Kết quả bóng đá trận FC Livyi Bereh vs FC Karpaty Lviv, 20:15 ngày 29/08/2026

Ngoại hạng Ukraina · 20:15 ngày 29/08/2026
FC Livyi Bereh
1 Kết thúc HT 0-0 1
FC Karpaty Lviv
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

FC Livyi Bereh Phút FC Karpaty Lviv
HT 0-0
▲ Wendell Brito ▼ Pape Fall46'
Evgen Banada 56'
57' Roman Vantukh
60' 0 - 1 Fellipe Cardoso(Assists:Xeber Alkain) (Kiến tạo: Xeber Alkain)
65' ▲ Rostyslav Lyakh ▼ Joseph Sery
▲ Illia Kovalenko ▼ Valerii Samar66'
75' ▲ Joaquin Cifuentes ▼ Roman Vantukh
75' ▲ Bruno Iglesias Lois ▼ Fellipe Cardoso
Nazariy Vorobchak(Assists:Wendell Brito) (Kiến tạo: Wendell Brito) 1 - 1 76'
2 - 1 81'
▲ Oleh Kryvoruchko ▼ Diego81'
90' ▲ Oleksandr Dyedov ▼ Nazariy Rusyn
90' ▲ Jean Pedroso ▼ Mohamed Aiman Moukhliss Agmir
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 37
Hòa 21 62
Bại 01 11
Ghi bàn 44 1524
Mất bàn 13 125
Điểm 54 1523

Chủ = FC Livyi Bereh · Khách = FC Karpaty Lviv

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Livyi Bereh (15)Hiệp 1 / Cả trậnFC Karpaty Lviv (21)
5 (33%)Thắng/Thắng6 (29%)
2 (13%)Hòa/Thắng5 (24%)
4 (27%)Hòa/Hòa3 (14%)
0 (0%)Hòa/Bại5 (24%)
3 (20%)Bại/Hòa1 (5%)
1 (7%)Bại/Bại1 (5%)

Bảng xếp hạng

FC Livyi Bereh

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng303022312
Sân nhà202011211
Sân khách101011111
6 gần6231119--

FC Karpaty Lviv

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4310112101
Sân nhà22006061
Sân khách21105243
6 gần6600182--

Thành tích đối đầu (5 trận)

FC Livyi Bereh 0 (0%)Hòa 1 (20%)FC Karpaty Lviv 4 (80%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKR D102/05/25FC Livyi Bereh2-3 (1-1)FC Karpaty Lviv9-2-0.251.75B
UKR D102/11/24FC Karpaty Lviv3-0 (0-0)FC Livyi Bereh10-5-0.752B
UKR D218/05/24FC Karpaty Lviv3-3 (3-1)FC Livyi Bereh5-4--H
UKR D212/04/24FC Livyi Bereh0-1 (0-0)FC Karpaty Lviv5-3--B
UKR D302/10/21FC Karpaty Lviv2-0 (1-0)FC Livyi Bereh1-9--B

Thành tích gần đây — FC Livyi Bereh

THHTBHTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKRC22/08/26Dnister Zalishchyky0-3 (0-2)FC Livyi Bereh---T
UKR D115/08/26Kryvbas1-1 (1-0)FC Livyi Bereh2-1-0.52.5H
UKR D108/08/26FC Livyi Bereh0-0 (0-0)Kudrivka2-4+0.52.5H
INT CF02/08/26FC Livyi Bereh2-1 (0-0)Metalist 1925 Kharkiv---T
INT CF25/07/26FC Livyi Bereh3-5 (1-3)Kryvbas---B
INT CF21/07/26FC Livyi Bereh2-2 (0-1)Obolon Kiev7-1--H
INT CF18/07/26FC Livyi Bereh2-1 (0-0)FC Chernigiv---T
INT CF14/07/26FC Livyi Bereh1-1 (0-1)FC Victoria Mykolaivka5-3+12.75H
INT CF11/07/26FC Livyi Bereh4-0 (2-0)Kudrivka2-1--T
UKR D109/06/26FC Livyi Bereh1-0 (1-0)PFC Oleksandria5-4+0.252.25T
UKR D105/06/26PFC Oleksandria1-1 (1-0)FC Livyi Bereh3-10-0.252.25H
UKR D201/06/26FC Inhulets Petrove1-3 (0-1)FC Livyi Bereh1-2--T
UKR D222/05/26FC Livyi Bereh4-0 (4-0)Metalurh Zaporizhya9-2--T
UKR D216/05/26Chernomorets Odessa0-0 (0-0)FC Livyi Bereh5-8--H
UKR D208/05/26FC Livyi Bereh3-1 (0-1)UCSA6-1--T
UKR D203/05/26FC Vorskla Poltava0-1 (0-0)FC Livyi Bereh0-13--T
UKR D224/04/26FC Livyi Bereh1-0 (1-0)Podillya Khmelnytskyi8-1+1.752.75T
UKR D218/04/26Nyva Ternopil0-0 (0-0)FC Livyi Bereh0-13--H
UKR D213/04/26FC Livyi Bereh3-0 (3-0)Metalist Kharkiv14-5+0.752.25T
UKR D208/04/26FC Bukovyna chernivtsi2-1 (0-1)FC Livyi Bereh--0.52.25B

