Kết quả bóng đá trận FC Livyi Bereh vs Metalist 1925 Kharkiv, 16:00 ngày 02/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 16:00 ngày 02/08/2026
FC Livyi Bereh Sắp đá --:--:--
Metalist 1925 Kharkiv
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 21 | 16 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 11 | 18 |
| Điểm | 4 | 4 | 19 | 12 |
Chủ = FC Livyi Bereh · Khách = Metalist 1925 Kharkiv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Livyi Bereh | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (37%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (16%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 8 (19%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (2%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (12%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
FC Livyi Bereh 1 (25%)Hòa 1 (25%)Metalist 1925 Kharkiv 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/25 | Metalist 1925 Kharkiv | 1-0 (0-0) | FC Livyi Bereh | - | - | B |
| 29/05/25 | FC Livyi Bereh | 0-1 (0-1) | Metalist 1925 Kharkiv | 0 | 2.5 | B |
| 22/01/25 | FC Livyi Bereh | 3-0 (1-0) | Metalist 1925 Kharkiv | - | - | T |
| 26/07/24 | FC Livyi Bereh | 1-1 (1-0) | Metalist 1925 Kharkiv | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — FC Livyi Bereh
BHTHTTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FC Livyi Bereh | 3-5 (1-3) | Kryvbas | - | - | B |
| 21/07/26 | FC Livyi Bereh | 2-2 (0-1) | Obolon Kiev | - | - | H |
| 18/07/26 | FC Livyi Bereh | 2-1 (0-0) | FC Chernigiv | - | - | T |
| 14/07/26 | FC Livyi Bereh | 1-1 (0-1) | FC Victoria Mykolaivka | +1 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | FC Livyi Bereh | 4-0 (2-0) | Kudrivka | - | - | T |
| 09/06/26 | FC Livyi Bereh | 1-0 (1-0) | PFC Oleksandria | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/06/26 | PFC Oleksandria | 1-1 (1-0) | FC Livyi Bereh | -0.25 | 2.25 | H |
| 01/06/26 | FC Inhulets Petrove | 1-3 (0-1) | FC Livyi Bereh | - | - | T |
| 22/05/26 | FC Livyi Bereh | 4-0 (4-0) | Metalurh Zaporizhya | - | - | T |
| 16/05/26 | Chernomorets Odessa | 0-0 (0-0) | FC Livyi Bereh | - | - | H |
| 08/05/26 | FC Livyi Bereh | 3-1 (0-1) | UCSA | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Vorskla Poltava | 0-1 (0-0) | FC Livyi Bereh | - | - | T |
| 24/04/26 | FC Livyi Bereh | 1-0 (1-0) | Podillya Khmelnytskyi | +1.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Nyva Ternopil | 0-0 (0-0) | FC Livyi Bereh | - | - | H |
| 13/04/26 | FC Livyi Bereh | 3-0 (3-0) | Metalist Kharkiv | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 2-1 (0-1) | FC Livyi Bereh | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | FC Livyi Bereh | 3-1 (1-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | T |
| 29/03/26 | FC Chernigiv | 4-0 (2-0) | FC Livyi Bereh | - | - | B |
| 21/03/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 0-0 (0-0) | FC Livyi Bereh | - | - | H |
| 25/02/26 | FC Livyi Bereh | 1-0 (1-0) | Probiy Horodenka | - | - | T |
Thành tích gần đây — Metalist 1925 Kharkiv
BHBHBBTTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 1-2 (0-1) | Fagiano Okayama | - | - | B |
| 16/07/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 3-3 (2-0) | Hradec Kralove | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/07/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Wolfsberger AC | 3-3 (2-2) | Metalist 1925 Kharkiv | -0.5 | 3 | H |
| 09/07/26 | Red Bull Salzburg | 4-0 (2-0) | Metalist 1925 Kharkiv | -0.75 | 3 | B |
| 05/07/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 0-2 (0-2) | Young Boys | 0 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | Qarabag | 2-6 (0-3) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Veres | 0-1 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.75 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 1-1 (1-0) | FK Epitsentr Dunayivtsi | +0.75 | 2.25 | H |
| 12/05/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 2-2 (1-0) | FC Karpaty Lviv | +0.5 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Zorya | 1-1 (0-1) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 0-1 (0-1) | Polissya Zhytomyr | -0.25 | 2 | B |
| 26/04/26 | LNZ Cherkasy | 1-1 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv | -0.25 | 1.75 | H |
| 23/04/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 0-0 (0-0) | FC Chernigiv | +1.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 1-0 (0-0) | Kudrivka | +1 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 4-0 (1-0) | Veres | - | - | T |
| 11/04/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 1-0 (0-0) | Dynamo Kyiv | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Kolos Kovalyovka | 0-0 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.25 | 2 | H |
| 28/03/26 | Obolon Kiev | 3-3 (1-0) | Metalist 1925 Kharkiv | - | - | H |
| 19/03/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 2-0 (1-0) | SC Poltava | +2.25 | 3 | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
62 38
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Livyi Bereh (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Metalist 1925 Kharkiv (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Livyi Bereh | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Oleksandr Ryabokon | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 5.79 | 4.23 | 1.43 | 0.67 | 2.50 | 1.03 | 0.48 | -1.50 | 1.39 |
| Live | 4.70 ↓ | 3.99 ↓ | 1.55 ↑ | 0.66 ↓ | 2.50 | 1.03 | 0.39 ↓ | -1.50 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.