Kết quả bóng đá trận FC Lokomotive Leipzig vs Hertha BSC Berlin Youth, 19:30 ngày 08/08/2026

Regionalliga (Đức) · 19:30 ngày 08/08/2026
FC Lokomotive Leipzig
1 Kết thúc HT 0-0 2
Hertha BSC Berlin Youth
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

FC Lokomotive Leipzig Phút Hertha BSC Berlin Youth
HT 0-0
52' 0 - 1 Liam Kannewurf
57' 0 - 2 Sebastian Weiland
Ayodele Adetula 1 - 2 65'
81'
83'
90'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 42
Hòa 02 22
Bại 21 46
Ghi bàn 41 1910
Mất bàn 63 1921
Điểm 32 148

Chủ = FC Lokomotive Leipzig · Khách = Hertha BSC Berlin Youth

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Lokomotive Leipzig (12)Hiệp 1 / Cả trậnHertha BSC Berlin Youth (11)
2 (17%)Thắng/Thắng2 (18%)
2 (17%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (9%)
3 (25%)Hòa/Thắng1 (9%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (18%)
3 (25%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (9%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (8%)Bại/Bại4 (36%)

Bảng xếp hạng

FC Lokomotive Leipzig

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng731313131010
Sân nhà401359115
Sân khách33008491
6 gần63211411--

Hertha BSC Berlin Youth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7124515514
Sân nhà4013211116
Sân khách311134411
6 gần6114715--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Lokomotive Leipzig 15 (75%)Hòa 3 (15%)Hertha BSC Berlin Youth 2 (10%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER Reg15/03/26FC Lokomotive Leipzig4-0 (1-0)Hertha BSC Berlin Youth-+1.253T
GER Reg21/09/25Hertha BSC Berlin Youth2-7 (1-3)FC Lokomotive Leipzig-+12.75T
GER Reg22/02/25FC Lokomotive Leipzig4-1 (1-0)Hertha BSC Berlin Youth-+0.752.75T
GER Reg30/08/24Hertha BSC Berlin Youth0-6 (0-2)FC Lokomotive Leipzig5-5+0.252.75T
GER Reg29/03/24Hertha BSC Berlin Youth1-1 (1-1)FC Lokomotive Leipzig4-203H
GER Reg07/10/23FC Lokomotive Leipzig3-3 (1-3)Hertha BSC Berlin Youth6-503H
GER Reg28/01/23Hertha BSC Berlin Youth1-2 (0-0)FC Lokomotive Leipzig2-202.5T
GER Reg07/08/22FC Lokomotive Leipzig4-2 (3-1)Hertha BSC Berlin Youth2-10+0.253T
GER Reg30/04/22FC Lokomotive Leipzig0-2 (0-0)Hertha BSC Berlin Youth7-6+0.53B
GER Reg06/11/21Hertha BSC Berlin Youth0-1 (0-0)FC Lokomotive Leipzig2-6+0.252.75T
GER Reg15/08/20Hertha BSC Berlin Youth3-1 (1-0)FC Lokomotive Leipzig5-503B
GER Reg07/12/19Hertha BSC Berlin Youth1-2 (1-0)FC Lokomotive Leipzig5-8-0.253T
GER Reg27/07/19FC Lokomotive Leipzig2-1 (1-1)Hertha BSC Berlin Youth8-5+0.252.75T
GER Reg11/05/19Hertha BSC Berlin Youth0-2 (0-1)FC Lokomotive Leipzig4-7-0.252.75T
GER Reg11/11/18FC Lokomotive Leipzig4-1 (1-1)Hertha BSC Berlin Youth4-4-0.252.75T
GER Reg12/05/18FC Lokomotive Leipzig2-1 (2-0)Hertha BSC Berlin Youth4-4+0.52.75T
GER Reg02/12/17Hertha BSC Berlin Youth2-3 (1-1)FC Lokomotive Leipzig4-602.75T
GER Reg20/05/17FC Lokomotive Leipzig4-0 (3-0)Hertha BSC Berlin Youth2-6+0.252.75T
GER Reg11/12/16Hertha BSC Berlin Youth1-2 (0-2)FC Lokomotive Leipzig8-3-0.252.5T
GER Reg24/05/14Hertha BSC Berlin Youth1-1 (0-0)FC Lokomotive Leipzig3-5-0.252.5H

