Kết quả bóng đá trận FC Maardu vs Tallinna FC Ararat TTU, 21:00 ngày 15/08/2026
Esi Liiga (Estonia) · 21:00 ngày 15/08/2026
FC Maardu 1 Kết thúc HT 1-0 0
Tallinna FC Ararat TTU
🟨 3 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| FC Maardu | Phút | |
| Aleksandr Volkov | 25' | |
| Vladislav Tsurilkin 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 22 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 19 | 12 |
| Điểm | 9 | 3 | 21 | 14 |
Chủ = FC Maardu · Khách = Tallinna FC Ararat TTU
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Maardu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 8 (21%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (16%) | Bại/Bại | 10 (31%) |
Bảng xếp hạng
FC Maardu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 11 | 5 | 10 | 43 | 54 | 38 | 5 |
| Sân nhà | 13 | 7 | 2 | 4 | 20 | 24 | 23 | 3 |
| Sân khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 23 | 30 | 15 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 17 | - | - |
Tallinna FC Ararat TTU
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 6 | 7 | 13 | 31 | 56 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 4 | 5 | 19 | 23 | 16 | 8 |
| Sân khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 12 | 33 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
FC Maardu 1 (33%)Hòa 2 (67%)Tallinna FC Ararat TTU 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 0-0 (0-0) | FC Maardu | +0.25 | 3.5 | H |
| 23/04/26 | FC Maardu | 1-1 (0-0) | Tallinna FC Ararat TTU | +0.5 | 3.5 | H |
| 18/01/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 1-4 (0-2) | FC Maardu | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Maardu
BTTBTHTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/22 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FC Maardu | 1-2 (1-1) | Viimsi MRJK | - | - | B |
| 01/08/26 | Nomme JK Kalju II | 1-4 (1-1) | FC Maardu | - | - | T |
| 18/07/26 | Flora Tallinn II | 1-3 (0-0) | FC Maardu | - | - | T |
| 13/07/26 | FC Maardu | 1-8 (1-4) | JK Welco Elekter | -1.25 | 3.75 | B |
| 09/07/26 | FC Maardu | 3-2 (2-1) | Flora Tallinn II | -0.75 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | JK Tallinna Kalev | 3-3 (3-1) | FC Maardu | -0.5 | 3.75 | H |
| 22/06/26 | FC Maardu | 1-0 (0-0) | Viimsi MRJK | -1 | 3.25 | T |
| 18/06/26 | FC Maardu | 2-1 (1-1) | Nomme JK Kalju II | +0.25 | 3.75 | T |
| 11/06/26 | Elva | 4-3 (1-3) | FC Maardu | -1 | 3.5 | B |
| 28/05/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 0-0 (0-0) | FC Maardu | +0.25 | 3.5 | H |
| 24/05/26 | FC Maardu | 0-1 (0-0) | JK Welco Elekter | - | - | B |
| 16/05/26 | Tallinna FC Levadia B | 1-2 (0-1) | FC Maardu | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Maardu | 2-1 (0-0) | FC Nomme United U21 | -0.5 | 4 | T |
| 01/05/26 | Flora Tallinn II | 5-0 (2-0) | FC Maardu | -0.25 | 3.75 | B |
| 26/04/26 | Viimsi MRJK | 1-1 (0-0) | FC Maardu | - | - | H |
| 23/04/26 | FC Maardu | 1-1 (0-0) | Tallinna FC Ararat TTU | +0.5 | 3.5 | H |
| 18/04/26 | Nomme JK Kalju II | 3-2 (2-1) | FC Maardu | +0.5 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | FC Maardu | 3-2 (2-1) | Tallinna FC Levadia B | -0.25 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | FC Maardu | 1-1 (0-0) | JK Tallinna Kalev | - | - | H |
| 21/03/26 | JK Welco Elekter | 5-1 (1-0) | FC Maardu | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tallinna FC Ararat TTU
HTTTBTBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/20 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | JK Tallinna Kalev | 1-1 (1-1) | Tallinna FC Ararat TTU | - | - | H |
| 01/08/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 1-0 (0-0) | Flora Tallinn II | - | - | T |
| 28/07/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 4-1 (0-0) | Tallinna FC Zapoos | - | - | T |
| 18/07/26 | JK Welco Elekter | 0-2 (0-2) | Tallinna FC Ararat TTU | - | - | T |
| 11/07/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 0-3 (0-2) | Elva | - | - | B |
