Kết quả bóng đá trận FC Lyn Oslo B vs Rade, 00:00 ngày 06/10/2026
Hạng 3 Na Uy · 00:00 ngày 06/10/2026
FC Lyn Oslo B 0 Kết thúc HT 0-0 0
Rade
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| FC Lyn Oslo B | Phút | |
| 22' | ||
| 24' | ||
| HT 0-0 | ||
| 49' | ||
| 53' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 27 | 26 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 23 | 11 |
| Điểm | 4 | 7 | 14 | 20 |
Chủ = FC Lyn Oslo B · Khách = Rade
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Lyn Oslo B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 9 (41%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (21%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Bảng xếp hạng
FC Lyn Oslo B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 2 | 6 | 44 | 38 | 29 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 22 | 18 | 17 | 5 |
| Sân khách | 8 | 4 | 0 | 4 | 22 | 20 | 12 | 5 |
Rade
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 2 | 5 | 62 | 32 | 32 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 36 | 13 | 19 | 3 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 26 | 19 | 13 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Thẻ vàng
22
Sút bóng
129
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
96
TL kiểm soát bóng
55%45%
Quả ném biên
920
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Lyn Oslo B (23 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Rade (23 trận)
Ghi 3.26 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Lyn Oslo B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Kringsjå kunstgress | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Oslo | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 4.30 | 2.70 | 0.96 | 4.75 | 0.86 | 0.81 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.36 | 4.15 | 2.19 | 0.88 | 4.75 | 0.88 | 0.99 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.85 | 4.80 | 1.63 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.20 ↓ | 8.75 ↑ | 2.80 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 4.20 | 2.56 | 0.81 | 4.75 | 0.95 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.55 | 4.45 | 1.55 | 0.90 | 4.25 | 0.80 | 0.80 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 2.43 ↓ | 4.15 ↓ | 2.00 ↑ | 0.82 ↓ | 4.25 | 0.88 ↑ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.34 | 3.94 | 2.12 | 1.11 | 4.75 | 0.70 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.17 ↓ | 7.20 ↑ | 3.12 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.65 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.17 ↓ | 8.50 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.72 | 4.70 | 1.64 | 1.15 | 4.50 | 0.63 | 0.50 | -1.50 | 1.40 |
| Live | 12.40 ↑ | 1.08 ↓ | 13.70 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.68 ↑ | 0.00 | 1.11 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 4.60 | 1.62 | 0.98 | 4.25 | 0.83 | 0.83 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 5.60 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.