Kết quả bóng đá trận FC Lyn Oslo B vs Sandefjord B, 23:00 ngày 31/08/2026

Hạng 3 Na Uy · 23:00 ngày 31/08/2026
FC Lyn Oslo B
4 Kết thúc HT 3-2 3
Sandefjord B
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

FC Lyn Oslo B Phút Sandefjord B
Fallou Sock 1 - 0 3'
Sock F. 2 - 0 3'
Sock F. 3 - 0 3'
7' 3 - 1 Mathias Døvle Lie
7' 3 - 2
7' 3 - 3 Mathias Døvle Lie
11' 3 - 4 Lamin Huchard-Nije
11' 3 - 5 Lamin Huchard-Nije
23'
23'
30'
30'
Fallou Sock 4 - 5 33'
Sock F. 5 - 5 33'
Artan Memedov 6 - 5 43'
Memedov A. 7 - 5 43'
Memedov A. 8 - 5 43'
HT 3-2
58' 8 - 6 Daniel Johan Skaarud
77'
83'
Dawit Gherezghiher 9 - 6 90'
FT 4-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 53
Hòa 00 21
Bại 12 36
Ghi bàn 97 3026
Mất bàn 106 2325
Điểm 63 1710

Chủ = FC Lyn Oslo B · Khách = Sandefjord B

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Lyn Oslo B (17)Hiệp 1 / Cả trậnSandefjord B (17)
6 (35%)Thắng/Thắng3 (18%)
1 (6%)Thắng/Bại2 (12%)
1 (6%)Hòa/Thắng3 (18%)
1 (6%)Hòa/Hòa1 (6%)
2 (12%)Hòa/Bại3 (18%)
2 (12%)Bại/Thắng1 (6%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (18%)Bại/Bại4 (24%)

Bảng xếp hạng

FC Lyn Oslo B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng179264438295
Sân nhà95222218175
Sân khách84042220125
6 gần63122418--

Sandefjord B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1771944392210
Sân nhà85122514166
Sân khách92071925611
6 gần61141316--

Thành tích đối đầu (3 trận)

FC Lyn Oslo B 1 (33%)Hòa 0 (0%)Sandefjord B 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D304/05/26Sandefjord B3-0 (2-0)FC Lyn Oslo B5-10--B
NOR D305/08/25Sandefjord B3-2 (1-0)FC Lyn Oslo B4-7+0.54.25B
NOR D329/04/25FC Lyn Oslo B3-1 (2-1)Sandefjord B2-6+0.254T

Thành tích gần đây — FC Lyn Oslo B

BTTHTBTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 29/26 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D317/08/26FF Lillehammer4-1 (3-0)FC Lyn Oslo B5-2-24.5B
NOR D310/08/26FC Lyn Oslo B4-3 (2-3)Fram Larvik3-3+13.75T
NOR D303/08/26Brumunddal1-9 (1-3)FC Lyn Oslo B---T
NOR D328/07/26FC Lyn Oslo B2-2 (0-1)Oppsal2-5+0.253.75H
NOR D328/06/26Rade3-5 (1-2)FC Lyn Oslo B6-3--T
NOR D320/06/26FC Lyn Oslo B3-5 (0-3)FF Lillehammer5-9-1.754.25B
NOR D315/06/26Fram Larvik0-1 (0-0)FC Lyn Oslo B5-5-0.254T
NOR D302/06/26FC Lyn Oslo B0-0 (0-0)Gjovik Lyn4-4-0.253.25H
NOR D326/05/26FC Lyn Oslo B1-2 (0-0)Drobak-Frogn IL4-9+0.53.75B
NOR D320/05/26Sparta Sarpsborg B6-3 (2-3)FC Lyn Oslo B9-6-0.253.5B
NOR D312/05/26FC Lyn Oslo B3-1 (0-1)Raelingen8-5+0.753.75T
NOR D304/05/26Sandefjord B3-0 (2-0)FC Lyn Oslo B5-10--B
NOR D328/04/26FC Lyn Oslo B2-1 (2-0)Elverum7-2-0.753.75T
NOR D322/04/26Orn-Horten2-1 (1-1)FC Lyn Oslo B8-7-0.753.5B
NOR D312/04/26FC Lyn Oslo B3-1 (2-0)Brumunddal3-5--T
NOR D307/04/26Bjorkelangen1-2 (0-1)FC Lyn Oslo B3-5+0.254T
NOR D326/10/25FC Lyn Oslo B4-3 (1-0)Valerenga B2-3--T
NOR D319/10/25Os Turn Fotball3-1 (0-0)FC Lyn Oslo B---B
NOR D312/10/25FC Lyn Oslo B0-3 (0-1)Gneist5-5+14.5B
NOR D305/10/25FC Lyn Oslo B1-4 (0-2)Lyngbo5-4--B

