Kết quả bóng đá trận FC Leki vs ACE, 22:30 ngày 07/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 22:30 ngày 07/08/2026
FC Leki 2 Kết thúc HT 0-1 4
ACE
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| FC Leki | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Paulus Tast | |
| Sankoumba Fofana | 31' | |
| Jean Fridolin Nganbe Nganbe | 39' | |
| HT 0-1 | ||
| Niilo Sirén 1 - 1 ⚽ | 53' | |
| Kevin Ngongang Nana | 61' | |
| 71' | ⚽ 1 - 2 Akseli Halme | |
| Collins Ifeanyi Nwabueze 2 - 2 ⚽ | 82' | |
| 83' | ⚽ 2 - 3 Taneli Kukkonen | |
| 87' | ⚽ 2 - 4 Jere Tuomaranta | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 10 | 20 | 24 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 20 | 25 |
| Điểm | 6 | 4 | 13 | 10 |
Chủ = FC Leki · Khách = ACE
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Leki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 7 (50%) | Bại/Bại | 10 (56%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Leki 0 (0%)Hòa 0 (0%)ACE 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/26 | ACE | 5-4 (4-2) | FC Leki | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Leki
HTBTBTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/27 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Ylojarvi United | 1-1 (1-1) | FC Leki | - | - | H |
| 24/07/26 | FC Leki | 3-1 (2-1) | Saaksjarven Loiske | - | - | T |
| 17/07/26 | FC Leki | 0-2 (0-1) | Tampereen Peli Toverit | - | - | B |
| 03/07/26 | FC Leki | 4-1 (2-1) | FC Haka Juniors | - | - | T |
| 26/06/26 | Lasten | 3-1 (2-1) | FC Leki | - | - | B |
| 12/06/26 | FC Leki | 4-2 (1-0) | TPV/2 | - | - | T |
| 06/06/26 | Tampere Utd II | 2-1 (2-1) | FC Leki | - | - | B |
| 29/04/26 | FC Leki | 1-9 (1-4) | Vaasa VPS | - | - | B |
| 28/04/26 | ACE | 5-4 (4-2) | FC Leki | - | - | B |
| 24/04/26 | FC Leki | 0-1 (0-0) | Ylojarvi United | - | - | B |
| 18/04/26 | Saaksjarven Loiske | 2-2 (0-1) | FC Leki | - | - | H |
| 12/04/26 | Kurhi-Futis | 1-6 (0-3) | FC Leki | - | - | T |
| 16/03/14 | FC Leki | 0-2 (0-1) | Jakobstads Bollklubb | - | - | B |
| 02/03/14 | FC Leki | 4-3 (3-2) | JanPa | - | - | T |
| 21/04/10 | FC Leki | 1-4 (1-3) | TPV Tampere | - | - | B |
| 13/04/10 | FC Leki | 2-2 (0-0) | TPK A-jun | - | - | H |
Thành tích gần đây — ACE
TBBBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 17/32 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | ACE | 6-0 (2-0) | TP-49 | - | - | T |
| 24/07/26 | Fish United | 5-2 (3-2) | ACE | - | - | B |
| 03/07/26 | ACE | 1-2 (0-0) | Tampereen Peli Toverit | - | - | B |
| 26/06/26 | Ylojarvi United | 3-1 (1-0) | ACE | - | - | B |
| 13/06/26 | ACE | 1-2 (0-1) | Saaksjarven Loiske | - | - | B |
| 02/06/26 | FC Haka Juniors | 5-0 (1-0) | ACE | - | - | B |
| 30/05/26 | ACE | 2-6 (2-4) | Lasten | - | - | B |
| 21/05/26 | TPV/2 | 2-1 (1-0) | ACE | - | - | B |
| 16/05/26 | ACE | 1-4 (0-3) | Tampere Utd II | - | - | B |
| 09/05/26 | NOPS | 3-2 (1-1) | ACE | - | - | B |
| 28/04/26 | ACE | 5-4 (4-2) | FC Leki | - | - | T |
| 20/04/26 | ACE | 1-2 (1-2) | Fish United | - | - | B |
| 12/04/26 | ACE | 0-4 (0-3) | PIF Parainen | - | - | B |
| 30/03/26 | Tampere Utd II | 1-3 (0-1) | ACE | - | - | T |
| 13/09/25 | ACE | 3-0 (1-0) | Pato | - | - | T |
| 06/09/25 | TP-49 | 2-1 (1-1) | ACE | - | - | B |
| 29/08/25 | Saaksjarven Loiske | 4-2 (2-0) | ACE | - | - | B |
| 23/08/25 | ACE | 2-2 (2-0) | NOPS | - | - | H |
| 13/08/25 | Tampere Utd II | 6-2 (3-2) | ACE | - | - | B |
| 07/08/25 | ACE | 0-6 (0-0) | Lasten | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
30
Sút bóng
2014
Sút cầu môn
69
Tấn công
150110
Tấn công nguy hiểm
7750
Sút ngoài cầu môn
145
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Việt vị
13
So Sánh Sức Mạnh
60 40
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Leki (18 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
ACE (21 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 2.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Leki | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.29 | 5.80 | 6.30 | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 0.80 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 5.00 | 6.50 | 0.67 | 4.50 | 0.66 | 0.80 | 2.00 | 0.55 |
| Live | 21.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.89 ↑ | 5.50 | 0.49 ↓ | 1.39 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 5.00 | 3.50 | 0.92 | 5.50 | 0.73 | 0.92 | 2.00 | 0.73 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.38 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 7.00 | 9.00 | 0.80 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 80.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.70 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.19 | 6.60 | 8.40 | 0.87 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.23 ↑ | 6.40 ↓ | 7.80 ↓ | 0.83 ↓ | 4.50 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.15 | 5.50 | 8.95 | 0.88 | 4.50 | 0.80 | 0.84 | 2.25 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 3.00 ↓ | 1.34 ↓ | 2.94 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 6.00 | 9.00 | 0.40 | 3.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.30 ↓ | 3.00 ↓ | 0.40 | 3.50 | 1.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.16 | 6.75 | 7.75 | 0.81 | 4.50 | 0.72 | 0.74 | 2.25 | 0.79 |
| Live | 291.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.70 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.15 | 6.96 | 8.10 | 0.80 | 4.50 | 0.89 | 0.79 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 13.59 ↑ | 3.89 ↓ | 1.27 ↓ | 2.43 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 2.11 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.21 | 6.00 | 9.25 | 0.85 | 4.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 6.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 7.30 | 9.45 | 0.90 | 4.50 | 0.80 | 0.90 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 2.98 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 2.26 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 7.00 | 8.00 | 0.95 | 4.50 | 0.85 | 0.83 | 2.25 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.17 | 6.00 | 12.00 | 0.70 | 4.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.