Kết quả bóng đá trận FC Luzern (W) vs St Gallen (W), 00:00 ngày 29/08/2026

Super League Nữ (Thụy Sĩ) · 00:00 ngày 29/08/2026
FC Luzern (W)
3 Kết thúc HT 2-0 1
St Gallen (W)
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 0

Diễn biến trận đấu

FC Luzern (W) Phút St Gallen (W)
31'
Keller A. 1 - 0 40'
Ramona Schallberger 2 - 0 42'
HT 2-0
46' 2 - 1 Aeberhard Y.
Aldiana Amuchie 3 - 1 67'
68'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 54
Hòa 00 11
Bại 22 45
Ghi bàn 63 1912
Mất bàn 67 1814
Điểm 33 1613

Chủ = FC Luzern (W) · Khách = St Gallen (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Luzern (W) (5)Hiệp 1 / Cả trậnSt Gallen (W) (25)
1 (20%)Thắng/Thắng3 (12%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Hòa/Thắng6 (24%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (12%)
1 (20%)Hòa/Bại4 (16%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
3 (60%)Bại/Bại6 (24%)

Bảng xếp hạng

FC Luzern (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1824122150109
Sân nhà91081031310
Sân khách9144111977
6 gần6114814--

St Gallen (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng187562528266
Sân nhà94231415145
Sân khách93331113126
6 gần630378--

Thành tích đối đầu (16 trận)

FC Luzern (W) 6 (38%)Hòa 2 (13%)St Gallen (W) 8 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SSL W22/03/26St Gallen (W)3-1 (0-0)FC Luzern (W)---B
SSL W18/10/25FC Luzern (W)0-3 (0-2)St Gallen (W)4-5--B
SSL W03/05/25St Gallen (W)5-3 (1-0)FC Luzern (W)---B
SSL W26/04/25FC Luzern (W)1-4 (0-3)St Gallen (W)---B
SSL W09/02/25FC Luzern (W)1-1 (0-0)St Gallen (W)2-8--H
SSL W14/09/24St Gallen (W)0-1 (0-1)FC Luzern (W)---T
SSL W18/05/24St Gallen (W)5-0 (2-0)FC Luzern (W)---B
SSL W11/05/24FC Luzern (W)0-6 (0-4)St Gallen (W)---B
SSL W31/03/24FC Luzern (W)3-2 (1-2)St Gallen (W)---T
SSL W04/11/23St Gallen (W)2-2 (0-0)FC Luzern (W)---H
SSL W03/12/22FC Luzern (W)0-3 (0-1)St Gallen (W)4-9+0.53.75B
SSL W27/08/22St Gallen (W)1-3 (1-1)FC Luzern (W)---T
SSL W16/04/22FC Luzern (W)2-1 (2-1)St Gallen (W)---T
SSL W13/11/21St Gallen (W)4-0 (2-0)FC Luzern (W)4-3--B
SSL W20/05/21FC Luzern (W)2-1 (0-0)St Gallen (W)4-2--T
SSL W27/08/20FC Luzern (W)4-3 (2-2)St Gallen (W)6-3--T

Thành tích gần đây — FC Luzern (W)

BBBBHTTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SSL W16/08/26FC Zurich Frauen (W)3-2 (1-1)FC Luzern (W)8-5--B
SSL W09/08/26FC Luzern (W)1-2 (0-1)Basel (W)---B
INT CF25/07/26Vorderland (W)3-0 (2-0)FC Luzern (W)3-3--B
INT CF18/07/26FC Luzern (W)1-5 (1-2)SC Freiburg (W)---B
SSL W31/05/26FC Luzern (W)0-0 (0-0)Yverdon (W)3-2--H
SSL W23/05/26FC Thun (W)1-4 (1-0)FC Luzern (W)---T
SSL W16/05/26FC Sion (W)2-5 (1-3)FC Luzern (W)---T
SSL W10/05/26Yverdon (W)1-2 (1-2)FC Luzern (W)---T
SSL W02/05/26FC Luzern (W)1-0 (1-0)FC Thun (W)---T
SSL W25/04/26FC Luzern (W)3-0 (2-0)FC Sion (W)---T
SSL W04/04/26FC Luzern (W)0-3 (0-0)Young Boys (W)---B
SSL W22/03/26St Gallen (W)3-1 (0-0)FC Luzern (W)---B
SSL W19/03/26FC Zurich Frauen (W)1-1 (1-1)FC Luzern (W)---H
SSL W15/03/26FC Luzern (W)1-2 (0-0)Basel (W)---B
SSL W21/02/26FC Luzern (W)2-3 (1-0)Aarau (W)5-6--B
SSL W15/02/26Grasshopper (W)2-2 (1-1)FC Luzern (W)---H
SSL W07/02/26FC Luzern (W)2-4 (1-3)FC Thun (W)---B
SSL W06/12/25Rapperswil Jona (W)4-1 (2-1)FC Luzern (W)5-4--B
SSL W15/11/25Servette (W)3-0 (1-0)FC Luzern (W)9-2--B
SSL W01/11/25Young Boys (W)2-1 (1-0)FC Luzern (W)8-0--B

