Kết quả bóng đá trận FC Levante Badalona (W) vs Villarreal (W), 00:00 ngày 08/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 08/08/2026
FC Levante Badalona (W)
4 Kết thúc HT 3-1 2
Villarreal (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

FC Levante Badalona (W) Phút Villarreal (W)
7' 0 - 1
Mirari Uria Gabilondo 1 - 1 36'
Lorena Navarro Domínguez 2 - 1 39'
Berta Pujadas 3 - 1 45+3'
HT 3-1
Elena Julve 4 - 1 86'
88' 4 - 2
FT 4-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 42
Hòa 02 16
Bại 11 52
Ghi bàn 93 1613
Mất bàn 65 2414
Điểm 62 1312

Chủ = FC Levante Badalona (W) · Khách = Villarreal (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Levante Badalona (W) (38)Hiệp 1 / Cả trậnVillarreal (W) (19)
12 (32%)Thắng/Thắng6 (32%)
1 (3%)Thắng/Hòa3 (16%)
1 (3%)Hòa/Thắng1 (5%)
9 (24%)Hòa/Hòa4 (21%)
3 (8%)Hòa/Bại1 (5%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (5%)
10 (26%)Bại/Bại3 (16%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

FC Levante Badalona (W) 0 (0%)Hòa 4 (100%)Villarreal (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA WD124/03/24FC Levante Badalona (W)1-1 (0-1)Villarreal (W)6-1+0.52.5H
SPA WD110/12/23Villarreal (W)2-2 (1-0)FC Levante Badalona (W)0-602.5H
SPA WD119/03/23Villarreal (W)0-0 (0-0)FC Levante Badalona (W)3-1-0.53H
SPA WD117/12/22FC Levante Badalona (W)2-2 (0-1)Villarreal (W)6-2+0.253.25H

Thành tích gần đây — FC Levante Badalona (W)

BTBHBBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/25 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26FC Levante Badalona (W)1-2 (0-2)Montpellier (W)---B
SPA WD131/05/26Levante UD (W)0-1 (0-1)FC Levante Badalona (W)0-5+0.52.5T
SPA WD127/05/26FC Levante Badalona (W)0-4 (0-0)Real Madrid (W)3-4-1.253B
SPA WD109/05/26RCD Espanyol (W)1-1 (1-1)FC Levante Badalona (W)7-502.25H
SPA WD102/05/26FC Levante Badalona (W)0-1 (0-1)Athletic Club Bibao (W)2-502.25B
SPA WD125/04/26FC Levante Badalona (W)2-4 (1-2)Atletico de Madrid (W)4-4-0.752.5B
SPA WD107/04/26Barcelona (W)6-0 (1-0)FC Levante Badalona (W)10-1-3.754.75B
SPA WD128/03/26FC Levante Badalona (W)3-2 (1-0)Alhama CF (W)8-5+12.5T
SPA WD122/03/26Sevilla FC (W)1-5 (1-2)FC Levante Badalona (W)4-7-0.52.25T
S Q C19/03/26Barcelona (W)4-1 (1-0)FC Levante Badalona (W)5-3--B
SPA WD115/03/26FC Levante Badalona (W)0-4 (0-2)Granada CF(W)2-4+0.252.25B
S Q C13/03/26FC Levante Badalona (W)0-0 (0-0)Barcelona (W)2-7-44.75H
SPA WD121/02/26CDEF Logrono (W)2-3 (0-1)FC Levante Badalona (W)3-6+0.52T
SPA WD114/02/26FC Levante Badalona (W)0-2 (0-0)UD Granadilla Tenerife Sur (W)1-3-0.252.25B
SPA WD108/02/26Real Sociedad (W)2-0 (1-0)FC Levante Badalona (W)9-0-0.52.25B
S Q C06/02/26Real Sociedad (W)0-0 (0-0)FC Levante Badalona (W)4-4-12.5H
SPA WD101/02/26FC Levante Badalona (W)2-1 (0-1)Eibar (W)3-5+0.52.25T
SPA WD125/01/26Madrid CFF (W)0-1 (0-1)FC Levante Badalona (W)1-1-0.252.5T
SPA WD118/01/26FC Levante Badalona (W)1-0 (1-0)Deportivo La Coruna W4-6+0.752.25T
SPA WD110/01/26Athletic Club Bibao (W)0-0 (0-0)FC Levante Badalona (W)3-6-0.252.25H

