Kết quả bóng đá trận FC Livyi Bereh vs Kudrivka, 21:50 ngày 08/08/2026

Ngoại hạng Ukraina · 21:50 ngày 08/08/2026
FC Livyi Bereh
0 Kết thúc HT 0-0 0
Kudrivka
🟨 0 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

FC Livyi Bereh Phút Kudrivka
17' Mykola Oharkov
HT 0-0
1 - 0 51'
▲ Ilya Kvasnytsya ▼ Dmytro Shastal62'
▲ Diego ▼ Vikentiya Voloshin62'
66' ▲ Kostyantyn Bychek ▼ Denys Svityukha
68' Bogdan Veklyak
70' Ivan Petryak
71'
76' ▲ Oleksandr Oleksandrovych Yushchenko ▼ Ivan Petryak
76' ▲ Reynaldino Verley ▼ Raymond Frimpong Owusu
83' ▲ Mykola Vechurko ▼ Oleksandr Belyaev
83' ▲ Myroslav Serdyuk ▼ Mykola Oharkov
▲ Nazar Voloshyn ▼ Wendell Brito84'
▲ Vitalii Tishchenko ▼ Artem Cheliadin84'
90+3' Dmytro Semenov
▲ Nicholas Osei Bonsu ▼ Vitalii Tishchenko90+4'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 33
Hòa 20 62
Bại 02 15
Ghi bàn 47 1511
Mất bàn 19 1220
Điểm 53 1511

Chủ = FC Livyi Bereh · Khách = Kudrivka

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Livyi Bereh (15)Hiệp 1 / Cả trậnKudrivka (23)
5 (33%)Thắng/Thắng4 (17%)
2 (13%)Hòa/Thắng3 (13%)
4 (27%)Hòa/Hòa4 (17%)
0 (0%)Hòa/Bại4 (17%)
3 (20%)Bại/Hòa1 (4%)
1 (7%)Bại/Bại7 (30%)

Bảng xếp hạng

FC Livyi Bereh

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng303022312
Sân nhà202011211
Sân khách101011111
6 gần63211410--

Kudrivka

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng402218215
Sân nhà201103114
Sân khách201115113
6 gần6303612--

Thành tích đối đầu (4 trận)

FC Livyi Bereh 1 (25%)Hòa 2 (50%)Kudrivka 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26FC Livyi Bereh4-0 (2-0)Kudrivka2-1--T
UKRC23/08/25FC Livyi Bereh0-0 (0-0)Kudrivka6-1--H
INT CF18/07/25FC Livyi Bereh1-1 (1-0)Kudrivka7-1--H
UKRC13/08/24Kudrivka3-2 (1-0)FC Livyi Bereh5-8+1.53B

Thành tích gần đây — FC Livyi Bereh

TBHTHTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/26FC Livyi Bereh2-1 (0-0)Metalist 1925 Kharkiv---T
INT CF25/07/26FC Livyi Bereh3-5 (1-3)Kryvbas---B
INT CF21/07/26FC Livyi Bereh2-2 (0-1)Obolon Kiev7-1--H
INT CF18/07/26FC Livyi Bereh2-1 (0-0)FC Chernigiv---T
INT CF14/07/26FC Livyi Bereh1-1 (0-1)FC Victoria Mykolaivka5-3+12.75H
INT CF11/07/26FC Livyi Bereh4-0 (2-0)Kudrivka2-1--T
UKR D109/06/26FC Livyi Bereh1-0 (1-0)PFC Oleksandria5-4+0.252.25T
UKR D105/06/26PFC Oleksandria1-1 (1-0)FC Livyi Bereh3-10-0.252.25H
UKR D201/06/26FC Inhulets Petrove1-3 (0-1)FC Livyi Bereh1-2--T
UKR D222/05/26FC Livyi Bereh4-0 (4-0)Metalurh Zaporizhya9-2--T
UKR D216/05/26Chernomorets Odessa0-0 (0-0)FC Livyi Bereh5-8--H
UKR D208/05/26FC Livyi Bereh3-1 (0-1)UCSA6-1--T
UKR D203/05/26FC Vorskla Poltava0-1 (0-0)FC Livyi Bereh0-13--T
UKR D224/04/26FC Livyi Bereh1-0 (1-0)Podillya Khmelnytskyi8-1+1.752.75T
UKR D218/04/26Nyva Ternopil0-0 (0-0)FC Livyi Bereh0-13--H
UKR D213/04/26FC Livyi Bereh3-0 (3-0)Metalist Kharkiv14-5+0.752.25T
UKR D208/04/26FC Bukovyna chernivtsi2-1 (0-1)FC Livyi Bereh--0.52.25B
UKR D203/04/26FC Livyi Bereh3-1 (1-0)FK Yarud Mariupol5-2--T
UKR D229/03/26FC Chernigiv4-0 (2-0)FC Livyi Bereh---B
UKR D221/03/26Prykarpattya Ivano Frankivsk0-0 (0-0)FC Livyi Bereh3-6--H