Thành tích gần đây — St Gallen (W)

TBBBTTHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SSL W16/08/26St Gallen (W)1-0 (0-0)Yverdon (W)---T
SSL W08/08/26Rapperswil Jona (W)4-1 (1-1)St Gallen (W)---B
SSL W16/05/26Young Boys (W)1-0 (0-0)St Gallen (W)---B
SSL W09/05/26St Gallen (W)1-3 (1-1)Young Boys (W)2-1--B
SSL W02/05/26Basel (W)0-3 (0-0)St Gallen (W)10-1--T
SSL W25/04/26St Gallen (W)1-0 (0-0)Basel (W)---T
SSL W04/04/26FC Zurich Frauen (W)0-0 (0-0)St Gallen (W)12-4--H
SSL W29/03/26St Gallen (W)1-2 (0-2)Grasshopper (W)12-0--B
SSL W22/03/26St Gallen (W)3-1 (0-0)FC Luzern (W)---T
SSL W19/03/26Basel (W)3-0 (1-0)St Gallen (W)7-1--B
SSL W15/02/26FC Thun (W)1-1 (0-0)St Gallen (W)---H
SSL W07/02/26St Gallen (W)2-1 (2-1)Rapperswil Jona (W)8-1--T
INT CF31/01/26Wil 1900 (W)0-4 (0-0)St Gallen (W)---T
SSL W06/12/25Aarau (W)0-1 (0-0)St Gallen (W)---T
SSL W22/11/25St Gallen (W)1-4 (0-3)Servette (W)---B
SSL W16/11/25Young Boys (W)2-0 (1-0)St Gallen (W)---B
SSL W01/11/25St Gallen (W)1-3 (0-2)FC Zurich Frauen (W)---B
SSL W18/10/25FC Luzern (W)0-3 (0-2)St Gallen (W)4-5--T
SSL W04/10/25St Gallen (W)1-1 (0-1)Basel (W)---H
SSL W28/09/25Grasshopper (W)1-1 (0-0)St Gallen (W)5-2--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
0
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
7
7
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
65
65
Tấn công nguy hiểm
50
36
Sút ngoài cầu môn
4
6
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B8
T8 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B4
T4 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
2.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Luzern (W) (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
St Gallen (W) (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC Luzern (W)St Gallen (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC Luzern (W)St Gallen (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
24
Thắng 1
34
Hòa
52
Thua 1
76
Thua 2+
FC Luzern (W)St Gallen (W)

Thông tin đội bóng

FC Luzern (W) Thông tin St Gallen (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm3.403.751.870.893.000.900.88-0.500.91
Live3.403.70 ↓1.91 ↑0.95 ↑3.000.84 ↓0.84 ↓-0.500.95 ↑
InterwettenSớm4.203.951.670.552.501.20---
Live1.02 ↓11.00 ↑70.00 ↑2.80 ↑4.500.20 ↓---
10BETSớm3.953.701.620.813.000.83---
Live1.01 ↓9.57 ↑80.60 ↑3.30 ↑4.500.15 ↓---
LadbrokesSớm3.804.001.670.532.501.37---
Live1.02 ↓11.00 ↑29.00 ↑0.60 ↑2.501.10 ↓---
18BetSớm3.904.201.730.923.000.820.99-0.250.77
Live3.45 ↓3.60 ↓1.95 ↑0.91 ↓3.000.83 ↑0.83 ↓-0.500.91 ↑
PinnacleSớm4.053.781.630.813.000.900.93-0.750.79
Live3.27 ↓3.52 ↓1.92 ↑0.93 ↑3.000.81 ↓0.82 ↓-0.500.93 ↑
BwinSớm3.804.001.651.303.500.53---
Live1.01 ↓46.00 ↑151.00 ↑8.25 ↑4.500.04 ↓---
1xBetSớm3.824.001.690.532.501.380.93-0.750.88
Live1.00 ↓51.00 ↑77.00 ↑4.11 ↑4.500.17 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
Bet 365Sớm3.754.001.670.833.000.980.93-0.750.88
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.75 ↑4.500.14 ↓0.85 ↓0.000.95 ↑
William HillSớm3.303.501.850.572.501.20---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑4.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.