Kết quả bóng đá trận FC Luanda vs Recreativo Caala, 21:00 ngày 23/08/2026
Girabola League (Angola) · 21:00 ngày 23/08/2026
FC Luanda 0 Kết thúc HT 0-0 0
Recreativo Caala
🟨 0 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 5
Diễn biến trận đấu
| FC Luanda | Phút | |
| 14' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Điểm | 1 | 1 | 1 | 1 |
Chủ = FC Luanda · Khách = Recreativo Caala
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Luanda | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Hòa/Hòa | 1 (50%) |
| 1 (50%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
Bảng xếp hạng
FC Luanda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
Recreativo Caala
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 4 | - | - |
Thành tích gần đây — Recreativo Caala
THBTTHBHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/7 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/22 | Recreativo Caala | 1-0 (0-0) | Academica Do Lobito | - | - | T |
| 23/05/22 | Sagrada Esperanca | 1-1 (0-1) | Recreativo Caala | - | - | H |
| 07/05/22 | Recreativo Caala | 1-2 (0-0) | Sporting Cabinda | - | - | B |
| 01/05/22 | Recreativo Caala | 2-1 (1-0) | Desportivo Huila | - | - | T |
| 23/04/22 | Progresso do Sambizanga | 0-1 (0-0) | Recreativo Caala | - | - | T |
| 17/04/22 | Recreativo Caala | 0-0 (0-0) | Wiliete | - | - | H |
| 09/04/22 | Bravos do Maquis | 2-1 (0-0) | Recreativo Caala | - | - | B |
| 19/03/22 | Kabuscorp do Palanca | 0-0 (0-0) | Recreativo Caala | - | - | H |
| 13/03/22 | Recreativo Caala | 0-0 (0-0) | Progresso da Lunda Sul | - | - | H |
| 06/03/22 | Primeiro de Agosto | 1-1 (1-0) | Recreativo Caala | - | - | H |
| 20/02/22 | Recreativo Caala | 0-1 (0-1) | CRD Libolo | - | - | B |
| 13/02/22 | Recreativo Caala | 4-0 (0-0) | Cuando Cubango | - | - | T |
| 05/02/22 | Interclube Luanda | 1-0 (0-0) | Recreativo Caala | - | - | B |
| 30/01/22 | Recreativo Caala | 0-1 (0-0) | Petro Atletico de Luanda | - | - | B |
| 22/01/22 | Sporting de Benguela | 0-3 (0-1) | Recreativo Caala | - | - | T |
| 11/01/22 | Recreativo Caala | 1-1 (0-1) | Interclube Luanda | - | - | H |
| 08/01/22 | Academica Do Lobito | 1-0 (0-0) | Recreativo Caala | - | - | B |
| 23/12/21 | Recreativo Caala | 0-0 (0-0) | Sagrada Esperanca | - | - | H |
| 18/12/21 | Sporting Cabinda | 0-2 (0-1) | Recreativo Caala | - | - | T |
| 15/12/21 | Recreativo Caala | 3-0 (0-0) | Progresso do Sambizanga | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
01
Sút bóng
610
Sút cầu môn
23
Tấn công
9775
Tấn công nguy hiểm
7653
Sút ngoài cầu môn
47
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Luanda (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Recreativo Caala (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Luanda | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.45 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 1.12 ↓ | 15.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.08 | 3.00 | 3.50 | 0.86 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 6.27 ↑ | 1.19 ↓ | 11.10 ↑ | 2.90 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 2.95 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.15 ↑ | 3.15 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.22 | 3.22 | 0.92 | 2.25 | 0.82 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 12.70 ↑ | 1.06 ↓ | 16.50 ↑ | 4.81 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.