Kết quả bóng đá trận FC Maardu vs Viimsi MRJK, 19:00 ngày 08/08/2026
Esi Liiga (Estonia) · 19:00 ngày 08/08/2026
FC Maardu 1 Kết thúc HT 1-1 2
Viimsi MRJK
🟨 1 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| FC Maardu | Phút | |
| Stanislav Tsombaljuk 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| 27' | ⚽ 1 - 1 Markus Vaherna | |
| HT 1-1 | ||
| 50' | Rasmus Laidvee | |
| 54' | ⚽ 1 - 2 Markus Vaherna(Assists:Oscar Ollik) (Kiến tạo: Oscar Ollik) | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 23 | 28 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 21 | 10 |
| Điểm | 6 | 6 | 19 | 21 |
Chủ = FC Maardu · Khách = Viimsi MRJK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Maardu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (22%) | Thắng/Thắng | 11 (31%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (22%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 6 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (16%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
FC Maardu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 11 | 5 | 10 | 43 | 54 | 38 | 5 |
| Sân nhà | 13 | 7 | 2 | 4 | 20 | 24 | 23 | 3 |
| Sân khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 23 | 30 | 15 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 15 | - | - |
Viimsi MRJK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 14 | 5 | 7 | 50 | 26 | 47 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 26 | 14 | 20 | 7 |
| Sân khách | 15 | 8 | 3 | 4 | 24 | 12 | 27 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
FC Maardu 1 (33%)Hòa 2 (67%)Viimsi MRJK 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 3 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/26 | FC Maardu | 1-0 (0-0) | Viimsi MRJK | -1 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Viimsi MRJK | 1-1 (0-0) | FC Maardu | - | - | H |
| 11/08/20 | Viimsi MRJK | 1-1 (0-0) | FC Maardu | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Maardu
TTBTHTTBHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/21 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Nomme JK Kalju II | 1-4 (1-1) | FC Maardu | - | - | T |
| 18/07/26 | Flora Tallinn II | 1-3 (0-0) | FC Maardu | - | - | T |
| 13/07/26 | FC Maardu | 1-8 (1-4) | JK Welco Elekter | -1.25 | 3.75 | B |
| 09/07/26 | FC Maardu | 3-2 (2-1) | Flora Tallinn II | -0.75 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | JK Tallinna Kalev | 3-3 (3-1) | FC Maardu | -0.5 | 3.75 | H |
| 22/06/26 | FC Maardu | 1-0 (0-0) | Viimsi MRJK | -1 | 3.25 | T |
| 18/06/26 | FC Maardu | 2-1 (1-1) | Nomme JK Kalju II | +0.25 | 3.75 | T |
| 11/06/26 | Elva | 4-3 (1-3) | FC Maardu | -1 | 3.5 | B |
| 28/05/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 0-0 (0-0) | FC Maardu | +0.25 | 3.5 | H |
| 24/05/26 | FC Maardu | 0-1 (0-0) | JK Welco Elekter | - | - | B |
| 16/05/26 | Tallinna FC Levadia B | 1-2 (0-1) | FC Maardu | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Maardu | 2-1 (0-0) | FC Nomme United U21 | -0.5 | 4 | T |
| 01/05/26 | Flora Tallinn II | 5-0 (2-0) | FC Maardu | -0.25 | 3.75 | B |
| 26/04/26 | Viimsi MRJK | 1-1 (0-0) | FC Maardu | - | - | H |
| 23/04/26 | FC Maardu | 1-1 (0-0) | Tallinna FC Ararat TTU | +0.5 | 3.5 | H |
| 18/04/26 | Nomme JK Kalju II | 3-2 (2-1) | FC Maardu | +0.5 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | FC Maardu | 3-2 (2-1) | Tallinna FC Levadia B | -0.25 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | FC Maardu | 1-1 (0-0) | JK Tallinna Kalev | - | - | H |
| 21/03/26 | JK Welco Elekter | 5-1 (1-0) | FC Maardu | - | - | B |
| 12/03/26 | FC Maardu | 0-3 (0-2) | Elva | -0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Viimsi MRJK
BTTBHHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Viimsi MRJK | 1-2 (1-1) | JK Tallinna Kalev | +1 | 3.75 | B |
| 27/07/26 | FC Nomme United U21 | 0-3 (0-0) | Viimsi MRJK | +0.75 | 3.5 | T |
| 23/07/26 | Viimsi MRJK | 4-0 (0-0) | FC Nomme United U19 | - | - | T |
| 16/07/26 | Viimsi MRJK | 1-3 (0-2) | Elva | +1 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Viimsi MRJK | 2-2 (2-2) | Nomme JK Kalju II | - | - | H |
| 02/07/26 | JK Welco Elekter | 2-2 (2-1) | Viimsi MRJK | -0.25 | 3.25 | H |