Thành tích gần đây — Villarreal (W)

HHTTHHHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 7 (70%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 2/7/1 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA WD230/05/26Colegio Aleman Valencia (W)1-1 (0-1)Villarreal (W)10-1--H
SPA WD223/05/26Villarreal (W)0-0 (0-0)Colegio Aleman Valencia (W)3-4--H
SPA WD218/05/26Villarreal (W)3-1 (2-0)Osasuna (W)0-4--T
SPA WD209/05/26Osasuna (W)1-2 (0-1)Villarreal (W)3-0--T
SPA WD202/05/26Real Madrid II (W)1-1 (0-0)Villarreal (W)11-1--H
SPA WD225/04/26Villarreal (W)2-2 (2-1)Fundacion Albacete (W)7-4--H
SPA WD205/04/26Cacereno (W)0-0 (0-0)Villarreal (W)5-1--H
SPA WD229/03/26Villarreal (W)1-3 (0-1)Fundacion CD Tenerife B (W)2-5--B
SPA WD222/03/26CE Europa (W)1-1 (0-0)Villarreal (W)5-7--H
SPA WD215/03/26Villarreal (W)2-2 (1-0)Colegio Aleman Valencia (W)6-5--H
SPA WD221/02/26Atletico Madrid B (W)1-1 (1-0)Villarreal (W)7-102H
SPA WD215/02/26Villarreal (W)2-1 (0-0)CD Alaves (W)---T
SPA WD207/02/26Villarreal (W)2-1 (1-0)Osasuna (W)1-5--T
SPA WD201/02/26Barcelona B (W)1-0 (0-0)Villarreal (W)6-4-1.53B
SPA WD224/01/26Villarreal (W)0-1 (0-1)Seccio Esportiva AEM (W)3-4--B
SPA WD217/01/26Real Oviedo (W)1-4 (0-2)Villarreal (W)2-10--T
SPA WD210/01/26Villarreal (W)2-1 (1-0)Real Betis (W)4-4+12.25T
SPA WD213/12/25Fundacion Albacete (W)1-0 (0-0)Villarreal (W)5-6--B
SPA WD206/12/25Fundacion CD Tenerife B (W)1-2 (1-1)Villarreal (W)4-0--T
SPA WD222/11/25Villarreal (W)1-2 (0-1)Real Madrid II (W)4-5--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
1
0
Sút bóng
17
2
Sút cầu môn
13
2
Tấn công
92
38
Tấn công nguy hiểm
52
18
Sút ngoài cầu môn
4
0
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%
29%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H4 B0
T0 H4 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0
T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Levante Badalona (W) (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Villarreal (W) (19 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Villarreal (W) (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 2 (67%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC Levante Badalona (W)Villarreal (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC Levante Badalona (W)Villarreal (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
65
Thắng 1
48
Hòa
24
Thua 1
71
Thua 2+
FC Levante Badalona (W)Villarreal (W)

Thông tin đội bóng

FC Levante Badalona (W) Thông tin Villarreal (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
CrownSớm1.284.656.300.803.000.900.901.500.80
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑1.72 ↑4.500.34 ↓1.66 ↑0.250.36 ↓
WewbetSớm1.324.567.200.813.000.930.931.500.81
Live1.10 ↓4.83 ↑16.00 ↑1.56 ↑4.500.38 ↓1.53 ↑0.250.39 ↓
18BetSớm1.205.2510.000.712.750.860.761.750.81
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑2.96 ↑6.500.18 ↓0.25 ↓0.002.33 ↑
PinnacleSớm1.394.265.750.843.000.870.811.250.91
Live1.15 ↓5.65 ↑15.94 ↑2.38 ↑6.500.26 ↓0.27 ↓0.002.33 ↑
1xBetSớm1.245.709.250.622.501.160.761.500.95
Live1.01 ↓17.90 ↑27.00 ↑1.68 ↑4.500.43 ↓1.73 ↑0.250.43 ↓
Bet 365Sớm1.205.5010.000.802.751.000.851.750.95
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑3.25 ↑6.500.21 ↓0.30 ↓0.002.45 ↑
William HillSớm1.404.006.000.652.501.00---
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑2.70 ↑6.500.20 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.