Thành tích gần đây — Kudrivka

BTBTBTHHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKR D103/08/26FC Shakhtar Donetsk5-1 (1-1)Kudrivka5-3-2.253.25B
INT CF24/07/26Obolon Kiev0-1 (0-0)Kudrivka--0.52.75T
INT CF17/07/26Kolos Kovalyovka2-0 (1-0)Kudrivka---B
INT CF15/07/26Kolos Kovalivka II0-2 (0-0)Kudrivka---T
INT CF11/07/26FC Livyi Bereh4-0 (2-0)Kudrivka2-1--B
INT CF10/07/26Kudrivka2-1 (1-0)Rebel Kyiv---T
UKR D109/06/26Ahrobiznes TSK Romny2-2 (0-1)Kudrivka2-2+0.252H
UKR D105/06/26Kudrivka0-0 (0-0)Ahrobiznes TSK Romny5-3+0.752.75H
UKR D124/05/26Dynamo Kyiv3-2 (1-2)Kudrivka7-4-1.753B
UKR D118/05/26Kudrivka1-0 (0-0)LNZ Cherkasy2-5-12.25T
UKR D114/05/26Kudrivka2-1 (2-0)Rukh Vynnyky2-5+0.252.25T
UKR D108/05/26Kolos Kovalyovka1-0 (1-0)Kudrivka3-5-0.52B
UKR D103/05/26Obolon Kiev1-1 (1-0)Kudrivka4-3-0.52.25H
UKR D126/04/26Kudrivka1-3 (0-2)FC Shakhtar Donetsk4-5-23B
UKR D118/04/26Metalist 1925 Kharkiv1-0 (0-0)Kudrivka11-5-12.5B
UKR D112/04/26Kudrivka1-2 (0-1)Kryvbas7-3-0.252.5B
UKR D106/04/26FK Epitsentr Dunayivtsi1-0 (0-0)Kudrivka5-8-0.52.5B
INT CF28/03/26Veres1-4 (0-2)Kudrivka---T
INT CF24/03/26Zorya2-4 (1-1)Kudrivka---T
UKR D118/03/26Kudrivka0-2 (0-2)Polissya Zhytomyr1-7-1.52.5B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
0
4
Sút bóng
8
3
Sút cầu môn
4
0
Tấn công
74
95
Tấn công nguy hiểm
30
32
Sút ngoài cầu môn
4
3
Đá phạt trực tiếp
12
8
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Việt vị
4
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1
T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0
T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Livyi Bereh (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kudrivka (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kudrivka (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC Livyi BerehKudrivka

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC Livyi BerehKudrivka

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
54
Thắng 1
63
Hòa
15
Thua 1
25
Thua 2+
FC Livyi BerehKudrivka

Thông tin đội bóng

FC Livyi Bereh Thông tin Kudrivka
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Oleksandr Ryabokon HLV Vasyl Baranov
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.772.983.590.882.500.740.770.500.93
Live1.772.983.590.882.500.740.770.500.93
EasybetsSớm1.823.504.200.922.500.800.780.500.98
Live1.57 ↓3.505.30 ↑1.02 ↑2.500.82 ↑0.82 ↑0.751.02 ↑
Mansion88Sớm1.743.403.950.932.500.850.970.750.83
Live1.67 ↓3.55 ↑4.20 ↑1.01 ↑2.500.850.88 ↓0.751.00 ↑
InterwettenSớm1.953.353.700.952.500.750.950.500.75
Live8.75 ↑1.10 ↓14.00 ↑4.50 ↑0.500.08 ↓0.85 ↓0.500.85 ↑
10BETSớm1.943.353.650.952.500.73---
Live6.52 ↑1.21 ↓10.13 ↑3.01 ↑0.500.23 ↓---
12betSớm1.743.403.950.932.500.850.970.750.83
Live1.67 ↓3.55 ↑4.20 ↑1.01 ↑2.500.850.88 ↓0.751.00 ↑
CrownSớm1.803.553.800.932.500.830.800.500.96
Live1.57 ↓3.80 ↑5.00 ↑1.02 ↑2.500.84 ↑0.78 ↓0.751.11 ↑
SbobetSớm1.843.103.631.012.500.830.840.501.02
Live5.00 ↑1.23 ↓7.10 ↑2.32 ↑0.500.25 ↓0.51 ↓0.001.33 ↑
WewbetSớm1.973.253.560.772.251.030.970.500.85
Live1.74 ↓3.53 ↑4.81 ↑1.05 ↑2.250.81 ↓0.94 ↓0.750.94 ↑
LadbrokesSớm1.913.303.400.952.500.75---
Live1.65 ↓3.50 ↑4.60 ↑0.952.500.75---
18BetSớm2.003.303.600.952.500.780.970.500.76
Live1.62 ↓3.80 ↑5.25 ↑0.98 ↑2.500.79 ↑0.73 ↓0.751.05 ↑
PinnacleSớm1.683.544.520.912.500.850.880.750.88
Live1.64 ↓3.56 ↑5.71 ↑1.02 ↑2.500.81 ↓0.84 ↓0.751.01 ↑
BwinSớm1.983.503.600.952.500.75---
Live1.63 ↓3.90 ↑4.80 ↑0.90 ↓2.500.77 ↑---
1xBetSớm1.973.423.760.982.500.770.680.251.11
Live1.66 ↓3.55 ↑5.34 ↑1.06 ↑2.250.76 ↓0.88 ↑0.750.92 ↓
Bet 365Sớm1.903.253.600.952.500.850.950.500.85
Live17.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑5.25 ↑0.500.12 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.853.254.000.912.500.80---
Live1.65 ↓3.50 ↑5.00 ↑0.95 ↑2.500.80---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.