Kết quả bóng đá trận FC Levante Badalona (W) vs Bristol Academy (W), 00:00 ngày 07/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 07/08/2026
FC Levante Badalona (W) 4 Kết thúc HT 2-1 2
Bristol Academy (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| FC Levante Badalona (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| 39' | ⚽ 2 - 1 | |
| HT 2-1 | ||
| 3 - 1 ⚽ | 46' | |
| 4 - 1 ⚽ | 78' | |
| 83' | ⚽ 4 - 2 | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 8 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 24 | 18 |
| Điểm | 6 | 6 | 13 | 11 |
Chủ = FC Levante Badalona (W) · Khách = Bristol Academy (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Levante Badalona (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (32%) | Thắng/Thắng | 10 (34%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 9 (24%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 4 (14%) |
| 10 (26%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Thành tích gần đây — FC Levante Badalona (W)
BTBHBBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/25 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FC Levante Badalona (W) | 1-2 (0-2) | Montpellier (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | Levante UD (W) | 0-1 (0-1) | FC Levante Badalona (W) | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | FC Levante Badalona (W) | 0-4 (0-0) | Real Madrid (W) | -1.25 | 3 | B |
| 09/05/26 | RCD Espanyol (W) | 1-1 (1-1) | FC Levante Badalona (W) | 0 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FC Levante Badalona (W) | 0-1 (0-1) | Athletic Club Bibao (W) | 0 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | FC Levante Badalona (W) | 2-4 (1-2) | Atletico de Madrid (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/04/26 | Barcelona (W) | 6-0 (1-0) | FC Levante Badalona (W) | -3.75 | 4.75 | B |
| 28/03/26 | FC Levante Badalona (W) | 3-2 (1-0) | Alhama CF (W) | +1 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Sevilla FC (W) | 1-5 (1-2) | FC Levante Badalona (W) | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/03/26 | Barcelona (W) | 4-1 (1-0) | FC Levante Badalona (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | FC Levante Badalona (W) | 0-4 (0-2) | Granada CF(W) | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/03/26 | FC Levante Badalona (W) | 0-0 (0-0) | Barcelona (W) | -4 | 4.75 | H |
| 21/02/26 | CDEF Logrono (W) | 2-3 (0-1) | FC Levante Badalona (W) | +0.5 | 2 | T |
| 14/02/26 | FC Levante Badalona (W) | 0-2 (0-0) | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | Real Sociedad (W) | 2-0 (1-0) | FC Levante Badalona (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/02/26 | Real Sociedad (W) | 0-0 (0-0) | FC Levante Badalona (W) | -1 | 2.5 | H |
| 01/02/26 | FC Levante Badalona (W) | 2-1 (0-1) | Eibar (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/01/26 | Madrid CFF (W) | 0-1 (0-1) | FC Levante Badalona (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/01/26 | FC Levante Badalona (W) | 1-0 (1-0) | Deportivo La Coruna W | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/01/26 | Athletic Club Bibao (W) | 0-0 (0-0) | FC Levante Badalona (W) | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Bristol Academy (W)
TTHBTHBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Sheffield United (W) | 0-4 (0-2) | Bristol Academy (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Bristol Academy (W) | 2-1 (1-1) | Newcastle (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Durham Wildcats LFC (W) | 2-2 (1-1) | Bristol Academy (W) | - | - | H |
| 29/03/26 | Bristol Academy (W) | 0-1 (0-0) | Birmingham (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Bristol Academy (W) | 2-1 (1-0) | Charlton (W) | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Portsmouth (W) | 2-2 (1-1) | Bristol Academy (W) | - | - | H |
| 22/02/26 | Arsenal (W) | 3-0 (1-0) | Bristol Academy (W) | - | - | B |
| 15/02/26 | Bristol Academy (W) | 0-2 (0-1) | Southampton (W) | - | - | B |
| 08/02/26 | CrystalPalace (W) | 2-1 (1-1) | Bristol Academy (W) | - | - | B |
| 01/02/26 | Bristol Academy (W) | 3-0 (2-0) | Sunderland (W) | - | - | T |
| 25/01/26 | Ipswich Town (W) | 1-1 (1-0) | Bristol Academy (W) | - | - | H |
| 18/01/26 | Southampton (W) | 1-1 (1-0) | Bristol Academy (W) | - | - | H |
| 11/01/26 | Nottingham Forest (W) | 2-4 (1-2) | Bristol Academy (W) | 0 | 2.5 | T |
| 18/12/25 | Bristol Academy (W) | 2-3 (1-1) | CrystalPalace (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/12/25 | Bristol Academy (W) | 2-0 (1-0) | Portsmouth (W) | - | - | T |
| 07/12/25 | Bristol Academy (W) | 4-0 (1-0) | Sheffield United (W) | +0.75 | 3 | T |
| 23/11/25 | Bristol Academy (W) | 0-1 (0-0) | Tottenham Hotspur (W) | - | - | B |
| 16/11/25 | Charlton (W) | 2-0 (0-0) | Bristol Academy (W) | 0 | 2.25 | B |
| 09/11/25 | Bristol Academy (W) | 7-0 (4-0) | Ipswich Town (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Sunderland (W) | 2-4 (2-3) | Bristol Academy (W) | +0.25 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
01
Sút bóng
155
Sút cầu môn
95
Tấn công
6768
Tấn công nguy hiểm
3830
Sút ngoài cầu môn
60
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Levante Badalona (W) (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Bristol Academy (W) (29 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Levante Badalona (W) (30 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (40%)Hòa 3 (10%)Bại 15 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (37%)Hòa 0 (0%)Xỉu 19 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Levante Badalona (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.70 | 4.30 | 3.30 | 0.81 | 3.25 | 0.97 | 0.97 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.60 | 3.90 | 0.62 | 3.25 | 0.72 | 0.63 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 29.00 ↑ | 1.59 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 1.54 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.50 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 55.00 ↑ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 4.30 | 4.60 | 0.77 | 3.25 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.45 ↑ | 66.71 ↑ | 3.01 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.27 | 4.85 | 6.30 | 0.83 | 3.25 | 0.87 | 0.84 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.92 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.30 | 4.74 | 7.10 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.84 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 22.00 ↑ | 1.78 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 5.50 | 6.00 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.76 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.30 | 4.89 | 6.59 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | 0.84 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.64 ↑ | 14.14 ↑ | 2.53 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.83 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 5.50 | 6.24 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.10 ↑ | 31.00 ↑ | 3.89 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.50 | 6.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.90 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.50 | 1.25 | 4.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.