Kết quả bóng đá trận FC Lokomotive Leipzig vs Chemnitzer, 00:00 ngày 26/08/2026

Regionalliga (Đức) · 00:00 ngày 26/08/2026
FC Lokomotive Leipzig
0 Kết thúc HT 0-0 2
Chemnitzer
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

FC Lokomotive Leipzig Phút Chemnitzer
HT 0-0
77' 0 - 1 Ron Berlinski
81' 0 - 2 Tom Baumgart
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 47
Hòa 01 22
Bại 20 41
Ghi bàn 46 1924
Mất bàn 62 197
Điểm 37 1423

Chủ = FC Lokomotive Leipzig · Khách = Chemnitzer

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Lokomotive Leipzig (12)Hiệp 1 / Cả trậnChemnitzer (15)
2 (17%)Thắng/Thắng6 (40%)
2 (17%)Thắng/Hòa2 (13%)
3 (25%)Hòa/Thắng2 (13%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (7%)
3 (25%)Hòa/Bại1 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
1 (8%)Bại/Hòa2 (13%)
1 (8%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

FC Lokomotive Leipzig

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng731313131010
Sân nhà401359115
Sân khách33008491
6 gần6411149--

Chemnitzer

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7520163172
Sân nhà4310103102
Sân khách32106074
6 gần6411146--

Thành tích đối đầu (17 trận)

FC Lokomotive Leipzig 4 (24%)Hòa 7 (41%)Chemnitzer 6 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER Reg15/02/26Chemnitzer3-0 (0-0)FC Lokomotive Leipzig-+0.252.25B
GER Reg28/08/25FC Lokomotive Leipzig2-1 (1-0)Chemnitzer---T
GER Reg03/05/25Chemnitzer1-1 (1-0)FC Lokomotive Leipzig2-15+0.252.25H
GER Reg09/11/24FC Lokomotive Leipzig0-2 (0-1)Chemnitzer-+0.752.5B
GER Reg02/03/24FC Lokomotive Leipzig1-1 (1-1)Chemnitzer4-2+0.252.75H
GER Reg16/09/23Chemnitzer1-0 (0-0)FC Lokomotive Leipzig3-7+0.52.75B
GER LS03/06/23FC Lokomotive Leipzig3-0 (1-0)Chemnitzer2-3+0.252.75T
GER Reg13/05/23Chemnitzer1-1 (1-1)FC Lokomotive Leipzig2-4-0.252.5H
GER Reg01/02/23FC Lokomotive Leipzig2-2 (0-1)Chemnitzer4-3+0.252.75H
GER Reg14/04/22FC Lokomotive Leipzig1-2 (1-1)Chemnitzer6-1+0.53B
GER Reg14/10/21Chemnitzer2-3 (0-1)FC Lokomotive Leipzig9-303T
GER LS29/05/21FC Lokomotive Leipzig0-0 (0-0)Chemnitzer2-5+0.252.75H
GER Reg19/09/20FC Lokomotive Leipzig1-1 (1-0)Chemnitzer3-0+0.253H
GER LS25/04/19Chemnitzer2-2 (2-1)FC Lokomotive Leipzig4-0-12.75H
GER Reg31/03/19FC Lokomotive Leipzig4-2 (1-2)Chemnitzer5-1-0.252.75T
GER Reg29/09/18Chemnitzer3-1 (3-0)FC Lokomotive Leipzig6-4-0.752.75B
INT CF24/05/17FC Lokomotive Leipzig1-2 (1-1)Chemnitzer--0.252.5B

Thành tích gần đây — FC Lokomotive Leipzig

TBTHTTBHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER Reg16/08/26SV Tasmania Berlin2-3 (1-3)FC Lokomotive Leipzig---T
GER Reg08/08/26FC Lokomotive Leipzig1-2 (0-0)Hertha BSC Berlin Youth4-1--B
GER Reg06/08/26BFC Preussen1-2 (0-1)FC Lokomotive Leipzig---T
GER Reg02/08/26FC Lokomotive Leipzig3-3 (2-1)Magdeburg Am---H
GER Reg25/07/26FSV luckenwalde1-3 (1-1)FC Lokomotive Leipzig---T
INT CF17/07/26FC Lokomotive Leipzig2-0 (0-0)Hallescher FC---T
INT CF11/07/26FC Lokomotive Leipzig1-3 (1-2)Hertha Berlin1-6-2.54B
INT CF04/07/26FC Lokomotive Leipzig3-3 (2-1)SK Kladno6-2+0.252.75H
GER Reg01/06/26Wurzburger Kickers2-1 (1-0)FC Lokomotive Leipzig2-6-0.52.5B
GER Reg29/05/26FC Lokomotive Leipzig0-1 (0-0)Wurzburger Kickers5-4+0.252.5B
GER Reg16/05/26FC Lokomotive Leipzig5-2 (0-1)Magdeburg Am-+1.253.25T
GER Reg10/05/26Greifswalder FC1-1 (1-0)FC Lokomotive Leipzig-+0.52.5H
GER Reg02/05/26FC Lokomotive Leipzig1-3 (1-2)BFC Preussen---B
GER Reg25/04/26Berliner FC Dynamo0-1 (0-1)FC Lokomotive Leipzig-+0.752.75T
GER Reg18/04/26FC Lokomotive Leipzig0-0 (0-0)Hallescher FC5-4+0.252.75H
GER Reg12/04/26BSG Chemie Leipzig1-0 (0-0)FC Lokomotive Leipzig-+0.752.75B
GER Reg04/04/26FC Lokomotive Leipzig2-1 (2-1)Rot-Weiss Erfurt-+0.752.75T
GER Reg26/03/26FC Lokomotive Leipzig0-2 (0-0)Hertha Zehlendorf-+23B
GER Reg21/03/26SV Babelsberg 031-2 (0-0)FC Lokomotive Leipzig-+0.752.75T
GER Reg15/03/26FC Lokomotive Leipzig4-0 (1-0)Hertha BSC Berlin Youth-+1.253T

