3) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | T |
| 12/03/26 | FC Metalist 1925 (W) | 3-1 (3-0) | Shakhtar Donetsk (W) | - | - | T |
| 16/02/26 | SeaSters Odessa (W) | 2-3 (1-1) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | T |
| 30/01/26 | GKS Katowice (W) | 0-1 (0-1) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | T |
| 18/01/26 | FC Metalist 1925 (W) | 2-0 (0-0) | India (W) | - | - | T |
| 10/12/25 | FC Metalist 1925 (W) | 5-0 (3-0) | Kolos Kovalivka (W) | - | - | T |
| 07/12/25 | FC Kryvbas Kriviy Rih (W) | 0-3 (0-1) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | FK Ladomir (W) | 0-4 (0-0) | FC Metalist 1925 (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Backa Topola W
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 0/4 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 0/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Oud-Heverlee Leuven (W) | 4-0 (1-0) | Backa Topola W | -2.75 | 4.25 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
85 15
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Metalist 1925 (W) (18 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Backa Topola W (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Metalist 1925 (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.10 | 6.00 | 10.00 | 0.90 | 3.75 | 0.72 | 0.92 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 1.10 | 6.00 | 10.00 | 0.90 | 3.75 | 0.72 | 0.92 | 2.00 | 0.78 | |
| Easybets | Sớm | 1.19 | 6.00 | 9.40 | 0.78 | 3.50 | 0.98 | 0.96 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.26 ↑ | 5.20 ↓ | 8.80 ↓ | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.98 ↑ | 1.75 | 0.83 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 5.75 | 8.75 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↑ | 5.75 | 8.25 ↓ | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.24 | 5.60 | 9.00 | 0.76 | 3.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↑ | 5.60 | 8.00 ↓ | 0.76 | 3.25 | 0.92 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.25 | 5.20 | 7.90 | 1.06 | 3.50 | 0.74 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.29 ↑ | 4.90 ↓ | 6.70 ↓ | 0.99 ↓ | 3.50 | 0.81 ↑ | 1.05 ↑ | 1.75 | 0.75 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.24 | 5.00 | 6.80 | 1.06 | 3.50 | 0.74 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.24 | 5.00 | 6.80 | 1.06 | 3.50 | 0.74 | 0.95 | 1.75 | 0.85 | |
| Wewbet | Sớm | 1.21 | 5.70 | 9.90 | 0.98 | 3.75 | 0.82 | 0.99 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.25 ↑ | 5.35 ↓ | 8.75 ↓ | 0.89 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | 0.91 ↓ | 1.75 | 0.91 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.22 | 5.50 | 8.00 | 0.73 | 3.75 | 0.83 | 0.78 | 1.75 | 0.78 |
| Live | 1.26 ↑ | 5.50 | 8.00 | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.84 ↑ | 1.75 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.20 | 5.93 | 7.93 | 0.93 | 3.75 | 0.77 | 0.91 | 2.00 | 0.79 |
| Live | 1.23 ↑ | 5.65 ↓ | 7.96 ↑ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | 0.87 ↓ | 1.75 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.50 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.95 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.75 ↓ | 7.50 ↑ | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.98 ↑ | 2.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 5.50 | 10.00 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↑ | 5.00 ↓ | 9.00 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.