Kết quả bóng đá trận FC Liefering vs Austria Wien (Youth), 23:30 ngày 21/08/2026

Erste Hạng Áo · 23:30 ngày 21/08/2026
FC Liefering
2 Kết thúc HT 1-0 1
Austria Wien (Youth)
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

FC Liefering Phút Austria Wien (Youth)
Oghenetejiri Adejenughure 21'
34' Julian Roider
Riquelme Reis(Assists:Yuri Leles) (Kiến tạo: Yuri Leles) 1 - 0 45'
HT 1-0
Valentin Toifl 1 - 1 49'
71' Noel Polonkai
81' David Ewemade
86' 1 - 2 Marco Hausjell(Assists:Bruno Jerabek)
90' Marcel Moswitzer
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 64
Hòa 10 11
Bại 11 35
Ghi bàn 45 2317
Mất bàn 73 1716
Điểm 46 1913

Chủ = FC Liefering · Khách = Austria Wien (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Liefering (14)Hiệp 1 / Cả trậnAustria Wien (Youth) (14)
5 (36%)Thắng/Thắng8 (57%)
1 (7%)Thắng/Hòa1 (7%)
3 (21%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (7%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (14%)Hòa/Bại2 (14%)
1 (7%)Bại/Hòa1 (7%)
1 (7%)Bại/Bại2 (14%)

Bảng xếp hạng

FC Liefering

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31118548
Sân nhà100123011
Sân khách21106243
6 gần62131113--

Austria Wien (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32014465
Sân nhà21013439
Sân khách11001037
6 gần6402138--

Thành tích đối đầu (12 trận)

FC Liefering 8 (67%)Hòa 3 (25%)Austria Wien (Youth) 1 (8%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D224/04/26FC Liefering2-0 (2-0)Austria Wien (Youth)5-6+0.52.75T
AUT D202/11/25Austria Wien (Youth)0-2 (0-0)FC Liefering5-302.75T
AUT D204/06/23FC Liefering5-0 (3-0)Austria Wien (Youth)5-8+13.25T
AUT D222/07/22Austria Wien (Youth)2-2 (0-0)FC Liefering7-7+0.53H
AUT D212/03/22FC Liefering0-0 (0-0)Austria Wien (Youth)10-2+13H
AUT D220/08/21Austria Wien (Youth)0-2 (0-1)FC Liefering2-6+0.53.25T
AUT D227/04/21FC Liefering5-1 (2-1)Austria Wien (Youth)6-4+1.253T
AUT D231/10/20Austria Wien (Youth)0-2 (0-2)FC Liefering7-3+13.25T
AUT D214/06/20Austria Wien (Youth)2-0 (0-0)FC Liefering5-803B
AUT D231/08/19FC Liefering2-1 (1-0)Austria Wien (Youth)6-9+1.53.25T
AUT D209/03/19Austria Wien (Youth)1-1 (1-0)FC Liefering7-7+0.53H
AUT D211/08/18FC Liefering3-0 (0-0)Austria Wien (Youth)5-2+1.253.25T

Thành tích gần đây — FC Liefering

HBBTBTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D216/08/26First Wien 18942-2 (0-1)FC Liefering5-6-0.252.75H
INT CF13/08/26FC Liefering0-4 (0-4)Aris Limassol4-6-0.53B
AUT D207/08/26FC Liefering2-3 (1-1)WSC Hertha Wels4-10+0.53B
AUT D231/07/26Kapfenberg0-4 (0-2)FC Liefering5-1+0.753T
INT CF23/07/26SV Waldhof Mannheim4-1 (0-0)FC Liefering5-2-0.253.25B
INT CF18/07/26FC Liefering2-0 (1-0)SV Wehen Wiesbaden0-2-0.253.25T
INT CF11/07/26FC Liefering3-1 (1-1)Baumit Jablonec3-1-0.53T
INT CF04/07/26FC Liefering4-0 (1-0)OTSU Hallein9-2+34.75T
AUT D214/05/26SK Austria Klagenfurt2-3 (1-1)FC Liefering2-12+0.752.75T
AUT D208/05/26FC Liefering3-0 (1-0)Trenkwalder Admira Wacker6-3-0.252.5T
AUT D202/05/26Kapfenberg1-4 (1-4)FC Liefering2-3+0.53T
AUT D224/04/26FC Liefering2-0 (2-0)Austria Wien (Youth)5-6+0.52.75T
AUT D219/04/26St.Polten0-0 (0-0)FC Liefering2-6-0.52.75H
AUT D211/04/26FC Liefering3-1 (0-0)Floridsdorfer AC6-4-0.252.5T
AUT D206/04/26FC Liefering0-1 (0-0)SKU Amstetten5-202.75B
AUT D221/03/26FC Liefering2-5 (2-1)WSC Hertha Wels4-7+0.52.5B
AUT D214/03/26SV Austria Salzburg2-0 (0-0)FC Liefering3-9+0.252.75B
AUT D211/03/26Sturm Graz (Youth)0-1 (0-1)FC Liefering6-5+0.253T
AUT D207/03/26FC Liefering4-3 (3-2)SC Bregenz3-5+0.52.75T
AUT D228/02/26FC Liefering1-0 (0-0)First Wien 18946-6+0.252.5T

Thành tích gần đây — Austria Wien (Youth)

TTBTTBHBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D215/08/26Austria Wien (Youth)3-1 (3-0)SV Austria Salzburg4-4-0.252.5T
AUT D207/08/26St.Polten0-1 (0-1)Austria Wien (Youth)7-6-1.253T
AUT D231/07/26Austria Wien (Youth)0-3 (0-1)FC Blau Weiss Linz3-6-0.52.75B
INT CF24/07/26Austria Wien (Youth)4-2 (2-0)SV Ried B9-1+1.53.5T
INT CF17/07/26Austria Wien (Youth)5-0 (2-0)Lafnitz6-3+13T
INT CF14/07/26Parndorf2-0 (0-0)Austria Wien (Youth)1-9+0.53.5B
INT CF10/07/26SR Donaufeld Wien1-1 (0-1)Austria Wien (Youth)5-3+0.753.25H
INT CF04/07/26Mattersburg3-1 (1-1)Austria Wien (Youth)4-3+1.253.5B
AUT D214/05/26Austria Wien (Youth)1-2 (1-1)Kapfenberg6-2+0.752.75B
AUT D208/05/26SC Bregenz2-2 (0-2)Austria Wien (Youth)7-202.75H
AUT D202/05/26Austria Wien (Youth)0-5 (0-2)Floridsdorfer AC4-3-0.252.25B
AUT D224/04/26FC Liefering2-0 (2-0)Austria Wien (Youth)5-6-0.52.75B
AUT D218/04/26Austria Wien (Youth)1-1 (1-0)SV Austria Salzburg5-8+0.252.5H
AUT D206/04/26Austria Wien (Youth)3-1 (2-0)Austria Lustenau4-5-0.252.5T
AUT D203/04/26SKU Amstetten1-1 (1-0)Austria Wien (Youth)1-8-0.52.5H
AUT D221/03/26Austria Wien (Youth)0-1 (0-1)Sturm Graz (Youth)8-4+0.252.5B
AUT D215/03/26First Wien 18940-2 (0-1)Austria Wien (Youth)6-4-0.252.25T
AUT D207/03/26Austria Wien (Youth)1-0 (0-0)WSC Hertha Wels4-502.5T
AUT D228/02/26Austria Wien (Youth)1-0 (0-0)Rapid Vienna (Youth)4-1+0.52.75T
AUT D225/02/26Trenkwalder Admira Wacker2-1 (2-1)Austria Wien (Youth)5-5-12.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
3
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
17
8
Sút cầu môn
11
5
Tấn công
39
34
Tấn công nguy hiểm
31
24
Sút ngoài cầu môn
6
3
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
210
140
Phạm lỗi
7
10
Cứu thua
0
1
Tắc bóng
15
17
Cắt bóng
4
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B1
T1 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B0
T0 H1 B5
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Liefering (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Austria Wien (Youth) (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Liefering (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Austria Wien (Youth) (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
01
1 Bàn
20
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
44
B.thắng H1
40
B.thắng H2
FC LieferingAustria Wien (Youth)

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
FC LieferingAustria Wien (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

85
Thắng 2+
43
Thắng 1
24
Hòa
23
Thua 1
45
Thua 2+
FC LieferingAustria Wien (Youth)

Thông tin đội bóng

FC Liefering Thông tin Austria Wien (Youth)
2012 Thành lập 1911
Red Bull Arena Sân nhà Franz-Horr-Stadion
31895 Sức chứa 11500
Rene Aufhauser HLV Harald Suchard
AUT Khu vực Wien
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.823.903.700.933.000.890.840.500.94
Live1.04 ↓19.00 ↑151.00 ↑5.70 ↑3.500.02 ↓0.72 ↓0.001.17 ↑
VcbetSớm1.833.753.600.883.000.910.840.500.96
Live1.03 ↓9.00 ↑176.00 ↑2.55 ↑3.500.26 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
Mansion88Sớm1.863.603.300.863.000.960.860.500.98
Live1.02 ↓8.90 ↑150.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓0.79 ↓0.001.12 ↑
InterwettenSớm2.153.453.100.602.501.201.050.500.70
Live1.07 ↓7.75 ↑100.00 ↑2.80 ↑3.500.20 ↓1.050.500.70
10BETSớm2.003.503.050.933.000.72---
Live1.08 ↓6.61 ↑82.10 ↑1.87 ↑3.500.33 ↓---
12betSớm1.863.603.300.863.000.960.860.500.98
Live1.03 ↓8.40 ↑150.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓0.81 ↓0.001.09 ↑
CrownSớm1.873.753.350.802.751.000.870.500.95
Live1.01 ↓14.00 ↑23.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.893.373.390.822.751.000.890.500.95
Live1.02 ↓8.40 ↑265.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓0.71 ↓0.001.23 ↑
WewbetSớm1.903.573.450.822.751.040.900.500.98
Live1.07 ↓7.95 ↑74.00 ↑7.65 ↑3.500.03 ↓0.77 ↓0.001.12 ↑
LadbrokesSớm1.803.603.500.532.501.37---
Live1.02 ↓10.00 ↑51.00 ↑1.50 ↑2.500.44 ↓---
18BetSớm1.763.803.700.923.000.770.750.500.94
Live1.11 ↓5.75 ↑75.00 ↑2.00 ↑3.500.36 ↓0.72 ↓0.001.05 ↑
PinnacleSớm1.793.903.780.963.000.810.790.500.99
Live1.08 ↓10.12 ↑28.77 ↑3.09 ↑3.500.24 ↓0.74 ↓0.001.11 ↑
BwinSớm1.833.703.601.303.500.55---
Live1.01 ↓13.00 ↑101.00 ↑0.60 ↓2.501.05 ↑---
1xBetSớm2.043.603.180.592.501.160.510.001.31
Live1.09 ↓8.00 ↑41.00 ↑2.53 ↑3.500.30 ↓0.69 ↑0.001.17 ↓
SNAISớm1.753.753.60------
Live1.753.753.60------
Bet 365Sớm1.833.803.500.802.751.000.850.500.95
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑5.60 ↑3.500.11 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm2.103.303.000.622.501.150.800.500.91
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑3.500.05 ↓0.800.500.91

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Liefering+1/2001
Austria Wien (Youth)-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).