Kết quả bóng đá trận FC Liege U21 vs Seraing U21, 01:00 ngày 29/08/2026
U21 (Bỉ) · 01:00 ngày 29/08/2026
FC Liege U21 1 Kết thúc HT 0-0 2
Seraing U21
🟨 0 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| FC Liege U21 | Phút | |
| 38' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 57' | |
| 61' | ||
| 64' | ⚽ 1 - 1 | |
| 71' | ⚽ 1 - 2 | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 9 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 13 | 10 | 24 |
| Mất bàn | 10 | 2 | 33 | 15 |
| Điểm | 3 | 9 | 3 | 17 |
Chủ = FC Liege U21 · Khách = Seraing U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Liege U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 12 (48%) |
| 1 (50%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 1 (50%) | Hòa/Bại | 7 (28%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
FC Liege U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 22 | - | - |
Seraing U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 17 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
FC Liege U21 0 (0%)Hòa 0 (0%)Seraing U21 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | FC Liege U21 | 1-5 (1-3) | Seraing U21 | - | - | B |
| 22/11/25 | Seraing U21 | 10-1 (6-1) | FC Liege U21 | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Liege U21
TBBBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 9/36 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Verlaine | 1-3 (0-0) | FC Liege U21 | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Liege U21 | 0-7 (0-3) | Westerlo U21 | - | - | B |
| 09/05/26 | Lommel SK U21 | 3-0 (2-0) | FC Liege U21 | - | - | B |
| 25/04/26 | FC Liege U21 | 1-5 (1-3) | Seraing U21 | - | - | B |
| 18/04/26 | RWD Molenbeek U21 | 4-0 (2-0) | FC Liege U21 | - | - | B |
| 11/04/26 | FC Liege U21 | 0-2 (0-1) | Lierse U21 | - | - | B |
| 28/03/26 | Kortrijk U21 | 2-1 (1-0) | FC Liege U21 | - | - | B |
| 14/03/26 | Beerschot Wilrijk U21 | 4-3 (2-1) | FC Liege U21 | - | - | B |
| 28/02/26 | FC Liege U21 | 1-3 (0-1) | RS Waasland Beveren U21 | - | - | B |
| 21/02/26 | Patro Eisden U21 | 5-0 (0-0) | FC Liege U21 | - | - | B |
| 31/01/26 | FC Liege U21 | 1-2 (0-1) | Francs Borains U21 | -0.5 | 3.5 | B |
| 24/01/26 | Royal Olympic Club Charleroi U21 | 4-2 (2-0) | FC Liege U21 | -1.25 | 3.75 | B |
| 17/01/26 | FC Liege U21 | 2-3 (2-2) | RAAL La Louviere U21 | -1.25 | 3.75 | B |
| 06/12/25 | Westerlo U21 | 3-0 (2-0) | FC Liege U21 | - | - | B |
| 29/11/25 | FC Liege U21 | 1-4 (1-2) | Lommel SK U21 | - | - | B |
| 22/11/25 | Seraing U21 | 10-1 (6-1) | FC Liege U21 | - | - | B |
| 11/11/25 | FC Liege U21 | 0-3 (0-2) | RWD Molenbeek U21 | -2.25 | 4 | B |
| 01/11/25 | Lierse U21 | 5-0 (2-0) | FC Liege U21 | - | - | B |
| 25/10/25 | FC Liege U21 | 4-6 (1-2) | Beerschot Wilrijk U21 | - | - | B |
| 04/10/25 | RS Waasland Beveren U21 | 7-0 (3-0) | FC Liege U21 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Seraing U21
TTBBBTHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | FC Liege U21 | 1-5 (1-3) | Seraing U21 | - | - | T |
| 18/04/26 | Seraing U21 | 6-0 (2-0) | Royal Olympic Club Charleroi U21 | - | - | T |
| 11/04/26 | Francs Borains U21 | 2-1 (1-1) | Seraing U21 | - | - | B |
