Kết quả bóng đá trận FC Lisse vs Katwijk, 01:00 ngày 05/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 05/08/2026
FC Lisse 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Katwijk
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 14 | 23 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 12 | 16 |
| Điểm | 3 | 4 | 15 | 19 |
Chủ = FC Lisse · Khách = Katwijk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Lisse | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 7 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (24%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 7 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 7 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 4 (11%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
FC Lisse 2 (20%)Hòa 2 (20%)Katwijk 6 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/25 | Katwijk | 1-3 (1-1) | FC Lisse | - | - | T |
| 31/07/24 | Katwijk | 1-1 (0-0) | FC Lisse | - | - | H |
| 28/02/24 | FC Lisse | 1-5 (1-3) | Katwijk | - | - | B |
| 19/08/23 | Katwijk | 3-1 (0-1) | FC Lisse | - | - | B |
| 20/05/23 | FC Lisse | 0-2 (0-0) | Katwijk | - | - | B |
| 26/11/22 | Katwijk | 0-1 (0-0) | FC Lisse | - | - | T |
| 14/08/19 | FC Lisse | 0-1 (0-0) | Katwijk | - | - | B |
| 24/02/18 | Katwijk | 2-1 (0-1) | FC Lisse | - | - | B |
| 11/11/17 | FC Lisse | 1-2 (0-1) | Katwijk | - | - | B |
| 12/10/17 | FC Lisse | 1-1 (0-0) | Katwijk | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Lisse
BBTTTBHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | FC Lisse | 0-1 (0-1) | ADO '20 | - | - | B |
| 28/05/26 | ADO '20 | 2-0 (1-0) | FC Lisse | - | - | B |
| 23/05/26 | Scheveningen | 1-3 (0-0) | FC Lisse | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Lisse | 3-2 (0-0) | RBC Roosendaal | - | - | T |
| 10/05/26 | UNA | 0-2 (0-1) | FC Lisse | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Lisse | 1-4 (0-2) | FC Rijnvogels | - | - | B |
| 19/04/26 | GOES | 1-1 (0-0) | FC Lisse | - | - | H |
| 11/04/26 | FC Lisse | 3-0 (1-0) | VV Sint Bavo | - | - | T |
| 29/03/26 | Meerssen | 0-0 (0-0) | FC Lisse | - | - | H |
| 15/03/26 | Gemert | 1-1 (0-0) | FC Lisse | - | - | H |
| 08/03/26 | Blauw Geel | 0-3 (0-1) | FC Lisse | - | - | T |
| 14/02/26 | FC Lisse | 1-0 (0-0) | Zwaluwen 30 | - | - | T |
| 24/01/26 | FC Lisse | 2-0 (1-0) | Noordwijk | - | - | T |
| 18/01/26 | RKSV Groene Ster | 2-2 (1-0) | FC Lisse | - | - | H |
| 13/12/25 | FC Lisse | 5-0 (3-0) | Scheveningen | - | - | T |
| 22/11/25 | FC Rijnvogels | 1-2 (0-0) | FC Lisse | - | - | T |
| 15/11/25 | FC Lisse | 3-0 (2-0) | GOES | - | - | T |
| 30/10/25 | FC Lisse | 0-5 (0-3) | SC Telstar | - | - | B |
| 19/10/25 | UDI 19 | 1-4 (1-3) | FC Lisse | - | - | T |
| 04/10/25 | FC Lisse | 0-1 (0-0) | Blauw Geel | - | - | B |
Thành tích gần đây — Katwijk
HTBTTBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Katwijk | 1-1 (1-1) | Sparta Rotterdam Reserves | - | - | H |
| 23/05/26 | Katwijk | 4-1 (1-1) | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | - | - | T |
| 16/05/26 | Spakenburg | 2-1 (1-0) | Katwijk | - | - | B |
| 09/05/26 | Katwijk | 4-0 (0-0) | Koninklijke HFC | - | - | T |
| 25/04/26 | Katwijk | 3-2 (2-1) | ACV Assen | +0.75 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | De Treffers | 4-1 (0-0) | Katwijk | -0.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Katwijk | 3-2 (2-1) | Rijnsburgse Boys | -0.5 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | HSV Hoek | 2-0 (1-0) | Katwijk | - | - | B |
| 28/03/26 | Barendrecht | 2-3 (2-1) | Katwijk | - | - | T |
| 21/03/26 | Katwijk | 3-0 (2-0) | Almere City Youth | - | - | T |
| 14/03/26 | AFC Amsterdam | 2-2 (1-2) | Katwijk | - | - | H |
| 07/03/26 | Katwijk | 2-1 (0-1) | Kozakken Boys | - | - | T |
| 28/02/26 | IJsselmeervogels | 2-3 (2-1) | Katwijk | - | - | T |
| 21/02/26 | Katwijk | 1-2 (0-0) | Quick Boys | - | - | B |
| 07/02/26 | HHC Hardenberg | 1-1 (1-1) | Katwijk | - | - | H |
| 31/01/26 | Katwijk | 2-1 (0-1) | GVVV Veenendaal | - | - | T |
| 24/01/26 | Excelsior Maassluis | 0-0 (0-0) | Katwijk | - | - | H |
| 17/01/26 | Katwijk | 1-2 (0-0) | RKAV Volendam | - | - | B |
| 17/12/25 | Den Bosch | 2-1 (1-1) | Katwijk | -1 | 3 | B |
| 13/12/25 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 2-2 (1-1) | Katwijk | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
01
Sút cầu môn
01
Tấn công
54
Tấn công nguy hiểm
22
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B6T6 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B4T4 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn2.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Lisse (17 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Katwijk (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Lisse | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Klaas Wels | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 4.30 | 1.65 | 0.97 | 3.50 | 0.87 | 0.99 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 4.70 ↑ | 4.70 ↑ | 1.57 ↓ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.96 ↑ | 0.93 ↓ | -1.00 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 4.20 | 2.10 | 0.89 | 4.00 | 0.85 | 0.82 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 5.25 ↑ | 4.60 ↑ | 1.45 ↓ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | 0.74 ↓ | -1.25 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 4.20 | 2.10 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 3.90 ↓ | 1.57 ↓ | 0.36 ↑ | 2.50 | 1.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 4.20 | 2.15 | 0.88 | 4.00 | 0.84 | 0.81 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 4.50 ↑ | 4.70 ↑ | 1.54 ↓ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | 0.75 ↓ | -1.25 | 1.00 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.66 | 3.73 | 2.08 | 0.88 | 4.00 | 0.83 | 0.84 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 4.97 ↑ | 4.23 ↑ | 1.47 ↓ | 0.79 ↓ | 3.50 | 0.94 ↑ | 0.78 ↓ | -1.25 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 4.20 | 2.05 | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 3.90 ↓ | 1.58 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.29 | 4.77 | 1.35 | 1.21 | 3.50 | 0.56 | 0.62 | -1.50 | 1.10 |
| Live | 4.77 ↓ | 4.77 | 1.54 ↑ | 0.89 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | 0.98 ↑ | -1.00 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 4.00 | 2.10 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 5.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 ↓ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | 0.98 ↑ | -1.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.80 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 4.50 ↑ | 1.44 ↓ | 0.75 | 3.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.