Kết quả bóng đá trận FC Liefering vs WSC Hertha Wels, 23:30 ngày 07/08/2026
Erste Hạng Áo · 23:30 ngày 07/08/2026
FC Liefering 2 Kết thúc HT 1-1 3
WSC Hertha Wels
🟨 3 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 10
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| FC Liefering | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Tolgahan Sahin(Assists:Oliver Kregar) | |
| Miha Matjasec(Assists:Julian Hussauf) (Kiến tạo: Julian Hussauf) 1 - 1 ⚽ | 31' | |
| Nico Masching | 39' | |
| HT 1-1 | ||
| 50' | ⚽ 1 - 2 Sebastian Malinowski(Assists:Christopher Wernitznig) (Kiến tạo: Christopher Wernitznig) | |
| 64' | Nikolas Freund | |
| Mayker Palacios | 72' | |
| Mayker Palacios | 75' | |
| 76' | ||
| 79' | ⚽ 1 - 3 Isa Drammeh(Assists:Tolgahan Sahin) | |
| 83' | Luca Tischler | |
| Julian Hussauf(Assists:Lassina Traore) (Kiến tạo: Lassina Traore) 2 - 3 ⚽ | 84' | |
| 88' | Isa Drammeh | |
| 89' | Stefan Haudum | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 23 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 17 | 21 |
| Điểm | 4 | 4 | 19 | 10 |
Chủ = FC Liefering · Khách = WSC Hertha Wels
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Liefering | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 4 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
FC Liefering
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 6 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 7 | - | - |
WSC Hertha Wels
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
FC Liefering 1 (33%)Hòa 1 (33%)WSC Hertha Wels 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | FC Liefering | 2-5 (2-1) | WSC Hertha Wels | +0.5 | 2.5 | B |
| 19/09/25 | WSC Hertha Wels | 1-1 (1-0) | FC Liefering | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/02/23 | FC Liefering | 3-0 (0-0) | WSC Hertha Wels | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Liefering
TBTTTTTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Kapfenberg | 0-4 (0-2) | FC Liefering | +0.75 | 3 | T |
| 23/07/26 | SV Waldhof Mannheim | 4-1 (0-0) | FC Liefering | -0.25 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | FC Liefering | 2-0 (1-0) | SV Wehen Wiesbaden | -0.25 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | FC Liefering | 3-1 (1-1) | Baumit Jablonec | -0.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | FC Liefering | 4-0 (1-0) | OTSU Hallein | +3 | 4.75 | T |
| 14/05/26 | SK Austria Klagenfurt | 2-3 (1-1) | FC Liefering | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/05/26 | FC Liefering | 3-0 (1-0) | Trenkwalder Admira Wacker | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Kapfenberg | 1-4 (1-4) | FC Liefering | +0.5 | 3 | T |
| 24/04/26 | FC Liefering | 2-0 (2-0) | Austria Wien (Youth) | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | St.Polten | 0-0 (0-0) | FC Liefering | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | FC Liefering | 3-1 (0-0) | Floridsdorfer AC | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | FC Liefering | 0-1 (0-0) | SKU Amstetten | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | FC Liefering | 2-5 (2-1) | WSC Hertha Wels | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | SV Austria Salzburg | 2-0 (0-0) | FC Liefering | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/03/26 | Sturm Graz (Youth) | 0-1 (0-1) | FC Liefering | +0.25 | 3 | T |
| 07/03/26 | FC Liefering | 4-3 (3-2) | SC Bregenz | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | FC Liefering | 1-0 (0-0) | First Wien 1894 | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | FC Liefering | 3-2 (0-0) | Dynamo Ceske Budejovice | - | - | T |
| 05/02/26 | FC Liefering | 1-0 (0-0) | Thisted FC | - | - | T |
| 01/02/26 | FC Liefering | 1-1 (1-1) | Obolon Kiev | - | - | H |
Thành tích gần đây — WSC Hertha Wels
BTBBBTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | WSC Hertha Wels | 0-2 (0-0) | SV Austria Salzburg | 0 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | VfB Hohenems | 1-2 (1-2) | WSC Hertha Wels | +0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | FK MAS Taborsko | 2-1 (1-1) | WSC Hertha Wels | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | WSC Hertha Wels | 1-2 (0-0) | Rapid Wien | -1 | 3 | B |
| 08/07/26 | Bad Schallerbach | 2-1 (1-1) | WSC Hertha Wels | - | - | B |
| 04/07/26 | Union Gurten | 2-3 (0-0) | WSC Hertha Wels | - | - | T |
| 27/06/26 | WSC Hertha Wels | 0-5 (0-2) | LASK Linz | -2 | 3.75 | B |
