Kết quả bóng đá trận FC Lochin vs Jayxun, 19:30 ngày 20/08/2026
Second League (Uzbekistan) · 19:30 ngày 20/08/2026
FC Lochin 1 Kết thúc HT 1-0 0
Jayxun
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 39°C
Diễn biến trận đấu
| FC Lochin | Phút | |
| Islomjon Kenzhaboev 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 16' | ⚽ 1 - 1 | |
| Sardorbek Saidov | 37' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 17 | 13 |
| Điểm | 3 | 3 | 13 | 10 |
Chủ = FC Lochin · Khách = Jayxun
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Lochin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (32%) | Thắng/Thắng | 7 (28%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (24%) | Bại/Bại | 10 (40%) |
Bảng xếp hạng
FC Lochin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 4 | 4 | 25 | 17 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 6 | 15 | 6 |
| Sân khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 12 | 11 | 16 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 12 | - | - |
Jayxun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 3 | 9 | 19 | 24 | 18 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 12 | 11 | 9 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 12 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Lochin 1 (100%)Hòa 0 (0%)Jayxun 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/04/26 | Jayxun | 0-2 (0-1) | FC Lochin | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Lochin
BTHBBTTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Pakhtakor II | 2-1 (1-0) | FC Lochin | - | - | B |
| 10/08/26 | FC Lochin | 2-1 (0-1) | Qiziriq Football Club | +2.25 | 3.5 | T |
| 05/08/26 | FC Lochin | 0-0 (0-0) | Yaypan FK | +0.75 | 2.75 | H |
| 31/07/26 | Metallurg Bekobod | 5-0 (1-0) | FC Lochin | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Fergana University | 2-1 (1-0) | FC Lochin | - | - | B |
| 18/07/26 | Olympic MobiUZ | 2-3 (1-2) | FC Lochin | - | - | T |
| 09/06/26 | FC Lochin | 2-0 (1-0) | Kattaqurgon | +0.5 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | FC Lochin | 4-0 (1-0) | Buxoro University | - | - | T |
| 20/05/26 | Dinamo Samarqand | 4-2 (2-0) | FC Lochin | - | - | B |
| 15/05/26 | FK Gazalkent | 1-0 (0-0) | FC Lochin | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | FC Lochin | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Tashkent | - | - | T |
| 05/05/26 | Respublika FA | 0-0 (0-0) | FC Lochin | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | FC Lochin | 2-2 (1-1) | Aral Nukus | - | - | H |
| 26/04/26 | FK Gazalkent | 0-2 (0-1) | FC Lochin | - | - | T |
| 20/04/26 | FC Lochin | 1-2 (0-1) | Shurtan Guzor | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | Jayxun | 0-2 (0-1) | FC Lochin | - | - | T |
| 11/04/26 | FC Lochin | 1-1 (0-0) | Pakhtakor II | - | - | H |
| 06/04/26 | Qiziriq Football Club | 0-2 (0-0) | FC Lochin | - | - | T |
| 21/02/26 | Olympic MobiUZ | 0-1 (0-0) | FC Lochin | - | - | T |
| 12/02/26 | Aral Nukus | 1-2 (1-2) | FC Lochin | - | - | T |
Thành tích gần đây — Jayxun
HBBTTBHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Jayxun | 0-0 (0-0) | Fergana University | - | - | H |
| 09/08/26 | Kattaqurgon | 2-1 (1-1) | Jayxun | - | - | B |
| 05/08/26 | Olympic MobiUZ | 2-1 (1-0) | Jayxun | -1.25 | 3 | B |
| 31/07/26 | Jayxun | 5-1 (1-0) | Buxoro University | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Respublika FA | 1-2 (0-0) | Jayxun | - | - | T |
| 08/06/26 | Jayxun | 1-4 (0-3) | Aral Nukus | -1.25 | 2.5 | B |
| 03/06/26 | FK Gazalkent | 0-0 (0-0) | Jayxun | -1.75 | 3 | H |
| 30/05/26 | Jayxun | 1-2 (1-1) | Shurtan Guzor | - | - | B |
| 24/05/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 4-0 (3-0) | Jayxun | - | - | B |
| 17/05/26 | Qiziriq Football Club | 0-1 (0-1) | Jayxun | - | - | T |
| 11/05/26 | Jayxun | 3-1 (1-0) | Qizilqum Zarafshon | - | - | T |
| 05/05/26 | Jayxun | 2-0 (1-0) | Metallurg Bekobod | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Pakhtakor II | 0-3 (0-3) | Jayxun | -0.75 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Jayxun | 0-0 (0-0) | Qiziriq Football Club | - | - | H |
| 20/04/26 | Yaypan FK | 2-0 (2-0) | Jayxun | -1.25 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Jayxun | 0-2 (0-1) | FC Lochin | - | - | B |
| 12/04/26 | Fergana University | 4-0 (1-0) | Jayxun | - | - | B |
| 06/04/26 | Jayxun | 0-2 (0-1) | Kattaqurgon | - | - | B |
| 04/03/26 | Jayxun | 3-1 (2-1) | Kattaqurgon | - | - | T |
| 02/03/26 | Jayxun | 1-1 (1-1) | Lokomotiv BFK | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
33
Sút bóng
915
Sút cầu môn
55
Tấn công
6567
Tấn công nguy hiểm
4484
Sút ngoài cầu môn
410
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Lochin (25 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Jayxun (27 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Lochin (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Jayxun (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 1 (11%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Lochin | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.10 | 1.14 | 3.25 | 0.57 | 0.93 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 69.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 3.40 ↑ | 0.00 | 0.10 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.64 | 3.75 | 4.15 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.82 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 150.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.30 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↓ | 3.80 ↓ | 4.60 ↑ | 1.75 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 3.65 | 4.00 | 0.70 | 2.50 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 1.59 ↓ | 3.70 ↑ | 5.28 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.65 | 3.80 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 2.43 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 3.65 | 3.95 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.90 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 2.04 ↑ | 2.80 ↓ | 3.65 ↓ | 0.75 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 1.08 ↑ | -0.50 | 0.74 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.69 | 3.40 | 4.25 | 0.89 | 2.50 | 0.93 | 1.00 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.49 ↑ | 25.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 3.62 | 4.24 | 0.97 | 2.75 | 0.81 | 0.86 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 31.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.75 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.70 | 4.20 | 0.89 | 2.75 | 0.76 | 0.80 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.25 ↓ | 3.90 ↑ | 24.00 ↑ | 1.82 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.49 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.42 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.65 | 1.50 | 0.41 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.70 ↑ | 63.00 ↑ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.33 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 0.75 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.40 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Lochin | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Jayxun | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).