Thành tích gần đây — FC Lokomotive Leipzig

THTTBHBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER Reg06/08/26BFC Preussen1-2 (0-1)FC Lokomotive Leipzig---T
GER Reg02/08/26FC Lokomotive Leipzig3-3 (2-1)Magdeburg Am---H
GER Reg25/07/26FSV luckenwalde1-3 (1-1)FC Lokomotive Leipzig---T
INT CF17/07/26FC Lokomotive Leipzig2-0 (0-0)Hallescher FC---T
INT CF11/07/26FC Lokomotive Leipzig1-3 (1-2)Hertha Berlin1-6-2.54B
INT CF04/07/26FC Lokomotive Leipzig3-3 (2-1)SK Kladno6-2+0.252.75H
GER Reg01/06/26Wurzburger Kickers2-1 (1-0)FC Lokomotive Leipzig2-6-0.52.5B
GER Reg29/05/26FC Lokomotive Leipzig0-1 (0-0)Wurzburger Kickers5-4+0.252.5B
GER Reg16/05/26FC Lokomotive Leipzig5-2 (0-1)Magdeburg Am-+1.253.25T
GER Reg10/05/26Greifswalder FC1-1 (1-0)FC Lokomotive Leipzig-+0.52.5H
GER Reg02/05/26FC Lokomotive Leipzig1-3 (1-2)BFC Preussen---B
GER Reg25/04/26Berliner FC Dynamo0-1 (0-1)FC Lokomotive Leipzig-+0.752.75T
GER Reg18/04/26FC Lokomotive Leipzig0-0 (0-0)Hallescher FC5-4+0.252.75H
GER Reg12/04/26BSG Chemie Leipzig1-0 (0-0)FC Lokomotive Leipzig-+0.752.75B
GER Reg04/04/26FC Lokomotive Leipzig2-1 (2-1)Rot-Weiss Erfurt-+0.752.75T
GER Reg26/03/26FC Lokomotive Leipzig0-2 (0-0)Hertha Zehlendorf-+23B
GER Reg21/03/26SV Babelsberg 031-2 (0-0)FC Lokomotive Leipzig-+0.752.75T
GER Reg15/03/26FC Lokomotive Leipzig4-0 (1-0)Hertha BSC Berlin Youth-+1.253T
GER Reg08/03/26FC Lokomotive Leipzig1-2 (1-0)Carl Zeiss Jena2-4+0.752.75B
GER Reg05/03/26ZFC Meuselwitz0-1 (0-1)FC Lokomotive Leipzig-+0.752.75T

