Kết quả bóng đá trận FC Livyi Bereh vs Zorya, 17:50 ngày 12/10/2026
Ngoại hạng Ukraina · 17:50 ngày 12/10/2026
FC Livyi Bereh 1 Kết thúc HT 0-2 3
Zorya
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| FC Livyi Bereh | Phút | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 | |
| 34' | ⚽ 0 - 2 Ivan Nesterenko | |
| 40' | ||
| 40' | Jordan | |
| 45' | ⚽ 0 - 3 | |
| 45' | ⚽ 0 - 4 Machelyuk A. (Kiến tạo: Sallieu Bah) | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Diego ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Wendell ▼ | 46' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Igor Gorbach ▼ | |
| ▲ Chelyadin A. ▼ | 67' ⇄ | |
| 69' | ⚽ 0 - 5 Igor Gorbach (Kiến tạo: Kyrylo Dryshliuk) | |
| Wendell (Kiến tạo: Artem Cheliadin) 1 - 5 ⚽ | 73' | |
| ▲ Geresh R. ▼ | 74' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Yurchenko V. ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ Jakov Basic ▼ | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 8 | 11 |
| Điểm | 3 | 9 | 14 | 20 |
Chủ = FC Livyi Bereh · Khách = Zorya
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Livyi Bereh | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (25%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (19%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
FC Livyi Bereh
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 |
Zorya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 7 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | 3 | 10 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 8 |
Đội hình
FC Livyi Bereh
Zorya
12Zhmurko R.2Sokolov O.6Sidnney13Kovalenko I.97Andriy Yakymiv8Oleh Kryvoruchko44Banada E.7Shastal D.15Vikentiya Voloshin17Nazariy Vorobchak20Fall P.1Saputin O.39Machelyuk A.44Perduta I.55Jordan77Bogdan Kushnirenko8Dryshlyuk K.18Boyko M.27Jelavic D.30Ivan Nesterenko28Budkivsky P.88Sallieu Bah
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 442
- 1Saputin O.
- 8Dryshlyuk K.🎯 Kiến tạo 69'
- 18Boyko M.
- 27Jelavic D.
- 28Budkivsky P.
- 30Ivan Nesterenko⚽ Ghi bàn 34'
- 39Machelyuk A.⚽ Ghi bàn 45'
- 44Perduta I.
- 55Jordan🟨 Thẻ vàng 40'
- 77Bogdan Kushnirenko
- 88Sallieu Bah🎯 Kiến tạo 45'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Thẻ vàng
01
Sút bóng
819
Sút cầu môn
314
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
38%62%
Phạm lỗi
1411
Việt vị
20
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Livyi Bereh (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Zorya (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Livyi Bereh | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1923 | |
| Sân nhà | Slavutych-Arena Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 22320 |
| Oleksandr Ryabokon | HLV | VIKTOR SKRIPNIK |
| Khu vực | LUGANSK |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.30 | 3.05 | 2.42 | 0.81 | 2.25 | 0.81 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.21 ↑ | 2.28 ↓ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.70 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.84 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.60 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.43 | 3.10 | 2.59 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.84 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 117.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.40 | 2.25 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.43 | 3.10 | 2.59 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.84 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.39 | 3.25 | 2.67 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.67 | 3.04 | 2.28 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 1.08 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 60.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.60 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.25 | 0.83 | 2.25 | 0.89 | 0.81 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 314.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.21 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.10 | 3.33 | 2.35 | 0.83 | 2.25 | 0.91 | 1.16 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.39 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.55 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Livyi Bereh | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Zorya | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).