Kết quả bóng đá trận FC Leki vs Saaksjarven Loiske, 22:30 ngày 24/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 22:30 ngày 24/07/2026
FC Leki Sắp đá --:--:--
Saaksjarven Loiske
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 23 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 28 | 19 |
| Điểm | 3 | 7 | 10 | 11 |
Chủ = FC Leki · Khách = Saaksjarven Loiske
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Leki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 5 (50%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Leki 0 (0%)Hòa 1 (100%)Saaksjarven Loiske 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Saaksjarven Loiske | 2-2 (0-1) | FC Leki | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Leki
BTBTBBBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 23/28 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | FC Leki | 0-2 (0-1) | Tampereen Peli Toverit | - | - | B |
| 03/07/26 | FC Leki | 4-1 (2-1) | FC Haka Juniors | - | - | T |
| 26/06/26 | Lasten | 3-1 (2-1) | FC Leki | - | - | B |
| 12/06/26 | FC Leki | 4-2 (1-0) | TPV/2 | - | - | T |
| 06/06/26 | Tampere Utd II | 2-1 (2-1) | FC Leki | - | - | B |
| 29/04/26 | FC Leki | 1-9 (1-4) | Vaasa VPS | - | - | B |
| 28/04/26 | ACE | 5-4 (4-2) | FC Leki | - | - | B |
| 24/04/26 | FC Leki | 0-1 (0-0) | Ylojarvi United | - | - | B |
| 18/04/26 | Saaksjarven Loiske | 2-2 (0-1) | FC Leki | - | - | H |
| 12/04/26 | Kurhi-Futis | 1-6 (0-3) | FC Leki | - | - | T |
| 16/03/14 | FC Leki | 0-2 (0-1) | Jakobstads Bollklubb | - | - | B |
| 02/03/14 | FC Leki | 4-3 (3-2) | JanPa | - | - | T |
| 21/04/10 | FC Leki | 1-4 (1-3) | TPV Tampere | - | - | B |
| 13/04/10 | FC Leki | 2-2 (0-0) | TPK A-jun | - | - | H |
Thành tích gần đây — Saaksjarven Loiske
THTTBBBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | TP-49 | 3-4 (1-3) | Saaksjarven Loiske | - | - | T |
| 24/06/26 | Saaksjarven Loiske | 0-0 (0-0) | Fish United | - | - | H |
| 13/06/26 | ACE | 1-2 (0-1) | Saaksjarven Loiske | - | - | T |
| 29/05/26 | Tampereen Peli Toverit | 1-2 (1-1) | Saaksjarven Loiske | - | - | T |
| 19/05/26 | FC Haka Juniors | 3-0 (2-0) | Saaksjarven Loiske | - | - | B |
| 07/05/26 | TPV/2 | 1-0 (0-0) | Saaksjarven Loiske | - | - | B |
| 29/04/26 | Saaksjarven Loiske | 0-2 (0-1) | Tampere Utd II | - | - | B |
| 25/04/26 | NOPS | 4-1 (2-1) | Saaksjarven Loiske | - | - | B |
| 18/04/26 | Saaksjarven Loiske | 2-2 (0-1) | FC Leki | - | - | H |
| 12/04/26 | StaPa De Royale | 2-1 (1-0) | Saaksjarven Loiske | - | - | B |
| 16/09/25 | FC Haka Juniors | 6-1 (3-1) | Saaksjarven Loiske | - | - | B |
| 04/09/25 | TPV/2 | 2-0 (1-0) | Saaksjarven Loiske | - | - | B |
| 29/08/25 | Saaksjarven Loiske | 4-2 (2-0) | ACE | - | - | T |
| 23/08/25 | Ylojarvi United | 4-3 (0-1) | Saaksjarven Loiske | - | - | B |
| 12/08/25 | Saaksjarven Loiske | 4-2 (2-1) | NOPS | - | - | T |
| 07/08/25 | Tampereen Peli Toverit | 6-0 (3-0) | Saaksjarven Loiske | - | - | B |
| 01/08/25 | Saaksjarven Loiske | 0-2 (0-1) | Tampere Utd II | - | - | B |
| 04/07/25 | Lasten | 0-3 (0-3) | Saaksjarven Loiske | - | - | T |
| 27/06/25 | Saaksjarven Loiske | 5-0 (2-0) | Pato | - | - | T |
| 09/06/25 | Saaksjarven Loiske | 2-2 (0-1) | FC Haka Juniors | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
45 55
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Leki (10 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 2.80 bàn/trận
Saaksjarven Loiske (10 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Leki | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1947 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.90 | 4.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 4.50 ↓ | 4.80 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.40 | 4.70 | 5.20 | 0.73 | 3.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↑ | 4.60 ↓ | 4.90 ↓ | 0.87 ↑ | 4.00 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.33 | 4.59 | 5.35 | 0.76 | 3.75 | 0.92 | 0.86 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.45 ↓ | 4.10 ↓ | 0.85 ↑ | 4.00 | 0.83 ↓ | 0.91 ↑ | 1.25 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.50 | 4.60 | 4.33 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 4.80 | 5.00 | 0.76 | 4.00 | 0.76 | 0.76 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.90 ↑ | 4.40 ↓ | 0.84 ↑ | 4.00 | 0.80 ↑ | 0.90 ↑ | 1.25 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 4.43 | 4.27 | 0.86 | 4.00 | 0.85 | 0.96 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.48 ↓ | 4.50 ↑ | 4.40 ↑ | 0.96 ↑ | 4.00 | 0.79 ↓ | 0.93 ↓ | 1.25 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.49 | 4.75 | 4.40 | 1.25 | 4.50 | 0.57 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 5.10 | 6.12 | 0.77 | 3.75 | 0.94 | 0.87 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.65 ↓ | 5.11 ↓ | 0.73 ↓ | 3.75 | 0.97 ↑ | 1.08 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.00 | 0.88 | 4.00 | 0.93 | 0.93 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.50 ↑ | 5.00 | 4.00 ↓ | 0.88 | 4.00 | 0.93 | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.33 | 4.80 | 0.55 | 3.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 4.20 ↓ | 4.80 | 0.60 ↑ | 3.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.