Thành tích gần đây — Chemnitzer

THTTTBTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER Reg15/08/26Chemnitzer3-1 (2-0)Erzgebirge Aue10-803T
GER Reg09/08/26Hallescher FC0-0 (0-0)Chemnitzer--0.753H
GER Reg05/08/26Chemnitzer3-1 (2-0)Zwickau---T
GER Reg01/08/26Chemnitzer3-0 (0-0)BFC Preussen---T
GER Reg25/07/26Hertha BSC Berlin Youth0-4 (0-1)Chemnitzer---T
INT CF18/07/26Chemnitzer1-4 (0-0)Greuther Furth (Youth)---B
INT CF15/07/26Chemnitzer3-0 (3-0)Unterhaching3-8+0.753.5T
INT CF11/07/26Chemnitzer4-0 (2-0)Schweinfurt 05 FC---T
INT CF09/07/26Chemnitzer1-1 (0-1)Union Berlin5-3-2.253.5H
GER Reg16/05/26Berliner FC Dynamo2-2 (0-1)Chemnitzer--0.253H
GER Reg09/05/26Chemnitzer3-2 (0-0)Zwickau3-7--T
GER Reg03/05/26VSG Altglienicke1-2 (0-0)Chemnitzer--0.52.75T
GER Reg26/04/26Chemnitzer3-2 (1-1)ZFC Meuselwitz-+0.52.75T
GER Reg18/04/26Hertha Zehlendorf1-2 (1-1)Chemnitzer---T
GER Reg11/04/26Chemnitzer0-1 (0-1)Hertha BSC Berlin Youth-+0.252.75B
GER Reg08/04/26BFC Preussen2-1 (2-0)Chemnitzer-02.5B
GER Reg03/04/26Eilenburg1-1 (1-1)Chemnitzer-+0.252.5H
GER Reg22/03/26Chemnitzer4-1 (1-1)Carl Zeiss Jena-02.75T
GER Reg14/03/26Chemnitzer0-4 (0-4)Rot-Weiss Erfurt-+0.252.75B
GER Reg07/03/26Hallescher FC3-1 (3-0)Chemnitzer--0.52.5B
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B6
T6 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3
T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Lokomotive Leipzig (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Chemnitzer (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Chemnitzer (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
01
B.thắng H2
FC Lokomotive LeipzigChemnitzer

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC Lokomotive LeipzigChemnitzer

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
54
Thắng 1
44
Hòa
42
Thua 1
33
Thua 2+
FC Lokomotive LeipzigChemnitzer

Thông tin đội bóng

FC Lokomotive Leipzig Thông tin Chemnitzer
Thành lập 1966-1-15
Sân nhà Stadion an der Gellertstrasse
0 Sức chứa 15000
Jochen Seitz HLV
Khu vực Chemnitz
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.843.603.600.952.750.800.950.500.80
Live1.99 ↑3.50 ↓3.20 ↓1.07 ↑2.750.75 ↓1.16 ↑0.500.70 ↓
Mansion88Sớm1.943.453.200.992.750.830.940.500.90
Live2.07 ↑3.35 ↓2.96 ↓1.04 ↑2.750.78 ↓1.07 ↑0.500.77 ↓
10BETSớm1.803.453.350.892.750.75---
Live2.06 ↑3.20 ↓2.95 ↓0.85 ↓2.750.79 ↑---
12betSớm1.943.453.200.992.750.830.940.500.90
Live2.07 ↑3.35 ↓2.96 ↓1.04 ↑2.750.78 ↓1.07 ↑0.500.77 ↓
CrownSớm1.943.603.250.962.750.800.940.500.82
Live2.11 ↑3.45 ↓2.79 ↓0.962.750.801.11 ↑0.500.66 ↓
SbobetSớm1.943.263.350.982.750.840.940.500.90
Live2.16 ↑3.16 ↓2.92 ↓1.07 ↑2.750.75 ↓1.16 ↑0.500.70 ↓
WewbetSớm1.963.453.340.982.750.780.960.500.82
Live2.11 ↑3.39 ↓3.05 ↓0.79 ↓2.501.01 ↑0.86 ↓0.250.96 ↑
LadbrokesSớm1.853.503.300.752.500.95---
Live2.05 ↑3.25 ↓3.00 ↓0.80 ↑2.500.95---
PinnacleSớm1.603.894.730.992.750.811.031.000.78
Live2.19 ↑3.37 ↓3.08 ↓1.01 ↑2.750.810.92 ↓0.250.90 ↑
1xBetSớm2.073.802.890.772.500.930.590.001.20
Live2.04 ↓3.42 ↓3.14 ↑0.75 ↓2.500.94 ↑0.51 ↓0.001.26 ↑
William HillSớm1.913.403.300.732.501.00---
Live2.05 ↑3.10 ↓3.25 ↓0.80 ↑2.500.91 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.