Kết quả bóng đá trận FC Lyn Oslo B vs Fram Larvik, 23:00 ngày 10/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 23:00 ngày 10/08/2026
FC Lyn Oslo B 4 Kết thúc HT 2-3 3
Fram Larvik
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| FC Lyn Oslo B | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Daniel Lunde | |
| 10' | ||
| 11' | ⚽ 0 - 2 Uno Pedersen | |
| Victor Mangerud 1 - 2 ⚽ | 14' | |
| 27' | ⚽ 1 - 3 Eivind Johnsen | |
| 31' | ||
| 42' | ||
| Isaac Emmanuel Barnett 2 - 3 ⚽ | 44' | |
| HT 2-3 | ||
| Isaac Monglo 3 - 3 ⚽ | 52' | |
| Rayan Elmi Sharif 4 - 3 ⚽ | 68' | |
| 84' | ||
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 8 | 30 | 16 |
| Mất bàn | 10 | 5 | 23 | 20 |
| Điểm | 6 | 6 | 17 | 10 |
Chủ = FC Lyn Oslo B · Khách = Fram Larvik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Lyn Oslo B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (12%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 8 (42%) |
Bảng xếp hạng
FC Lyn Oslo B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 2 | 6 | 44 | 38 | 29 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 22 | 18 | 17 | 5 |
| Sân khách | 8 | 4 | 0 | 4 | 22 | 20 | 12 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 20 | 11 | - | - |
Fram Larvik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 3 | 9 | 28 | 37 | 18 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 3 | 3 | 13 | 11 | 9 | 12 |
| Sân khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 15 | 26 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Lyn Oslo B 1 (100%)Hòa 0 (0%)Fram Larvik 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/06/26 | Fram Larvik | 0-1 (0-0) | FC Lyn Oslo B | -0.25 | 4 | T |
Thành tích gần đây — FC Lyn Oslo B
THTBTHBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 27/23 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Brumunddal | 1-9 (1-3) | FC Lyn Oslo B | - | - | T |
| 28/07/26 | FC Lyn Oslo B | 2-2 (0-1) | Oppsal | +0.25 | 3.75 | H |
| 28/06/26 | Rade | 3-5 (1-2) | FC Lyn Oslo B | - | - | T |
| 20/06/26 | FC Lyn Oslo B | 3-5 (0-3) | FF Lillehammer | -1.75 | 4.25 | B |
| 15/06/26 | Fram Larvik | 0-1 (0-0) | FC Lyn Oslo B | -0.25 | 4 | T |
| 02/06/26 | FC Lyn Oslo B | 0-0 (0-0) | Gjovik Lyn | -0.25 | 3.25 | H |
| 26/05/26 | FC Lyn Oslo B | 1-2 (0-0) | Drobak-Frogn IL | +0.5 | 3.75 | B |
| 20/05/26 | Sparta Sarpsborg B | 6-3 (2-3) | FC Lyn Oslo B | -0.25 | 3.5 | B |
| 12/05/26 | FC Lyn Oslo B | 3-1 (0-1) | Raelingen | +0.75 | 3.75 | T |
| 04/05/26 | Sandefjord B | 3-0 (2-0) | FC Lyn Oslo B | - | - | B |
| 28/04/26 | FC Lyn Oslo B | 2-1 (2-0) | Elverum | -0.75 | 3.75 | T |
| 22/04/26 | Orn-Horten | 2-1 (1-1) | FC Lyn Oslo B | -0.75 | 3.5 | B |
| 12/04/26 | FC Lyn Oslo B | 3-1 (2-0) | Brumunddal | - | - | T |
| 07/04/26 | Bjorkelangen | 1-2 (0-1) | FC Lyn Oslo B | +0.25 | 4 | T |
| 26/10/25 | FC Lyn Oslo B | 4-3 (1-0) | Valerenga B | - | - | T |
| 19/10/25 | Os Turn Fotball | 3-1 (0-0) | FC Lyn Oslo B | - | - | B |
| 12/10/25 | FC Lyn Oslo B | 0-3 (0-1) | Gneist | +1 | 4.5 | B |
| 05/10/25 | FC Lyn Oslo B | 1-4 (0-2) | Lyngbo | - | - | B |
| 28/09/25 | Loddefjord | 6-2 (1-1) | FC Lyn Oslo B | - | - | B |
| 22/09/25 | FC Lyn Oslo B | 1-2 (0-0) | Asane Fotball B | +0.5 | 4.25 | B |
Thành tích gần đây — Fram Larvik
BTHBBBTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Fram Larvik | 1-3 (0-1) | Elverum | - | - | B |
| 25/07/26 | Bjorkelangen | 0-2 (0-1) | Fram Larvik | - | - | T |
| 27/06/26 | Fram Larvik | 1-1 (0-0) | Drobak-Frogn IL | - | - | H |
| 20/06/26 | Sparta Sarpsborg B | 2-1 (2-0) | Fram Larvik | -0.5 | 4 | B |
| 15/06/26 | Fram Larvik | 0-1 (0-0) | FC Lyn Oslo B | +0.25 | 4 | B |
| 31/05/26 | Sandefjord B | 4-0 (2-0) | Fram Larvik | - | - | B |