Thành tích gần đây — Hertha BSC Berlin Youth

BBTBBHBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER Reg05/08/26Hertha BSC Berlin Youth1-4 (1-2)Greifswalder FC---B
GER Reg25/07/26Hertha BSC Berlin Youth0-4 (0-1)Chemnitzer---B
INT CF11/07/26Hertha BSC Berlin Youth3-0 (1-0)FSV Optik Rathenow4-7--T
INT CF04/07/26Energie Cottbus3-1 (0-1)Hertha BSC Berlin Youth---B
GER Reg16/05/26SV Babelsberg 033-1 (1-0)Hertha BSC Berlin Youth--0.253.25B
GER Reg09/05/26Hertha BSC Berlin Youth1-1 (0-1)VSG Altglienicke-+0.253H
GER Reg01/05/26Hertha BSC Berlin Youth0-1 (0-1)FSV luckenwalde---B
GER Reg26/04/26Hallescher FC2-0 (1-0)Hertha BSC Berlin Youth--1.253.25B
GER Reg18/04/26Hertha BSC Berlin Youth0-1 (0-0)BSG Chemie Leipzig-+0.252.75B
GER Reg14/04/26Hertha BSC Berlin Youth3-1 (1-0)Hertha Zehlendorf-+1.53.25T
GER Reg11/04/26Chemnitzer0-1 (0-1)Hertha BSC Berlin Youth--0.252.75T
GER Reg05/04/26Hertha BSC Berlin Youth2-1 (1-1)Magdeburg Am-03T
GER Reg25/03/26Zwickau2-0 (1-0)Hertha BSC Berlin Youth---B
GER Reg21/03/26Rot-Weiss Erfurt3-2 (3-2)Hertha BSC Berlin Youth--0.753B
GER Reg15/03/26FC Lokomotive Leipzig4-0 (1-0)Hertha BSC Berlin Youth--1.253B
GER Reg11/03/26Hertha BSC Berlin Youth0-1 (0-1)Greifswalder FC-+0.252.75B
GER Reg07/03/26Hertha BSC Berlin Youth5-0 (2-0)BFC Preussen-02.75T
GER Reg04/03/26Eilenburg0-1 (0-1)Hertha BSC Berlin Youth-02.75T
GER Reg28/02/26Berliner FC Dynamo1-3 (1-2)Hertha BSC Berlin Youth--0.252.75T
INT CF23/01/26Hertha BSC Berlin Youth4-0 (3-0)SV Babelsberg 03---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
1
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
2
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T15 H3 B2
T2 H3 B15
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B1
T1 H1 B7
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Lokomotive Leipzig (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Hertha BSC Berlin Youth (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC Lokomotive LeipzigHertha BSC Berlin Youth

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC Lokomotive LeipzigHertha BSC Berlin Youth

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
53
Thắng 1
41
Hòa
44
Thua 1
37
Thua 2+
FC Lokomotive LeipzigHertha BSC Berlin Youth

Thông tin đội bóng

FC Lokomotive Leipzig Thông tin Hertha BSC Berlin Youth
Thành lập 1892-7-25
Sân nhà Friedrich-Ludwig-Jahn
0 Sức chứa 20000
Jochen Seitz HLV
Khu vực Berlin
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.404.306.400.963.250.760.831.250.93
Live41.00 ↑5.50 ↑1.14 ↓2.90 ↑3.500.14 ↓2.50 ↑0.250.21 ↓
Mansion88Sớm1.404.255.901.013.250.810.901.250.94
Live150.00 ↑6.20 ↑1.05 ↓6.66 ↑3.500.05 ↓4.16 ↑0.250.08 ↓
10BETSớm1.374.205.200.903.250.71---
Live1.36 ↓4.206.00 ↑0.92 ↑3.250.72 ↑---
12betSớm1.374.406.300.983.250.780.811.250.95
Live150.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓7.69 ↑3.500.03 ↓4.34 ↑0.250.07 ↓
WewbetSớm1.404.566.150.983.250.780.851.250.93
Live26.00 ↑3.98 ↓1.17 ↓2.00 ↑3.500.24 ↓1.81 ↑0.250.29 ↓
LadbrokesSớm1.404.505.500.482.501.50---
Live1.404.20 ↓6.50 ↑0.482.501.45 ↓---
1xBetSớm1.414.306.761.183.500.610.821.250.88
Live32.00 ↑4.75 ↑1.17 ↓2.64 ↑3.500.29 ↓1.95 ↑0.250.40 ↓
Bet 365Sớm1.404.335.751.003.250.800.851.250.95
Live41.00 ↑6.00 ↑1.12 ↓2.90 ↑3.500.24 ↓2.30 ↑0.250.33 ↓
William HillSớm1.364.207.001.203.500.60---
Live3.75 ↑3.10 ↓1.91 ↓1.05 ↓2.500.67 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.