Thành tích gần đây — Sandefjord B

TBBBBHBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 25/24 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D315/08/26Sandefjord B4-1 (2-0)Bjorkelangen---T
NOR D310/08/26Drobak-Frogn IL1-0 (0-0)Sandefjord B5-4-0.53.75B
NOR D301/08/26Sandefjord B1-3 (0-0)Gjovik Lyn2-3--B
NOR D325/07/26Elverum5-3 (3-3)Sandefjord B---B
NOR D327/06/26Orn-Horten4-3 (1-2)Sandefjord B4-9--B
NOR D321/06/26Sandefjord B2-2 (1-1)Brumunddal12-3+2.254H
NOR D313/06/26Oppsal4-3 (1-2)Sandefjord B13-4--B
NOR D306/06/26Bjorkelangen1-3 (1-0)Sandefjord B3-8--T
NOR D331/05/26Sandefjord B4-0 (2-0)Fram Larvik2-5--T
NOR D314/05/26Sandefjord B2-3 (0-1)Drobak-Frogn IL8-3+0.754B
NOR D310/05/26Rade3-1 (1-0)Sandefjord B6-4--B
NOR D304/05/26Sandefjord B3-0 (2-0)FC Lyn Oslo B5-10--T
NOR D327/04/26Gjovik Lyn1-0 (1-0)Sandefjord B10-3-1.53.75B
NOR D319/04/26Sandefjord B4-3 (2-2)FF Lillehammer2-5--T
NOR D312/04/26Sparta Sarpsborg B2-3 (1-1)Sandefjord B8-2--T
NOR D306/04/26Sandefjord B5-2 (0-0)Raelingen3-3--T
NOR D326/10/25Asane Fotball B2-1 (1-1)Sandefjord B---B
NOR D319/10/25Sandefjord B1-4 (0-3)Bjarg2-8--B
NOR D312/10/25Sandefjord B2-1 (0-0)Askoy FK9-6+0.254.25T
NOR D305/10/25Fyllingsdalen3-1 (2-0)Sandefjord B7-3--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
20
11
Sút cầu môn
7
6
Tấn công
110
72
Tấn công nguy hiểm
55
43
Sút ngoài cầu môn
13
5
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Lyn Oslo B (17 trận)
Ghi 2.59 bàn/trậnMất 2.24 bàn/trận
Sandefjord B (17 trận)
Ghi 2.59 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 2 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 3 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Lyn Oslo B (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Sandefjord B (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOU

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
40
1 Bàn
32
2 Bàn
30
3 Bàn
10
4+ Bàn
91
B.thắng H1
143
B.thắng H2
FC Lyn Oslo BSandefjord B

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
10
T/B
10
H/T
11
H/H
21
H/B
20
B/T
10
B/H
22
B/B
FC Lyn Oslo BSandefjord B

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
53
Thắng 1
21
Hòa
26
Thua 1
75
Thua 2+
FC Lyn Oslo BSandefjord B

Thông tin đội bóng

FC Lyn Oslo B Thông tin Sandefjord B
Thành lập
Kringsjå kunstgress Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Oslo Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.575.003.500.845.000.990.841.000.99
Live1.03 ↓15.00 ↑67.00 ↑5.30 ↑7.500.03 ↓0.44 ↓0.001.60 ↑
Mansion88Sớm1.644.853.300.915.250.890.941.000.86
Live1.04 ↓6.50 ↑200.00 ↑3.57 ↑7.500.15 ↓0.52 ↓0.001.38 ↑
InterwettenSớm1.704.403.501.054.500.65---
Live1.05 ↓9.50 ↑100.00 ↑2.60 ↑7.500.25 ↓---
10BETSớm1.614.203.300.834.250.78---
Live4.12 ↑1.35 ↓7.99 ↑1.59 ↑6.500.40 ↓---
12betSớm1.465.204.100.685.251.080.841.250.92
Live1.04 ↓6.50 ↑200.00 ↑3.57 ↑7.500.15 ↓0.52 ↓0.001.38 ↑
SbobetSớm1.464.743.920.865.000.900.911.250.85
Live4.58 ↑1.28 ↓6.40 ↑2.22 ↑7.500.31 ↓0.52 ↓0.001.38 ↑
WewbetSớm1.704.443.300.864.250.880.860.750.88
Live4.20 ↑1.35 ↓7.35 ↑1.63 ↑6.500.39 ↓0.42 ↓0.001.56 ↑
LadbrokesSớm1.704.333.400.503.501.45---
Live3.70 ↑1.36 ↓7.00 ↑0.28 ↓3.502.40 ↑---
PinnacleSớm2.004.462.490.854.250.850.840.250.87
Live4.80 ↑1.28 ↓7.46 ↑2.42 ↑7.500.27 ↓0.53 ↓0.001.36 ↑
BwinSớm1.684.333.401.104.500.65---
Live1.07 ↓7.25 ↑51.00 ↑2.00 ↑7.500.31 ↓---
1xBetSớm1.744.503.421.174.500.611.551.500.45
Live1.02 ↓12.00 ↑51.00 ↑3.89 ↑7.500.16 ↓0.49 ↓0.001.52 ↑
Bet 365Sớm1.704.503.200.854.250.950.900.750.90
Live1.02 ↓17.00 ↑81.00 ↑5.25 ↑7.500.12 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm1.914.202.700.954.500.75---
Live1.03 ↓12.00 ↑126.00 ↑4.00 ↑7.500.11 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.