Kết quả bóng đá trận FC Liefering vs Baumit Jablonec, 18:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 18:00 ngày 11/07/2026
FC Liefering
3 Kết thúc HT 1-1 1
Baumit Jablonec
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

FC Liefering Phút Baumit Jablonec
Miha Matjasec 1 - 0 19'
21' 1 - 1 Hugo Ahl
31'
32'
HT 1-1
Dovas Grudzinskas 2 - 1 86'
Tadiwanashe Chakuchichi 3 - 1 89'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 74
Hòa 01 12
Bại 01 24
Ghi bàn 102 2414
Mất bàn 33 1119
Điểm 94 2214

Chủ = FC Liefering · Khách = Baumit Jablonec

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Liefering (35)Hiệp 1 / Cả trậnBaumit Jablonec (52)
9 (26%)Thắng/Thắng22 (42%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (4%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
8 (23%)Hòa/Thắng3 (6%)
5 (14%)Hòa/Hòa7 (13%)
3 (9%)Hòa/Bại5 (10%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (2%)
4 (11%)Bại/Hòa3 (6%)
3 (9%)Bại/Bại9 (17%)

Thành tích gần đây — FC Liefering

TTTTTHTBBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26FC Liefering4-0 (1-0)OTSU Hallein9-2+34.75T
AUT D214/05/26SK Austria Klagenfurt2-3 (1-1)FC Liefering2-12+0.752.75T
AUT D208/05/26FC Liefering3-0 (1-0)Trenkwalder Admira Wacker6-3-0.252.5T
AUT D202/05/26Kapfenberg1-4 (1-4)FC Liefering2-3+0.53T
AUT D224/04/26FC Liefering2-0 (2-0)Austria Wien (Youth)5-6+0.52.75T
AUT D219/04/26St.Polten0-0 (0-0)FC Liefering2-6-0.52.75H
AUT D211/04/26FC Liefering3-1 (0-0)Floridsdorfer AC6-4-0.252.5T
AUT D206/04/26FC Liefering0-1 (0-0)SKU Amstetten5-202.75B
AUT D221/03/26FC Liefering2-5 (2-1)WSC Hertha Wels4-7+0.52.5B
AUT D214/03/26SV Austria Salzburg2-0 (0-0)FC Liefering3-9+0.252.75B
AUT D211/03/26Sturm Graz (Youth)0-1 (0-1)FC Liefering6-5+0.253T
AUT D207/03/26FC Liefering4-3 (3-2)SC Bregenz3-5+0.52.75T
AUT D228/02/26FC Liefering1-0 (0-0)First Wien 18946-6+0.252.5T
INT CF14/02/26FC Liefering3-2 (0-0)Dynamo Ceske Budejovice---T
INT CF05/02/26FC Liefering1-0 (0-0)Thisted FC---T
INT CF01/02/26FC Liefering1-1 (1-1)Obolon Kiev---H
INT CF28/01/26FC Liefering5-0 (2-0)FC Pinzgau Saalfelden5-1+23.75T
INT CF24/01/26FC Liefering1-1 (0-1)Dukla Prague9-403H
AUT D213/12/25FC Liefering1-0 (1-0)Rapid Vienna (Youth)11-5+0.753T
AUT D206/12/25Austria Lustenau1-0 (0-0)FC Liefering5-7-0.252.5B

Thành tích gần đây — Baumit Jablonec

HHTTTBBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/07/26Baumit Jablonec0-0 (0-0)AEP Paphos1-7-0.253H
INT CF03/07/26Baumit Jablonec1-1 (0-0)Usti nad Labem7-1+1.53.25H
INT CF27/06/26Baumit Jablonec5-0 (3-0)Mlada Boleslav10-7--T
INT CF26/06/26Baumit Jablonec2-1 (1-0)FK Graffin Vlasim3-2+13.25T
CZE D124/05/26Baumit Jablonec2-1 (1-0)Slovan Liberec6-4+0.252.5T
CZEC20/05/26Baumit Jablonec1-3 (1-1)MFK Karvina7-0+0.752.75B
CZE D117/05/26FC Viktoria Plzen5-0 (4-0)Baumit Jablonec7-4-12.75B
CZE D114/05/26Slavia Praha5-1 (3-0)Baumit Jablonec6-5-1.253B
CZE D110/05/26Baumit Jablonec1-1 (0-1)Hradec Kralove7-2+0.252.5H
CZE D103/05/26AC Sparta Prague2-0 (1-0)Baumit Jablonec9-4-0.752.75B
CZE D125/04/26Baumit Jablonec1-2 (0-1)Slovan Liberec6-6+0.252.5B
CZEC21/04/26Baumit Jablonec1-0 (1-0)Mlada Boleslav8-3+0.52.75T
CZE D118/04/26AC Sparta Prague3-1 (2-1)Baumit Jablonec6-5-12.75B
CZE D111/04/26Baumit Jablonec4-1 (2-1)Banik Ostrava4-4+0.252.5T
CZE D104/04/26Tescoma Zlin0-3 (0-2)Baumit Jablonec4-12+0.252.25T
INT CF27/03/26Bohemians 19051-1 (0-0)Baumit Jablonec---H
CZE D114/03/26Dukla Prague2-0 (2-0)Baumit Jablonec2-13+0.52.25B
CZE D108/03/26Baumit Jablonec1-2 (0-1)Sigma Olomouc6-4+0.52.25B
CZEC03/03/26Baumit Jablonec2-2 (0-1)Slavia Praha1-4-0.752.5H
CZE D128/02/26Mlada Boleslav3-0 (0-0)Baumit Jablonec2-502.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
10
20
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
109
104
Tấn công nguy hiểm
51
72
Sút ngoài cầu môn
6
15
Đá phạt trực tiếp
6
4
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Việt vị
0
1
Quả ném biên
6
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
91% So Sánh Đối đầu 9%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Liefering (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Baumit Jablonec (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
21
4+ Bàn
34
B.thắng H1
74
B.thắng H2
FC LieferingBaumit Jablonec

