Kết quả bóng đá trận FC Merani Tbilisi vs FC Didube, 20:00 ngày 06/08/2026

Liga 3 (Georgia) · 20:00 ngày 06/08/2026
FC Merani Tbilisi
2 Kết thúc HT 1-1 2
FC Didube
🟨 3 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

FC Merani Tbilisi Phút FC Didube
Irakli Khochua 1 - 0 ⚽21'
45+4'⚽ 1 - 1 Davit Natchkebia
HT 1-1
63'⚽ 1 - 2 Demetre Gochava
Tornike Muzashvili 2 - 2 ⚽66'
90+1' Javasvili O.
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 43
Hòa 22 43
Bại 01 24
Ghi bàn 66 1820
Mất bàn 58 2023
Điểm 52 1612

Chủ = FC Merani Tbilisi · Khách = FC Didube

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Merani Tbilisi (17)Hiệp 1 / Cả trậnFC Didube (17)
4 (24%)Thắng/Thắng5 (29%)
3 (18%)Hòa/Thắng2 (12%)
3 (18%)Hòa/Hòa4 (24%)
1 (6%)Hòa/Bại2 (12%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (29%)Bại/Bại3 (18%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

FC Merani Tbilisi 1 (50%)Hòa 0 (0%)FC Didube 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Geo L325/09/25FC Didube2-0 (2-0)FC Merani Tbilisi2-7--B
Geo L324/04/25FC Merani Tbilisi2-0 (1-0)FC Didube8-4--T

Thành tích gần đây — FC Merani Tbilisi

BHTBHBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO C26/06/26Guria Lanchkhuti6-1 (5-0)FC Merani Tbilisi4-1--B
Geo L321/06/26FC Merani Tbilisi1-1 (0-0)Orbi7-1--H
Geo L314/06/26WIT Georgia Tbilisi0-1 (0-0)FC Merani Tbilisi3-5--T
Geo L328/05/26FC Merani Tbilisi0-2 (0-1)FC Tbilisi 20255-5--B
Geo L314/05/26FC Merani Tbilisi1-1 (0-0)FC Gonio6-1--H
Geo L307/05/26Sabutaroti billisse B1-0 (0-0)FC Merani Tbilisi2-4--B
Geo L303/05/26FC Merani Tbilisi1-0 (1-0)Lokomotiv Tbilisi4-1--T
Geo L324/04/26FC Merani Tbilisi2-0 (0-0)FC Iberia 201010-2--T
Geo L309/04/26FC Merani Tbilisi0-1 (0-1)Margveti 200610-0--B
Geo L302/04/26Gerda Barney0-3 (0-2)FC Merani Tbilisi2-5--T
Geo L325/03/26FC Merani Tbilisi5-0 (3-0)FC Betlemi Keda8-5--T
Geo L312/03/26Guria Lanchkhuti7-0 (3-0)FC Merani Tbilisi---B
INT CF19/02/26WIT Georgia Tbilisi0-1 (0-0)FC Merani Tbilisi3-8--T
INT CF23/01/26FC Merani Tbilisi1-1 (0-1)FC Borjomi5-3--H
INT CF17/11/25Margveti 20061-1 (1-0)FC Merani Tbilisi4-5--H
Geo L313/11/25FC Merani Tbilisi1-1 (1-0)FC Gori0-5--H
Geo L330/10/25FC Merani Tbilisi3-1 (1-1)Kolkheti 1913 Poti2-1--T
Geo L323/10/25WIT Georgia Tbilisi1-1 (1-1)FC Merani Tbilisi4-1--H
Geo L316/10/25FC Merani Tbilisi3-0 (2-0)Shturmi2-9--T
Geo L310/10/25Aragvi Dusheti1-0 (0-0)FC Merani Tbilisi3-1--B

