Kết quả bóng đá trận FC Merani Tbilisi vs Guria Lanchkhuti, 20:00 ngày 13/08/2026
Liga 3 (Georgia) · 20:00 ngày 13/08/2026
FC Merani Tbilisi Sắp đá --:--:--
Guria Lanchkhuti
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 9 | 25 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 14 | 12 |
| Điểm | 2 | 3 | 12 | 18 |
Chủ = FC Merani Tbilisi · Khách = Guria Lanchkhuti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Merani Tbilisi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 9 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
FC Merani Tbilisi 3 (33%)Hòa 1 (11%)Guria Lanchkhuti 5 (56%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | Guria Lanchkhuti | 6-1 (5-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | B |
| 12/03/26 | Guria Lanchkhuti | 7-0 (3-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | B |
| 28/10/19 | Guria Lanchkhuti | 0-0 (0-0) | FC Merani Tbilisi | +1.75 | 3.5 | H |
| 24/08/19 | FC Merani Tbilisi | 6-2 (4-0) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 31/05/19 | Guria Lanchkhuti | 2-4 (1-1) | FC Merani Tbilisi | +1.75 | 3.25 | T |
| 03/04/19 | FC Merani Tbilisi | 3-1 (0-0) | Guria Lanchkhuti | +1.25 | 3 | T |
| 06/11/11 | FC Merani Tbilisi | 0-2 (0-0) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 04/09/11 | Guria Lanchkhuti | 2-1 (0-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | B |
| 14/03/11 | Guria Lanchkhuti | 5-0 (0-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Merani Tbilisi
HBHTBHBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | FC Merani Tbilisi | 2-2 (1-1) | FC Didube | - | - | H |
| 26/06/26 | Guria Lanchkhuti | 6-1 (5-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | B |
| 21/06/26 | FC Merani Tbilisi | 1-1 (0-0) | Orbi | - | - | H |
| 14/06/26 | WIT Georgia Tbilisi | 0-1 (0-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | T |
| 28/05/26 | FC Merani Tbilisi | 0-2 (0-1) | FC Tbilisi 2025 | - | - | B |
| 14/05/26 | FC Merani Tbilisi | 1-1 (0-0) | FC Gonio | - | - | H |
| 07/05/26 | Sabutaroti billisse B | 1-0 (0-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | B |
| 03/05/26 | FC Merani Tbilisi | 1-0 (1-0) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | T |
| 24/04/26 | FC Merani Tbilisi | 2-0 (0-0) | FC Iberia 2010 | - | - | T |
| 09/04/26 | FC Merani Tbilisi | 0-1 (0-1) | Margveti 2006 | - | - | B |
| 02/04/26 | Gerda Barney | 0-3 (0-2) | FC Merani Tbilisi | - | - | T |
| 25/03/26 | FC Merani Tbilisi | 5-0 (3-0) | FC Betlemi Keda | - | - | T |
| 12/03/26 | Guria Lanchkhuti | 7-0 (3-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | B |
| 19/02/26 | WIT Georgia Tbilisi | 0-1 (0-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | T |
| 23/01/26 | FC Merani Tbilisi | 1-1 (0-1) | FC Borjomi | - | - | H |
| 17/11/25 | Margveti 2006 | 1-1 (1-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | H |
| 13/11/25 | FC Merani Tbilisi | 1-1 (1-0) | FC Gori | - | - | H |
| 30/10/25 | FC Merani Tbilisi | 3-1 (1-1) | Kolkheti 1913 Poti | - | - | T |
| 23/10/25 | WIT Georgia Tbilisi | 1-1 (1-1) | FC Merani Tbilisi | - | - | H |
| 16/10/25 | FC Merani Tbilisi | 3-0 (2-0) | Shturmi | - | - | T |
Thành tích gần đây — Guria Lanchkhuti
BBTBTTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Guria Lanchkhuti | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | B |
| 02/08/26 | Guria Lanchkhuti | 1-2 (1-0) | Aragvi Dusheti | - | - | B |
| 26/07/26 | Guria Lanchkhuti | 1-0 (1-0) | Dinamo Tbilisi | - | - | T |
| 19/07/26 | Gagra Tbilisi | 3-2 (0-0) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 26/06/26 | Guria Lanchkhuti | 6-1 (5-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | T |
| 21/06/26 | FC Didube | 1-2 (0-0) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 15/06/26 | Guria Lanchkhuti | 5-2 (1-1) | Iveria Khashuri | - | - | T |
| 28/05/26 | Orbi | 1-2 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 20/05/26 | Guria Lanchkhuti | 6-0 (4-0) | FC Iberia 2010 | - | - | T |
| 15/05/26 | WIT Georgia Tbilisi | 1-0 (0-0) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 07/05/26 | Guria Lanchkhuti | 5-0 (2-0) | Kolkheti 1913 Poti | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Tbilisi 2025 | 1-1 (1-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | H |
| 29/04/26 | Guria Lanchkhuti | 5-0 (2-0) | Margveti 2006 | - | - | T |
| 24/04/26 | Dinamo Tbilisi II | 1-2 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 20/04/26 | Sabutaroti billisse B | 2-1 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 16/04/26 | Guria Lanchkhuti | 0-0 (0-0) | Gerda Barney | - | - | H |
| 08/04/26 | FC Gonio | 0-2 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 12/03/26 | Guria Lanchkhuti | 7-0 (3-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | T |
| 23/07/23 | Guria Lanchkhuti | 0-4 (0-3) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | B |
| 12/10/22 | Lokomotivi Tbilisi II | 1-0 (0-0) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
45 55
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B5T5 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Merani Tbilisi (15 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Guria Lanchkhuti (18 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Merani Tbilisi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 3.03 | 3.10 | 1.84 | 0.91 | 2.75 | 0.77 | 0.84 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 3.01 ↓ | 3.09 ↓ | 1.84 | 0.91 | 2.75 | 0.77 | 0.83 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.54 | 3.60 | 1.89 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 3.54 | 3.60 | 1.89 | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | 1.60 | 0.00 | 0.43 | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.83 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 3.50 | 3.50 | 1.83 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | -0.50 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.