Kết quả bóng đá trận FC Mecklenburg Schwerin vs TuS Makkabi Berlin, 19:00 ngày 08/08/2026
Oberliga (Đức) · 19:00 ngày 08/08/2026
FC Mecklenburg Schwerin 1 Nghỉ giữa hiệp - HT 1-0 0
TuS Makkabi Berlin
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| FC Mecklenburg Schwerin | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 0 | 10 | 0 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 5 | 20 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 13 |
Chủ = FC Mecklenburg Schwerin · Khách = TuS Makkabi Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Mecklenburg Schwerin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (50%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 7 (26%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
FC Mecklenburg Schwerin 0 (0%)Hòa 0 (0%)TuS Makkabi Berlin 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/23 | TuS Makkabi Berlin | 4-0 (2-0) | FC Mecklenburg Schwerin | -2 | 4.25 | B |
| 08/03/23 | FC Mecklenburg Schwerin | 0-4 (0-2) | TuS Makkabi Berlin | -1 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — FC Mecklenburg Schwerin
BBBBHTTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/24 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | FC Mecklenburg Schwerin | 0-1 (0-1) | SV Todesfelde | - | - | B |
| 09/07/26 | VFB Lubeck | 4-0 (0-0) | FC Mecklenburg Schwerin | - | - | B |
| 11/01/24 | Hansa Rostock II | 5-1 (5-0) | FC Mecklenburg Schwerin | - | - | B |
| 10/06/23 | TuS Makkabi Berlin | 4-0 (2-0) | FC Mecklenburg Schwerin | -2 | 4.25 | B |
| 03/06/23 | FC Mecklenburg Schwerin | 1-1 (1-0) | FSV Optik Rathenow | - | - | H |
| 27/05/23 | SV Tasmania Berlin | 1-6 (0-0) | FC Mecklenburg Schwerin | - | - | T |
| 13/05/23 | FC Mecklenburg Schwerin | 3-0 (1-0) | SG Dynamo Schwerin | - | - | T |
| 29/04/23 | FC Mecklenburg Schwerin | 1-2 (0-0) | SC Staaken | - | - | B |
| 23/04/23 | Hertha 06 Charlotten | 2-1 (1-0) | FC Mecklenburg Schwerin | - | - | B |
| 15/04/23 | FC Blaus Weiss 90 Berlin | 4-1 (4-1) | FC Mecklenburg Schwerin | - | - | B |
| 10/04/23 | FC Mecklenburg Schwerin | 0-3 (0-2) | TSG Neustrelitz | - | - | B |
| 01/04/23 | FC Mecklenburg Schwerin | 1-4 (0-0) | Hansa Rostock II | - | - | B |
| 19/03/23 | Mahdov FC | 3-1 (0-1) | FC Mecklenburg Schwerin | - | - | B |
| 08/03/23 | FC Mecklenburg Schwerin | 0-4 (0-2) | TuS Makkabi Berlin | -1 | 3.25 | B |
| 04/03/23 | FSV Union Furstenwalde | 2-2 (2-2) | FC Mecklenburg Schwerin | - | - | H |
| 25/02/23 | FC Mecklenburg Schwerin | 2-2 (2-1) | Hertha Zehlendorf | - | - | H |
| 18/02/23 | MSV Pampow | 2-3 (1-1) | FC Mecklenburg Schwerin | - | - | T |
| 11/02/23 | FC Mecklenburg Schwerin | 2-1 (1-0) | Rostocker FC | - | - | T |
| 05/02/23 | FC Frankfurt | 1-5 (1-3) | FC Mecklenburg Schwerin | - | - | T |
| 28/01/23 | FC Mecklenburg Schwerin | 0-4 (0-2) | MSV Neuruppin | -0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — TuS Makkabi Berlin
TBBTHTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | SD Croatia Berlin | 0-7 (0-1) | TuS Makkabi Berlin | - | - | T |
| 17/05/26 | TuS Makkabi Berlin | 1-4 (0-2) | Hansa Rostock II | - | - | B |
| 09/05/26 | FSV Optik Rathenow | 4-2 (1-2) | TuS Makkabi Berlin | - | - | B |
| 03/05/26 | TuS Makkabi Berlin | 3-1 (1-1) | Mahdov FC | - | - | T |
| 25/04/26 | SV Siedenbollentin | 1-1 (0-0) | TuS Makkabi Berlin | - | - | H |
| 19/04/26 | TuS Makkabi Berlin | 1-0 (1-0) | Sparta Lichtenberg | - | - | T |
| 12/04/26 | SV Tasmania Berlin | 3-0 (0-0) | TuS Makkabi Berlin | - | - | B |
| 05/04/26 | TuS Makkabi Berlin | 0-2 (0-0) | FC Anker Wismar | - | - | B |
| 22/03/26 | BFC Viktoria 1889 | 2-4 (0-1) | TuS Makkabi Berlin | - | - | T |
| 19/03/26 | TuS Makkabi Berlin | 2-3 (0-2) | Berliner AK 07 | - | - | B |
| 15/03/26 | TSG Neustrelitz | 4-0 (1-0) | TuS Makkabi Berlin | - | - | B |
| 08/03/26 | TuS Makkabi Berlin | 4-1 (3-1) | Tennis Borussia Berlin | - | - | T |
| 28/02/26 | SG Dynamo Schwerin | 0-2 (0-1) | TuS Makkabi Berlin | - | - | T |
| 15/02/26 | SG Union Klosterfelde | 3-1 (1-0) | TuS Makkabi Berlin | - | - | B |
| 22/01/26 | Hertha Zehlendorf | 4-1 (2-0) | TuS Makkabi Berlin | - | - | B |
| 07/12/25 | TuS Makkabi Berlin | 1-3 (1-0) | Lichtenberg 47 | - | - | B |
| 30/11/25 | TuS Makkabi Berlin | 2-1 (1-0) | SD Croatia Berlin | - | - | T |
| 16/11/25 | TuS Makkabi Berlin | 1-4 (0-2) | FSV Optik Rathenow | - | - | B |
| 09/11/25 | Mahdov FC | 4-2 (1-2) | TuS Makkabi Berlin | - | - | B |
| 02/11/25 | TuS Makkabi Berlin | 0-0 (0-0) | SV Siedenbollentin | - | - | H |
So Sánh Sức Mạnh
44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Mecklenburg Schwerin (2 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
TuS Makkabi Berlin (27 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Mecklenburg Schwerin | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.57 | 4.15 | 2.08 | 0.76 | 3.50 | 0.91 | 1.03 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 2.57 | 4.15 | 2.08 | 0.76 | 3.50 | 0.91 | 1.03 | 0.00 | 0.67 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.