Kết quả bóng đá trận FC Matsucelona vs Toyama Shinjo), 09:00 ngày 12/07/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 09:00 ngày 12/07/2026
FC Matsucelona Sắp đá --:--:--
Toyama Shinjo)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 6 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 2 | 5 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 2 | 5 |
| Điểm | 3 | 4 | 3 | 9 |
Chủ = FC Matsucelona · Khách = Toyama Shinjo)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Matsucelona | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (50%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Matsucelona 0 (0%)Hòa 0 (0%)Toyama Shinjo) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Toyama Shinjo) | 1-0 (1-0) | FC Matsucelona | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Matsucelona
TB
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Ghi/Mất: 2/2 (2 trận) Châu Á: 1/0/1 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | Niigata University of Management | 1-2 (1-1) | FC Matsucelona | - | - | T |
| 05/04/26 | Toyama Shinjo) | 1-0 (1-0) | FC Matsucelona | - | - | B |
Thành tích gần đây — Toyama Shinjo)
BHTHTBHHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/8 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Fukui United | 2-0 (0-0) | Toyama Shinjo) | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Toyama Shinjo) | 2-2 (0-1) | Japan Soccer College | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Niigata University | 0-1 (0-1) | Toyama Shinjo) | - | - | T |
| 17/05/26 | Artista Asama | 0-0 (0-0) | Toyama Shinjo) | - | - | H |
| 05/04/26 | Toyama Shinjo) | 1-0 (1-0) | FC Matsucelona | - | - | T |
| 09/11/25 | Toyama Shinjo) | 1-3 (0-1) | Veroskronos Tsuno | - | - | B |
| 08/11/25 | Toyama Shinjo) | 0-0 (0-0) | Arterivo Wakayama | - | - | H |
| 07/11/25 | Toyama Shinjo) | 1-1 (0-0) | Gakunan F Mosuperio | - | - | H |
| 14/09/25 | Artista Asama | 0-3 (0-1) | Toyama Shinjo) | +1.25 | 3.25 | T |
| 07/09/25 | Toyama Shinjo) | 0-0 (0-0) | Japan Soccer College | +1 | 3.25 | H |
| 31/08/25 | Toyama Shinjo) | 5-1 (4-1) | Niigata Uni of Management II | - | - | T |
| 20/07/25 | Toyama Shinjo) | 4-0 (1-0) | Hokuriku Electric Power | - | - | T |
| 29/06/25 | Toyama Shinjo) | 2-1 (1-1) | Fukui United | -1.25 | 3.5 | T |
| 22/06/25 | Toyama Shinjo) | 3-2 (3-0) | Artista Asama | +0.75 | 3 | T |
| 15/06/25 | Japan Soccer College | 1-1 (0-1) | Toyama Shinjo) | - | - | H |
| 24/05/25 | FC Gifu | 3-1 (1-0) | Toyama Shinjo) | -1.5 | 3.25 | B |
| 20/04/25 | Toyama Shinjo) | 1-0 (0-0) | Niigata University | - | - | T |
| 22/09/24 | Niigata University | 0-1 (0-1) | Toyama Shinjo) | - | - | T |
| 15/09/24 | Toyama Shinjo) | 1-0 (1-0) | Japan Soccer College | - | - | T |
| 14/07/24 | Artista Asama | 2-0 (0-0) | Toyama Shinjo) | - | - | B |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
23 77
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Matsucelona (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Toyama Shinjo) (6 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Toyama Shinjo) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Matsucelona | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 7.37 | 4.80 | 1.34 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.78 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 7.40 ↑ | 4.65 ↓ | 1.33 ↓ | 1.04 ↓ | 3.25 | 0.68 ↑ | 0.94 ↑ | -1.25 | 0.75 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.75 | 1.36 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 6.00 | 4.75 | 1.36 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | -1.50 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.