| 04/07/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 4-3 (3-2) | FC Nomme United U21 | -1 | 4 | T |
| 21/06/26 | Tallinna FC Levadia B | 4-0 (3-0) | Tallinna FC Ararat TTU | -1 | 3.75 | B |
| 18/06/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 1-3 (0-1) | Flora Tallinn II | -1.25 | 3.75 | B |
| 14/06/26 | JK Welco Elekter | 4-0 (1-0) | Tallinna FC Ararat TTU | -2 | 4 | B |
| 01/06/26 | Nomme JK Kalju II | 1-3 (1-1) | Tallinna FC Ararat TTU | -0.75 | 3.75 | T |
| 28/05/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 0-0 (0-0) | FC Maardu | -0.25 | 3.5 | H |
| 24/05/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 0-2 (0-2) | Viimsi MRJK | -1.25 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 1-1 (0-0) | JK Tallinna Kalev | -1 | 3.75 | H |
| 07/05/26 | Elva | 2-0 (0-0) | Tallinna FC Ararat TTU | -0.75 | 3.5 | B |
| 01/05/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 0-2 (0-0) | JK Welco Elekter | -1 | 3.75 | B |
| 27/04/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 4-2 (1-0) | Tallinna FC Levadia B | -0.75 | 3.5 | T |
| 23/04/26 | FC Maardu | 1-1 (0-0) | Tallinna FC Ararat TTU | -0.5 | 3.5 | H |
| 16/04/26 | Viimsi MRJK | 5-1 (0-1) | Tallinna FC Ararat TTU | -2 | 3.5 | B |
| 10/04/26 | Flora Tallinn II | 5-0 (2-0) | Tallinna FC Ararat TTU | -0.25 | 3.5 | B |
| 04/04/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 6-3 (2-2) | Nomme JK Kalju II | +0.5 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
32
Sút bóng
119
Sút cầu môn
92
Tấn công
95112
Tấn công nguy hiểm
5276
Sút ngoài cầu môn
27
Đá phạt trực tiếp
2019
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
1416
Việt vị
33
Quả ném biên
2026
So Sánh Sức Mạnh
57 43
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Maardu (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Tallinna FC Ararat TTU (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Maardu (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Tallinna FC Ararat TTU (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Maardu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Andrei Kalimullin | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.95 | 3.55 | 0.77 | 3.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.62 ↑ | 4.10 ↑ | 3.70 ↑ | 0.79 ↑ | 3.75 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.73 | 4.31 | 3.47 | 0.84 | 3.75 | 0.92 | 0.91 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.69 ↓ | 4.33 ↑ | 3.64 ↑ | 0.88 ↑ | 3.75 | 0.88 ↓ | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.50 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↓ | 4.20 ↑ | 3.80 ↑ | 0.28 ↑ | 2.50 | 2.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 4.40 | 3.90 | 0.80 | 3.75 | 0.91 | 0.80 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.63 ↓ | 4.40 | 4.30 ↑ | 0.90 ↑ | 3.75 | 0.83 ↓ | 0.93 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 4.35 | 3.88 | 0.85 | 3.75 | 0.86 | 0.89 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.57 ↑ | 4.29 ↓ | 3.86 ↓ | 0.92 ↑ | 3.75 | 0.79 ↓ | 0.92 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 4.10 | 3.50 | 0.66 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.62 ↓ | 4.10 | 3.80 ↑ | 0.68 ↑ | 3.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.68 | 4.30 | 3.82 | 0.62 | 3.50 | 1.20 | 0.32 | 0.00 | 1.92 |
| Live | 1.62 ↓ | 4.50 ↑ | 4.01 ↑ | 0.69 ↑ | 3.50 | 1.04 ↓ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.20 | 3.40 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.70 ↓ | 4.20 | 3.50 ↑ | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.93 | 0.75 | 0.88 | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.50 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↓ | 4.00 ↑ | 3.75 ↑ | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Maardu | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Tallinna FC Ararat TTU | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).