| 14/05/26 | St.Polten | 1-0 (0-0) | WSC Hertha Wels | -1.25 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | WSC Hertha Wels | 2-0 (2-0) | Sturm Graz (Youth) | 0 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | First Wien 1894 | 1-0 (1-0) | WSC Hertha Wels | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | SC Bregenz | 2-3 (1-1) | WSC Hertha Wels | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Rapid Vienna (Youth) | 1-4 (1-1) | WSC Hertha Wels | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | WSC Hertha Wels | 1-1 (0-1) | SV Austria Salzburg | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | WSC Hertha Wels | 1-2 (0-2) | SK Austria Klagenfurt | +0.5 | 2.5 | B |
| 27/03/26 | SV Ried | 2-1 (0-1) | WSC Hertha Wels | - | - | B |
| 21/03/26 | FC Liefering | 2-5 (2-1) | WSC Hertha Wels | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | WSC Hertha Wels | 3-1 (3-0) | Kapfenberg | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Austria Wien (Youth) | 1-0 (0-0) | WSC Hertha Wels | 0 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | WSC Hertha Wels | 1-0 (1-0) | Trenkwalder Admira Wacker | -0.75 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | SKU Amstetten | 1-1 (0-0) | WSC Hertha Wels | -0.75 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
410
Phạt góc (HT)
17
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1125
Sút cầu môn
47
Tấn công
8586
Tấn công nguy hiểm
4649
Sút ngoài cầu môn
710
Cản bóng
08
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
403325
Phạm lỗi
1815
Việt vị
31
Cứu thua
42
Tắc bóng
1114
Cắt bóng
313
So Sánh Sức Mạnh
61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Liefering (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
WSC Hertha Wels (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Liefering (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
WSC Hertha Wels (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Liefering | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2012 | Thành lập | |
| Red Bull Arena | Sân nhà | |
| 31895 | Sức chứa | 0 |
| Rene Aufhauser | HLV | |
| AUT | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.88 | 3.80 | 3.50 | 0.95 | 3.00 | 0.86 | 0.94 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.30 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.75 | 3.30 | 0.86 | 3.00 | 0.93 | 0.95 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 2.99 | 0.89 | 3.00 | 0.93 | 1.00 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.65 | 3.35 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 3.60 | 3.35 | 0.90 | 3.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.29 ↑ | 1.04 ↓ | 1.81 ↑ | 5.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 2.99 | 0.89 | 3.00 | 0.93 | 1.00 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.10 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.95 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 31.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.27 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 2.08 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.41 | 3.08 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.89 | 3.93 | 3.48 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.89 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 73.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.05 ↓ | 6.65 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.20 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.40 ↓ | 3.20 | 0.53 | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.45 | 0.93 | 3.00 | 0.76 | 0.85 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.98 ↑ | 5.75 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.77 | 3.52 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 0.89 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 19.71 ↑ | 5.05 ↑ | 1.23 ↓ | 3.15 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 2.02 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.60 | 3.25 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.20 ↓ | 5.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.90 | 3.51 | 1.04 | 3.25 | 0.73 | 0.64 | 0.25 | 1.18 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.80 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.40 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.85 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Liefering | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| WSC Hertha Wels | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).