Kết quả bóng đá trận FC Lokomotive Leipzig vs BSG Chemie Leipzig, 19:00 ngày 17/10/2026
Regionalliga (Đức) · 19:00 ngày 17/10/2026
FC Lokomotive Leipzig 2 Kết thúc HT 1-2 2
BSG Chemie Leipzig
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 0
Nhiệt độ: 11°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 20 | 15 |
| Điểm | 2 | 4 | 10 | 10 |
Chủ = FC Lokomotive Leipzig · Khách = BSG Chemie Leipzig
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Lokomotive Leipzig | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 3 (19%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 6 (27%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Bảng xếp hạng
FC Lokomotive Leipzig
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 13 | 10 | 10 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 9 | 1 | 15 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 4 | 9 | 1 |
BSG Chemie Leipzig
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 | 9 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 0 | 17 |
| Sân khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 | 2 | 16 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Lokomotive Leipzig (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
BSG Chemie Leipzig (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Lokomotive Leipzig | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jochen Seitz | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 1.59 | 4.10 | 4.40 | 0.99 | 3.00 | 0.77 | 0.76 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.59 | 4.15 ↑ | 4.35 ↓ | 0.92 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.80 ↑ | 0.75 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.75 | 4.33 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.61 | 3.90 ↑ | 4.20 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.68 | 2.85 | 0.57 | 2.50 | 1.19 | 0.58 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 13.60 ↑ | 1.06 ↓ | 18.50 ↑ | 7.23 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.33 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.