Kết quả bóng đá trận FC Merani Tbilisi vs Guria Lanchkhuti, 20:00 ngày 13/08/2026
Liga 3 (Georgia) · 20:00 ngày 13/08/2026
FC Merani Tbilisi 0 Kết thúc HT 0-3 5
Guria Lanchkhuti
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| FC Merani Tbilisi | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Data Sichinava | |
| Tariel Burjanadze | 22' | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 Data Sichinava | |
| 38' | ⚽ 0 - 3 Tornike Kapanadze | |
| HT 0-3 | ||
| 80' | ⚽ 0 - 4 Nikoloz Nozadze | |
| 81' | ⚽ 0 - 5 Luka Kokosadze | |
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 18 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 20 | 3 |
| Điểm | 5 | 7 | 16 | 22 |
Chủ = FC Merani Tbilisi · Khách = Guria Lanchkhuti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Merani Tbilisi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 12 (57%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
FC Merani Tbilisi 3 (33%)Hòa 1 (11%)Guria Lanchkhuti 5 (56%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | Guria Lanchkhuti | 6-1 (5-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | B |
| 12/03/26 | Guria Lanchkhuti | 7-0 (3-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | B |
| 28/10/19 | Guria Lanchkhuti | 0-0 (0-0) | FC Merani Tbilisi | +1.75 | 3.5 | H |
| 24/08/19 | FC Merani Tbilisi | 6-2 (4-0) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 31/05/19 | Guria Lanchkhuti | 2-4 (1-1) | FC Merani Tbilisi | +1.75 | 3.25 | T |
| 03/04/19 | FC Merani Tbilisi | 3-1 (0-0) | Guria Lanchkhuti | +1.25 | 3 | T |
| 06/11/11 | FC Merani Tbilisi | 0-2 (0-0) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 04/09/11 | Guria Lanchkhuti | 2-1 (0-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | B |
| 14/03/11 | Guria Lanchkhuti | 5-0 (0-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Merani Tbilisi
HBHTBHBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | FC Merani Tbilisi | 2-2 (1-1) | FC Didube | - | - | H |
| 26/06/26 | Guria Lanchkhuti | 6-1 (5-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | B |
| 21/06/26 | FC Merani Tbilisi | 1-1 (0-0) | Orbi | - | - | H |
| 14/06/26 | WIT Georgia Tbilisi | 0-1 (0-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | T |
| 28/05/26 | FC Merani Tbilisi | 0-2 (0-1) | FC Tbilisi 2025 | - | - | B |
| 14/05/26 | FC Merani Tbilisi | 1-1 (0-0) | FC Gonio | - | - | H |
| 07/05/26 | Sabutaroti billisse B | 1-0 (0-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | B |
| 03/05/26 | FC Merani Tbilisi | 1-0 (1-0) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | T |
| 24/04/26 | FC Merani Tbilisi | 2-0 (0-0) | FC Iberia 2010 | - | - | T |
| 09/04/26 | FC Merani Tbilisi | 0-1 (0-1) | Margveti 2006 | - | - | B |
| 02/04/26 | Gerda Barney | 0-3 (0-2) | FC Merani Tbilisi | - | - | T |
| 25/03/26 | FC Merani Tbilisi | 5-0 (3-0) | FC Betlemi Keda | - | - | T |
| 12/03/26 | Guria Lanchkhuti | 7-0 (3-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | B |
| 19/02/26 | WIT Georgia Tbilisi | 0-1 (0-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | T |
| 23/01/26 | FC Merani Tbilisi | 1-1 (0-1) | FC Borjomi | - | - | H |
| 17/11/25 | Margveti 2006 | 1-1 (1-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | H |
| 13/11/25 | FC Merani Tbilisi | 1-1 (1-0) | FC Gori | - | - | H |
| 30/10/25 | FC Merani Tbilisi | 3-1 (1-1) | Kolkheti 1913 Poti | - | - | T |
| 23/10/25 | WIT Georgia Tbilisi | 1-1 (1-1) | FC Merani Tbilisi | - | - | H |
| 16/10/25 | FC Merani Tbilisi | 3-0 (2-0) | Shturmi | - | - | T |
Thành tích gần đây — Guria Lanchkhuti
BBTBTTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Guria Lanchkhuti | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | B |
| 02/08/26 | Guria Lanchkhuti | 1-2 (1-0) | Aragvi Dusheti | - | - | B |
| 26/07/26 | Guria Lanchkhuti | 1-0 (1-0) | Dinamo Tbilisi | - | - | T |
| 19/07/26 | Gagra Tbilisi | 3-2 (0-0) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 26/06/26 | Guria Lanchkhuti | 6-1 (5-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | T |
| 21/06/26 | FC Didube | 1-2 (0-0) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 15/06/26 | Guria Lanchkhuti | 5-2 (1-1) | Iveria Khashuri | - | - | T |
| 28/05/26 | Orbi | 1-2 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 20/05/26 | Guria Lanchkhuti | 6-0 (4-0) | FC Iberia 2010 | - | - | T |
| 15/05/26 | WIT Georgia Tbilisi | 1-0 (0-0) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 07/05/26 | Guria Lanchkhuti | 5-0 (2-0) | Kolkheti 1913 Poti | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Tbilisi 2025 | 1-1 (1-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | H |
| 29/04/26 | Guria Lanchkhuti | 5-0 (2-0) | Margveti 2006 | - | - | T |
| 24/04/26 | Dinamo Tbilisi II | 1-2 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 20/04/26 | Sabutaroti billisse B | 2-1 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 16/04/26 | Guria Lanchkhuti | 0-0 (0-0) | Gerda Barney | - | - | H |
| 08/04/26 | FC Gonio | 0-2 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 12/03/26 | Guria Lanchkhuti | 7-0 (3-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | T |
| 23/07/23 | Guria Lanchkhuti | 0-4 (0-3) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | B |
| 12/10/22 | Lokomotivi Tbilisi II | 1-0 (0-0) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
21
Sút bóng
716
Sút cầu môn
29
Tấn công
120135
Tấn công nguy hiểm
4768
Sút ngoài cầu môn
57
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B5T5 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Merani Tbilisi (22 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Guria Lanchkhuti (25 trận)
Ghi 2.72 bàn/trậnMất 0.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Merani Tbilisi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.67 | 0.77 | 3.00 | 0.95 | 0.93 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 3.50 ↑ | 0.00 | 0.13 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 4.10 | 1.55 | 0.85 | 3.00 | 0.92 | 0.78 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 41.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.03 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | 3.15 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.00 | 6.00 | 1.25 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 29.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 2.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 4.30 | 1.60 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.98 | 1.63 | 0.77 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 10.92 ↑ | 5.38 ↑ | 1.20 ↓ | 3.69 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.03 | 3.10 | 1.84 | 0.91 | 2.75 | 0.77 | 0.84 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 14.70 ↑ | 6.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.11 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.57 | 3.62 | 1.75 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.96 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 3.74 ↑ | 4.13 ↑ | 1.66 ↓ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.93 ↓ | -0.75 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.54 | 3.60 | 1.89 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 22.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 3.26 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.83 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.88 ↓ | -1.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.83 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.