Thành tích gần đây — FC Karpaty Lviv

TTTTTTTHTB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/3 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKRC22/08/26FC Karpaty Lviv2-0 (1-0)Obolon Kiev7-4--T
UKR D115/08/26FC Karpaty Lviv3-0 (2-0)FC Bukovyna chernivtsi8-11+0.752.25T
UKR D110/08/26FC Karpaty Lviv3-0 (0-0)LNZ Cherkasy4-602T
UKR D101/08/26Kryvbas1-4 (1-1)FC Karpaty Lviv3-11+0.252.5T
INT CF25/07/26FC Karpaty Lviv1-0 (1-0)Veres---T
INT CF25/07/26FC Karpaty Lviv5-1 (4-1)Veres---T
INT CF18/07/26FC Karpaty Lviv4-0 (3-0)FK Zeljeznicar3-1+0.52.5T
INT CF17/07/26NK Lokomotiva Zagreb0-0 (0-0)FC Karpaty Lviv3-11-0.252.75H
INT CF11/07/26NK Bravo0-1 (0-0)FC Karpaty Lviv2-3--T
INT CF09/07/26CFR Cluj1-0 (0-0)FC Karpaty Lviv4-5-0.252.25B
INT CF03/07/26FC Karpaty Lviv2-1 (0-0)Nyva Ternopil---T
INT CF02/07/26FC Karpaty Lviv1-1 (0-0)FK Yarud Mariupol---H
UKR D123/05/26FC Karpaty Lviv1-2 (1-0)Zorya8-3+0.252.25B
UKR D117/05/26FC Karpaty Lviv2-0 (0-0)Veres10-4+0.752.5T
UKR D112/05/26Metalist 1925 Kharkiv2-2 (1-0)FC Karpaty Lviv7-5-0.52.25H
UKR D108/05/26Kryvbas1-0 (1-0)FC Karpaty Lviv3-602.75B
UKR D102/05/26FC Karpaty Lviv0-0 (0-0)LNZ Cherkasy2-6-0.252.25H
UKR D125/04/26Rukh Vynnyky0-3 (0-2)FC Karpaty Lviv7-5+0.752.25T
UKR D119/04/26FK Epitsentr Dunayivtsi0-0 (0-0)FC Karpaty Lviv4-5+0.252.25H
UKR D111/04/26FC Karpaty Lviv2-0 (0-0)PFC Oleksandria6-7+0.752.75T

Đội hình

FC Livyi BerehFC Karpaty Lviv
12Roman Zhmurko2Oleg Sokolov5Valerii Samar6Sidnney97Andriy Yakymiv44CEvgen Banada7Dmytro Shastal10Diego17Nazariy Vorobchak90Nicholas Osei Bonsu20Fall P.20Pape Fall1Denys Marchenko4CVladislav Baboglo14Ivan Calero17Roman Vantukh55Timur Stetskov7Fellipe Cardoso8Ambrosiy Chachua10Mohamed Aiman Moukhliss Agmir31Nazariy Rusyn70Xeber Alkain9Joseph Sery

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4321

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
8
Phạt góc (HT)
2
5
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
2
2
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
29
17
Tấn công nguy hiểm
14
37
Sút ngoài cầu môn
1
1
Đá phạt trực tiếp
5
10
TL kiểm soát bóng
30%
70%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%
69%
Phạm lỗi
10
5
Việt vị
0
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B4
T4 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Livyi Bereh (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
FC Karpaty Lviv (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Livyi Bereh (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