| 25/05/26 | Fram Larvik | 5-1 (2-0) | Raelingen | +0.25 | 4.5 | T |
| 14/05/26 | Elverum | 3-2 (2-1) | Fram Larvik | - | - | B |
| 10/05/26 | Fram Larvik | 1-1 (1-0) | Orn-Horten | - | - | H |
| 02/05/26 | FF Lillehammer | 4-0 (3-0) | Fram Larvik | - | - | B |
| 25/04/26 | Fram Larvik | 2-2 (1-1) | Oppsal | - | - | H |
| 18/04/26 | Brumunddal | 0-3 (0-1) | Fram Larvik | - | - | T |
| 11/04/26 | Rade | 6-0 (5-0) | Fram Larvik | - | - | B |
| 06/04/26 | Fram Larvik | 0-2 (0-1) | Gjovik Lyn | - | - | B |
| 07/03/26 | Kvik Halden | 1-3 (0-2) | Fram Larvik | -1 | 3.75 | T |
| 26/10/25 | Fredrikstad B | 4-1 (3-1) | Fram Larvik | - | - | B |
| 19/10/25 | Fram Larvik | 2-1 (2-0) | Stabaek B | - | - | T |
| 12/10/25 | Odd Grenland 2 | 2-3 (1-0) | Fram Larvik | - | - | T |
| 05/10/25 | Fram Larvik | 3-4 (1-1) | Grei | - | - | B |
| 27/09/25 | Ready | 1-3 (0-1) | Fram Larvik | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1913
Sút cầu môn
87
Tấn công
173116
Tấn công nguy hiểm
12079
Sút ngoài cầu môn
116
Đá phạt trực tiếp
118
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Việt vị
12
Quả ném biên
1828
So Sánh Sức Mạnh
51 49
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Lyn Oslo B (17 trận)
Ghi 2.59 bàn/trậnMất 2.24 bàn/trận
Fram Larvik (19 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Lyn Oslo B (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Fram Larvik (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Lyn Oslo B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Kringsjå kunstgress | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Oslo | Khu vực | Norway |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.22 | 7.00 | 6.50 | 0.84 | 4.50 | 0.99 | 0.99 | 2.25 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.80 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.25 | 5.80 | 6.70 | 0.79 | 4.25 | 0.97 | 0.78 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 150.00 ↑ | 2.63 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.40 | 4.10 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 4.20 | 3.90 | 0.76 | 3.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.61 ↑ | 100.00 ↑ | 2.15 ↑ | 7.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.25 | 5.80 | 6.70 | 0.79 | 4.25 | 0.97 | 0.78 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 150.00 ↑ | 2.94 ↑ | 7.50 | 0.21 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 4.40 | 3.90 | 0.80 | 3.75 | 0.90 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.08 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.33 | 4.92 | 5.10 | 0.81 | 4.00 | 0.95 | 0.86 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.70 ↑ | 160.00 ↑ | 3.33 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 4.33 | 3.34 | 0.84 | 4.00 | 0.90 | 0.87 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.50 ↑ | 31.00 ↑ | 2.08 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.40 | 4.20 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.40 ↑ | 3.50 | 1.70 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.59 | 4.47 | 3.64 | 0.83 | 4.00 | 0.88 | 0.91 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.74 ↑ | 30.03 ↑ | 2.31 ↑ | 7.50 | 0.28 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.40 | 4.10 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.25 ↑ | 67.00 ↑ | 2.25 ↑ | 7.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 4.50 | 3.23 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 51.00 ↑ | 4.27 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.36 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.33 | 3.00 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.25 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 5.00 | 4.50 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.