| 22/06/26 | FC Maardu | 1-0 (0-0) | Viimsi MRJK | +1 | 3.25 | B |
| 18/06/26 | Elva | 0-1 (0-1) | Viimsi MRJK | +0.75 | 3 | T |
| 14/06/26 | Tallinna FC Levadia B | 2-0 (1-0) | Viimsi MRJK | +0.75 | 3.25 | B |
| 27/05/26 | JK Tallinna Kalev | 0-3 (0-1) | Viimsi MRJK | +0.5 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 0-2 (0-2) | Viimsi MRJK | +1.25 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Nomme JK Kalju II | 1-1 (1-0) | Viimsi MRJK | - | - | H |
| 09/05/26 | Flora Tallinn II | 0-4 (0-2) | Viimsi MRJK | +0.25 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Tallinna FC Levadia B | 1-2 (1-2) | Viimsi MRJK | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Viimsi MRJK | 1-1 (0-0) | FC Maardu | - | - | H |
| 23/04/26 | Viimsi MRJK | 2-0 (1-0) | JK Welco Elekter | +0.25 | 3.5 | T |
| 16/04/26 | Viimsi MRJK | 5-1 (0-1) | Tallinna FC Ararat TTU | +2 | 3.5 | T |
| 12/04/26 | Viimsi MRJK | 1-3 (1-1) | FC Nomme United U21 | +1.25 | 3.25 | B |
| 03/04/26 | Elva | 1-0 (0-0) | Viimsi MRJK | +0.5 | 3 | B |
| 19/03/26 | Viimsi MRJK | 2-0 (1-0) | JK Tallinna Kalev | +1.25 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
55
Tấn công
131144
Tấn công nguy hiểm
6766
Sút ngoài cầu môn
105
Đá phạt trực tiếp
1217
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Phạm lỗi
1311
Việt vị
20
Quả ném biên
2213
So Sánh Sức Mạnh
43 57
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Maardu (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Viimsi MRJK (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Maardu (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Viimsi MRJK (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (28%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (72%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Maardu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.80 | 1.95 | 0.73 | 2.75 | 0.99 | 0.84 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.75 | 0.94 | 3.50 | 0.84 | 0.95 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 3.13 ↓ | 3.90 ↓ | 1.90 ↑ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.82 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.87 | 3.55 | 1.92 | 0.79 | 3.25 | 0.97 | 0.84 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 76.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.06 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 4.00 | 1.67 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.70 | 3.85 | 1.59 | 0.85 | 3.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 55.06 ↑ | 4.83 ↑ | 1.13 ↓ | 2.47 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.55 | 1.94 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.82 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 96.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.05 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.88 | 3.47 | 1.94 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.82 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 50.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.67 | 4.15 | 1.71 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.89 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 28.00 ↑ | 4.18 ↑ | 1.14 ↓ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.73 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.10 ↓ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 4.30 | 1.62 | 0.80 | 3.50 | 0.91 | 0.99 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 143.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.21 | 3.96 | 1.78 | 0.83 | 3.50 | 0.88 | 0.93 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 28.69 ↑ | 6.07 ↑ | 1.10 ↓ | 2.37 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.72 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.11 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.99 | 4.10 | 1.67 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | 1.97 | 0.00 | 0.31 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.87 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 4.20 | 1.73 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.75 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Maardu | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Viimsi MRJK | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).