Thành tích gần đây — FC Didube

BBTBBTHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO C26/06/26Samtskhe Akhaltsikhe4-1 (3-0)FC Didube4-7--B
Geo L321/06/26FC Didube1-2 (0-0)Guria Lanchkhuti2-6--B
Geo L315/06/26Orbi1-3 (0-1)FC Didube3-2--T
Geo L322/05/26FC Tbilisi 20255-0 (0-0)FC Didube5-1--B
Geo L314/05/26FC Didube1-2 (0-1)Dinamo Tbilisi II6-4--B
Geo L307/05/26FC Gonio1-2 (1-0)FC Didube9-5--T
Geo L303/05/26FC Didube1-1 (0-0)Sabutaroti billisse B---H
Geo L329/04/26Lokomotiv Tbilisi1-2 (0-0)FC Didube5-3--T
Geo L324/04/26FC Didube0-0 (0-0)Iveria Khashuri8-0--H
Geo L316/04/26FC Iberia 20101-4 (1-2)FC Didube3-4--T
Geo L308/04/26FC Didube3-0 (2-0)Kolkheti 1913 Poti6-2--T
Geo L302/04/26Margveti 20061-1 (0-0)FC Didube3-4--H
Geo L326/03/26FC Didube1-3 (0-1)Gerda Barney12-2--B
Geo L312/03/26FC Betlemi Keda0-2 (0-1)FC Didube---T
Geo L328/11/25FC Didube0-3 (0-1)Aragvi Dusheti5-4--B
Geo L306/11/25FC Didube5-0 (3-0)FC Bakhmaro Chokhatauri2-0--T
Geo L323/10/25FC Didube1-1 (0-0)FC Tbilisi 20257-3--H
Geo L309/10/25FC Didube3-3 (1-0)Lokomotivi Tbilisi II9-2--H
Geo L325/09/25FC Didube2-0 (2-0)FC Merani Tbilisi2-7--T
Geo L318/09/25FC Gori1-0 (0-0)FC Didube11-1--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
10
10
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
116
127
Tấn công nguy hiểm
55
51
Sút ngoài cầu môn
6
5
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Merani Tbilisi (22 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
FC Didube (20 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC Merani TbilisiFC Didube

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC Merani TbilisiFC Didube

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
32
Thắng 1
65
Hòa
33
Thua 1
34
Thua 2+
FC Merani TbilisiFC Didube

Thông tin đội bóng

FC Merani Tbilisi Thông tin FC Didube
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.003.602.900.922.750.800.830.250.89
Live11.00 ↑1.07 ↓11.00 ↑6.10 ↑4.500.01 ↓0.87 ↑0.000.85 ↓
VcbetSớm2.103.403.100.982.750.800.820.250.90
Live13.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑1.10 ↑4.500.71 ↓0.81 ↓0.000.91 ↑
Mansion88Sớm2.053.753.000.772.500.880.740.250.91
Live10.00 ↑1.09 ↓10.00 ↑2.77 ↑4.500.01 ↓0.77 ↑0.000.88 ↓
InterwettenSớm2.004.002.900.702.501.05---
Live9.50 ↑1.15 ↓10.00 ↑3.80 ↑4.500.12 ↓---
10BETSớm1.983.902.870.872.750.77---
Live8.69 ↑1.13 ↓9.16 ↑3.39 ↑4.500.14 ↓---
WewbetSớm1.803.133.110.892.750.790.800.500.88
Live6.10 ↑1.14 ↓6.30 ↑3.03 ↑4.500.05 ↓0.79 ↓0.000.89 ↑
PinnacleSớm1.573.654.600.762.500.950.740.750.99
Live1.99 ↑3.82 ↑2.87 ↓0.98 ↑2.750.78 ↓0.79 ↑0.250.96 ↓
1xBetSớm1.823.603.580.722.501.000.400.001.75
Live13.80 ↑1.07 ↓13.80 ↑5.04 ↑4.500.09 ↓0.87 ↑0.000.87 ↓
Bet 365Sớm1.803.603.500.982.750.830.850.500.95
Live11.00 ↑1.06 ↓11.00 ↑1.00 ↑2.750.80 ↓0.83 ↓0.250.98 ↑
William HillSớm1.803.603.500.732.500.95---
Live91.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑28.00 ↑4.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.