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
02
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
FC LieferingBaumit Jablonec

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
73
Thắng 1
35
Hòa
22
Thua 1
27
Thua 2+
FC LieferingBaumit Jablonec

Thông tin đội bóng

FC Liefering Thông tin Baumit Jablonec
2012 Thành lập 1945
Red Bull Arena Sân nhà Stadion Strelnice
31895 Sức chứa 4984
Rene Aufhauser HLV Lubos Kozel
AUT Khu vực JABLONEC NAD NISOU
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.604.101.790.953.250.840.84-0.750.92
Live6.50 ↑1.73 ↓3.00 ↑0.92 ↓2.500.92 ↑0.70 ↓-0.251.22 ↑
VcbetSớm4.204.001.650.893.250.840.92-0.750.79
Live6.00 ↑1.73 ↓2.88 ↑0.75 ↓2.500.97 ↑0.64 ↓-0.251.10 ↑
Mansion88Sớm3.453.701.790.773.000.990.77-0.750.99
Live5.90 ↑1.63 ↓2.96 ↑0.96 ↑2.500.86 ↓0.63 ↓-0.251.26 ↑
InterwettenSớm3.903.951.701.103.500.60---
Live5.25 ↑1.85 ↓2.70 ↑3.40 ↑3.500.17 ↓---
10BETSớm4.104.201.700.753.000.97---
Live6.08 ↑1.72 ↓3.00 ↑0.86 ↑2.500.92 ↓---
12betSớm3.453.651.800.773.000.990.80-0.750.96
Live5.80 ↑1.63 ↓3.00 ↑0.96 ↑2.500.86 ↓0.61 ↓-0.251.29 ↑
CrownSớm3.253.651.760.773.000.930.94-0.500.76
Live5.40 ↑1.66 ↓3.00 ↑0.90 ↑2.500.90 ↓0.61 ↓-0.251.26 ↑
SbobetSớm3.773.691.620.963.250.800.90-0.750.86
Live5.40 ↑1.70 ↓2.87 ↑0.87 ↓2.500.95 ↑0.65 ↓-0.251.23 ↑
WewbetSớm4.024.081.660.923.250.880.98-0.750.84
Live5.85 ↑1.70 ↓2.93 ↑0.88 ↓2.500.92 ↑0.64 ↓-0.251.21 ↑
LadbrokesSớm3.604.201.650.402.501.80---
Live5.00 ↑1.61 ↓3.00 ↑0.83 ↑2.500.80 ↓---
18BetSớm3.804.501.660.813.250.920.92-0.750.80
Live3.70 ↓3.70 ↓1.82 ↑0.84 ↑2.500.91 ↓0.95 ↑-0.500.80
PinnacleSớm4.013.861.620.913.250.800.94-0.750.78
Live5.47 ↑1.70 ↓2.90 ↑0.85 ↓2.500.88 ↑0.63 ↓-0.251.17 ↑
BwinSớm3.604.201.650.983.500.72---
Live5.00 ↑1.66 ↓2.95 ↑0.71 ↓2.500.95 ↑---
1xBetSớm3.644.401.691.003.500.730.95-0.750.85
Live6.00 ↑1.80 ↓2.88 ↑0.81 ↓2.501.00 ↑0.69 ↓-0.251.17 ↑
Bet 365Sớm3.504.501.650.903.250.900.95-0.750.85
Live6.50 ↑1.72 ↓3.00 ↑0.902.500.900.65 ↓-0.251.20 ↑
William HillSớm4.203.801.621.153.500.62---
Live5.00 ↑1.85 ↓2.63 ↑0.62 ↓2.501.15 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.