Kết quả bóng đá trận Fc Meshakhte Tkibuli vs Dinamo Batumi, 20:00 ngày 21/08/2026
Primera Hạng Georgia · 20:00 ngày 21/08/2026
Fc Meshakhte Tkibuli 0 Kết thúc HT 0-1 1
Dinamo Batumi
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Fc Meshakhte Tkibuli | Phút | |
| Maksym Pyrogov | 3' | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 Uerdi Mara(Assists:Tornike Kirkitadze) | |
| Mate Kvirkvia | 45+1' | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 48' | |
| (Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 48' | |
| 90+4' | Sandro Altunashvili | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 9 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 21 | 12 |
| Điểm | 0 | 7 | 5 | 19 |
Chủ = Fc Meshakhte Tkibuli · Khách = Dinamo Batumi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fc Meshakhte Tkibuli | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 10 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 5 (16%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 8 (30%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (22%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (30%) | Bại/Bại | 7 (22%) |
Bảng xếp hạng
Fc Meshakhte Tkibuli
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 1 | 8 | 13 | 15 | 40 | 11 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 0 | 5 | 6 | 5 | 20 | 5 | 10 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 10 | 20 | 6 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | - | - |
Dinamo Batumi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 35 | 32 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 | 16 | 18 | 4 |
| Sân khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 17 | 16 | 16 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Fc Meshakhte Tkibuli 0 (0%)Hòa 2 (25%)Dinamo Batumi 6 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Dinamo Batumi | 2-1 (0-1) | Fc Meshakhte Tkibuli | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0-0 (0-0) | Dinamo Batumi | 0 | 2.25 | H |
| 14/08/24 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1-2 (0-1) | Dinamo Batumi | - | - | B |
| 13/11/11 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1-3 (0-0) | Dinamo Batumi | - | - | B |
| 09/09/11 | Dinamo Batumi | 1-0 (0-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | - | - | B |
| 24/05/11 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0-1 (0-0) | Dinamo Batumi | - | - | B |
| 07/12/10 | Dinamo Batumi | 1-0 (1-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/05/10 | Dinamo Batumi | 1-1 (0-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | - | - | H |
Thành tích gần đây — Fc Meshakhte Tkibuli
BBHTBBHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Dila Gori | 3-1 (2-1) | Fc Meshakhte Tkibuli | - | - | B |
| 09/08/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1-2 (1-1) | Samgurali Tskh | - | - | B |
| 01/08/26 | Samgurali Tskh | 0-0 (0-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | - | - | H |
| 25/07/26 | FC Gonio | 1-2 (1-1) | Fc Meshakhte Tkibuli | - | - | T |
| 14/07/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 2-4 (0-0) | Urartu | - | - | B |
| 23/06/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-1 (0-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/06/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1-1 (0-0) | Gagra Tbilisi | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | FC Metalurgi Rustavi | 1-0 (0-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | -1 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1-6 (0-3) | Dinamo Tbilisi | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/05/26 | Spaeri FC | 2-1 (1-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/05/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1-4 (0-0) | Torpedo Kutaisi | -0.75 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Dinamo Batumi | 2-1 (0-1) | Fc Meshakhte Tkibuli | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0-2 (0-2) | Dila Gori | - | - | B |
| 06/05/26 | Samgurali Tskh | 3-1 (0-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1-4 (1-2) | FC Iberia 1999 Tbilisi | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Gagra Tbilisi | 1-1 (1-1) | Fc Meshakhte Tkibuli | -0.75 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0-0 (0-0) | FC Metalurgi Rustavi | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/04/26 | Dinamo Tbilisi | 1-1 (1-1) | Fc Meshakhte Tkibuli | -1 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-2 (1-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | -1.25 | 2.5 | H |
| 07/04/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0-0 (0-0) | Spaeri FC | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Dinamo Batumi
THTTBBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Samgurali Tskh | 0-4 (0-3) | Dinamo Batumi | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Dinamo Batumi | 2-2 (2-0) | Gagra Tbilisi | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | Dinamo Batumi | 1-0 (1-0) | FC Telavi | - | - | T |
| 25/07/26 | Irao | 1-4 (0-2) | Dinamo Batumi | - | - | T |
| 16/07/26 | Amedspor | 2-0 (2-0) | Dinamo Batumi | - | - | B |
| 15/07/26 | Caykur Rizespor | 3-0 (2-0) | Dinamo Batumi | - | - | B |
| 11/07/26 | Amedspor | 0-2 (0-1) | Dinamo Batumi | - | - | T |
| 24/06/26 | Dinamo Tbilisi | 2-1 (0-1) | Dinamo Batumi | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/06/26 | Torpedo Kutaisi | 2-3 (1-2) | Dinamo Batumi | -1 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Dinamo Batumi | 3-2 (2-1) | Dila Gori | -0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-0 (1-0) | Dinamo Batumi | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/05/26 | Dinamo Batumi | 1-0 (0-0) | FC Metalurgi Rustavi | 0 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Spaeri FC | 3-3 (0-2) | Dinamo Batumi | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Dinamo Batumi | 2-1 (0-1) | Fc Meshakhte Tkibuli | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | Dinamo Batumi | 3-1 (2-0) | Samgurali Tskh | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Gagra Tbilisi | 1-2 (0-1) | Dinamo Batumi | -0.5 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Dinamo Batumi | 2-2 (2-1) | Dinamo Tbilisi | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Dinamo Batumi | 0-3 (0-1) | Torpedo Kutaisi | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Dila Gori | 1-0 (1-0) | Dinamo Batumi | -1 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Dinamo Batumi | 0-3 (0-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | B |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
21
Sút bóng
416
Sút cầu môn
25
Tấn công
8399
Tấn công nguy hiểm
3156
Sút ngoài cầu môn
211
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
So Sánh Sức Mạnh
26 74
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B6T6 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B3T3 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fc Meshakhte Tkibuli (27 trận)
Ghi 0.74 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Dinamo Batumi (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fc Meshakhte Tkibuli (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 3 (17%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Dinamo Batumi (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (67%)Hòa 2 (11%)Bại 4 (22%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (72%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fc Meshakhte Tkibuli | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Chele Arena | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Giorgi Chiabrishvili | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 10.00 | 5.00 | 1.25 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.83 | -1.75 | 0.98 |
| Live | 85.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.70 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.33 | 1.40 | 0.91 | 2.75 | 0.86 | 0.76 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 15.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.22 ↓ | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 0.85 ↑ | -1.50 | 0.87 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.45 | 3.50 | 1.64 | 0.79 | 2.50 | 0.95 | 0.84 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 3.45 | 1.73 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.20 | 3.45 | 1.72 | 0.77 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.32 ↑ | 1.04 ↓ | 2.46 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.45 | 3.50 | 1.64 | 0.79 | 2.50 | 0.95 | 0.84 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.24 | 3.49 | 1.67 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.27 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.35 | 3.60 | 1.68 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.88 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.35 ↑ | 1.02 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.70 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 3.90 | 1.44 | 0.69 | 2.50 | 0.84 | 0.73 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.23 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.95 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.40 | 4.05 | 1.45 | 0.97 | 2.75 | 0.82 | 1.02 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 12.75 ↑ | 2.91 ↓ | 1.53 ↑ | 3.06 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.38 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.68 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.48 | 3.80 | 1.70 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 2.25 | 0.00 | 0.29 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.57 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 3.55 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 5.75 | 4.00 | 1.45 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.75 | 4.00 | 1.45 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.50 | 1.65 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.80 ↓ | -1.25 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.67 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.74 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | -0.75 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fc Meshakhte Tkibuli | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Dinamo Batumi | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).