FC Karpaty Lviv (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
02
3 Bàn
01
4+ Bàn
03
B.thắng H1
17
B.thắng H2
FC Livyi BerehFC Karpaty Lviv

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
02
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
FC Livyi BerehFC Karpaty Lviv

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

69
Thắng 2+
53
Thắng 1
75
Hòa
13
Thua 1
10
Thua 2+
FC Livyi BerehFC Karpaty Lviv

Thông tin đội bóng

FC Livyi Bereh Thông tin FC Karpaty Lviv
Thành lập 1963
Sân nhà Ukraina Stadium
0 Sức chứa 28051
Oleksandr Ryabokon HLV Francisco Javier Fernandez Diaz
Khu vực Lviv
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.272.951.880.882.250.740.82-0.500.88
Live2.88 ↓3.00 ↑2.02 ↑0.68 ↓2.250.94 ↑0.68 ↓-0.501.02 ↑
EasybetsSớm3.203.402.100.832.250.950.95-0.250.85
Live3.30 ↑3.30 ↓2.09 ↓0.92 ↑2.500.92 ↓1.07 ↑-0.250.80 ↓
Mansion88Sớm4.003.301.791.002.250.780.92-0.250.88
Live5.10 ↑2.37 ↓2.08 ↑1.08 ↑1.250.780.80 ↓-0.501.08 ↑
InterwettenSớm4.703.451.731.052.500.701.05-0.500.70
Live25.00 ↑1.07 ↓9.00 ↑6.00 ↑2.500.07 ↓0.70 ↓-0.501.05 ↑
10BETSớm4.703.551.680.782.250.89---
Live14.89 ↑1.21 ↓5.31 ↑2.98 ↑2.500.24 ↓---
12betSớm4.003.301.791.002.250.780.92-0.250.88
Live5.10 ↑2.37 ↓2.08 ↑1.08 ↑1.250.780.80 ↓-0.501.08 ↑
CrownSớm3.603.251.940.972.250.830.88-0.500.94
Live2.99 ↓3.40 ↑2.12 ↑0.88 ↓2.500.98 ↑0.77 ↓-0.501.12 ↑
SbobetSớm3.412.921.981.012.250.830.88-0.500.98
Live11.00 ↑1.17 ↓5.70 ↑3.33 ↑2.500.18 ↓2.32 ↑0.000.31 ↓
WewbetSớm4.553.391.720.832.250.970.86-0.750.96
Live4.46 ↓2.64 ↓2.11 ↑0.90 ↑1.500.94 ↓0.83 ↓-0.251.03 ↑
LadbrokesSớm3.403.201.951.202.500.60---
Live4.40 ↑2.30 ↓2.05 ↑3.80 ↑2.500.12 ↓---
18BetSớm4.503.401.750.812.250.920.81-0.750.92
Live5.50 ↑2.40 ↓2.10 ↑1.39 ↑1.500.54 ↓0.68 ↓-0.501.11 ↑
PinnacleSớm3.643.082.001.032.250.750.78-0.501.01
Live5.11 ↑2.43 ↓2.18 ↑1.02 ↓1.250.82 ↑1.09 ↑-0.250.77 ↓
BwinSớm3.603.302.001.152.500.60---
Live4.60 ↑2.30 ↓2.10 ↑1.151.500.55 ↓---
1xBetSớm4.853.641.761.052.500.721.46-0.250.51
Live21.00 ↑1.08 ↓10.70 ↑3.82 ↑2.500.18 ↓2.52 ↑0.000.30 ↓
SNAISớm4.503.251.70------
Live3.60 ↓3.20 ↓1.90 ↑------
Bet 365Sớm4.503.501.650.832.250.980.85-0.750.95
Live19.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑7.40 ↑2.500.08 ↓2.30 ↑0.000.33 ↓
William HillSớm3.753.002.051.302.500.550.75-0.501.00
Live4.60 ↑2.40 ↓2.10 ↑1.25 ↓1.500.57 ↑0.83 ↑-0.250.86 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Livyi Bereh-3/4Chưa có trận cùng mức
FC Karpaty Lviv+3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).