| 28/03/26 | Seraing U21 | 2-4 (2-2) | RS Waasland Beveren U21 | - | - | B |
| 14/03/26 | Seraing U21 | 0-3 (0-0) | Kortrijk U21 | - | - | B |
| 07/03/26 | RAAL La Louviere U21 | 1-3 (0-3) | Seraing U21 | - | - | T |
| 28/02/26 | Lommel SK U21 | 0-0 (0-0) | Seraing U21 | - | - | H |
| 21/02/26 | Seraing U21 | 3-3 (1-2) | RWD Molenbeek U21 | - | - | H |
| 31/01/26 | Lierse U21 | 0-2 (0-1) | Seraing U21 | +0.25 | 3.75 | T |
| 24/01/26 | Seraing U21 | 3-0 (2-0) | Patro Eisden U21 | +1 | 3.75 | T |
| 17/01/26 | Westerlo U21 | 2-1 (1-1) | Seraing U21 | -0.75 | 3.5 | B |
| 13/12/25 | Seraing U21 | 4-1 (2-0) | Beerschot Wilrijk U21 | +0.5 | 3.5 | T |
| 29/11/25 | RS Waasland Beveren U21 | 1-3 (0-1) | Seraing U21 | 0 | 3.75 | T |
| 22/11/25 | Seraing U21 | 10-1 (6-1) | FC Liege U21 | - | - | T |
| 08/11/25 | Royal Olympic Club Charleroi U21 | 2-1 (2-0) | Seraing U21 | - | - | B |
| 01/11/25 | Seraing U21 | 2-0 (1-0) | Francs Borains U21 | - | - | T |
| 25/10/25 | Kortrijk U21 | 1-2 (1-2) | Seraing U21 | - | - | T |
| 18/10/25 | Seraing U21 | 3-1 (1-0) | RAAL La Louviere U21 | - | - | T |
| 04/10/25 | Seraing U21 | 1-1 (0-0) | Lommel SK U21 | - | - | H |
| 27/09/25 | RWD Molenbeek U21 | 3-0 (0-0) | Seraing U21 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
04
Sút bóng
615
Sút cầu môn
55
Tấn công
94104
Tấn công nguy hiểm
5558
Sút ngoài cầu môn
110
Đá phạt trực tiếp
2113
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
1117
Việt vị
23
Quả ném biên
3526
So Sánh Sức Mạnh
16 84
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn7.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Liege U21 (26 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 3.81 bàn/trận
Seraing U21 (25 trận)
Ghi 2.56 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Liege U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 10.00 | 6.50 | 1.20 | 1.20 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 9.60 | 6.00 | 1.19 | 0.83 | 4.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 18.23 ↑ | 1.02 ↓ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 9.45 | 5.70 | 1.19 | 0.88 | 4.00 | 0.86 | 0.91 | -2.00 | 0.83 |
| Live | 24.00 ↑ | 7.45 ↑ | 1.06 ↓ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.50 | 7.00 | 1.15 | 0.53 | 3.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.75 | 5.75 | 1.17 | 0.78 | 4.25 | 0.78 | 0.83 | -2.00 | 0.73 |
| Live | 12.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.14 ↓ | 0.88 ↑ | 4.25 | 0.77 ↓ | 0.77 ↓ | -2.50 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 9.42 | 7.24 | 1.13 | 0.81 | 4.00 | 0.89 | 0.88 | -2.25 | 0.81 |
| Live | 30.74 ↑ | 7.65 ↑ | 1.07 ↓ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.12 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 10.00 | 7.25 | 1.16 | 1.10 | 4.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.35 | 6.00 | 1.21 | 0.22 | 2.50 | 3.00 | 0.58 | -2.50 | 1.22 |
| Live | 64.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.94 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.20 | 1.00 | 4.25 | 0.80 | 0.95 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 9.50 | 6.00 | 1.18 | 0.57 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.