Kết quả bóng đá trận FC Lahti II vs RiPS, 23:30 ngày 21/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:30 ngày 21/08/2026
FC Lahti II 2 Kết thúc HT 2-1 2
RiPS
🟨 3 - 0 🟥 1 - 1 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| FC Lahti II | Phút | |
| Tomi Metzner 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Jami Eerola 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| 22' | ⚽ 2 - 1 Kasimir Arminen | |
| 37' | ||
| 45+3' | ||
| HT 2-1 | ||
| 55' | ||
| 66' | ⚽ 3 - 1 (phản lưới) | |
| 78' | ||
| 90+5' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 3 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 18 | 25 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 9 | 13 |
| Điểm | 3 | 4 | 20 | 20 |
Chủ = FC Lahti II · Khách = RiPS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Lahti II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 6 (50%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
FC Lahti II 1 (50%)Hòa 1 (50%)RiPS 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/25 | FC Lahti II | 2-2 (1-1) | RiPS | - | - | H |
| 13/06/25 | RiPS | 0-1 (0-1) | FC Lahti II | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Lahti II
HHTHTTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 6/4/0 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Ponnistus | 2-2 (1-1) | FC Lahti II | - | - | H |
| 01/08/26 | Atlantis II | 1-1 (1-0) | FC Lahti II | - | - | H |
| 02/07/26 | Gnistan Ogeli | 0-2 (0-1) | FC Lahti II | - | - | T |
| 24/06/26 | FC Lahti II | 2-2 (0-1) | Sibbo-Vargarna | - | - | H |
| 05/06/26 | FC Lahti II | 4-0 (2-0) | TiPS U21 | - | - | T |
| 29/05/26 | FC Lahti II | 2-1 (1-1) | TuPS | - | - | T |
| 24/05/26 | ToTe/Tapio | 0-1 (0-1) | FC Lahti II | - | - | T |
| 06/05/26 | FC Lahti II | 2-1 (1-0) | Ponnistus | - | - | T |
| 03/05/26 | JäPS/47 | 0-0 (0-0) | FC Lahti II | - | - | H |
| 26/04/26 | FC Lahti II | 1-0 (1-0) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
| 18/04/26 | MK United | 1-0 (1-0) | FC Lahti II | - | - | B |
| 27/09/25 | TiPS | 2-3 (0-1) | FC Lahti II | - | - | T |
| 19/09/25 | FC Lahti II | 2-2 (1-1) | RiPS | - | - | H |
| 12/09/25 | Toolon Taisto | 2-0 (1-0) | FC Lahti II | - | - | B |
| 29/08/25 | HJK/Kantsu 94 | 0-4 (0-3) | FC Lahti II | - | - | T |
| 09/08/25 | PKKU II | 1-3 (0-1) | FC Lahti II | - | - | T |
| 04/08/25 | HIFK | 0-1 (0-1) | FC Lahti II | - | - | T |
| 25/07/25 | FC Lahti II | 1-1 (1-1) | MPS Atletico Malmi | - | - | H |
| 03/07/25 | TuPS | 1-1 (1-0) | FC Lahti II | - | - | H |
| 25/06/25 | FC Lahti II | 1-6 (1-2) | TiPS | - | - | B |
Thành tích gần đây — RiPS
TBTTTBHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | RiPS | 3-0 (2-0) | TuPS | - | - | T |
| 07/08/26 | RiPS | 1-2 (1-2) | Gnistan Ogeli | - | - | B |
| 31/07/26 | RiPS | 1-0 (1-0) | Ponnistus | - | - | T |
| 04/07/26 | RiPS | 5-1 (2-1) | ToTe/Tapio | - | - | T |
| 18/06/26 | TiPS U21 | 1-4 (1-3) | RiPS | - | - | T |
| 06/06/26 | Sibbo-Vargarna | 3-2 (1-1) | RiPS | - | - | B |
| 28/05/26 | Atlantis FC/Akatemia | 2-2 (0-1) | RiPS | - | - | H |
| 22/05/26 | RiPS | 4-2 (1-2) | JäPS/47 | - | - | T |
| 09/05/26 | TuPS | 0-1 (0-1) | RiPS | - | - | T |
| 03/05/26 | Gnistan Ogeli | 1-2 (0-1) | RiPS | - | - | T |
| 25/04/26 | Ponnistus | 3-1 (3-0) | RiPS | - | - | B |
| 19/09/25 | FC Lahti II | 2-2 (1-1) | RiPS | - | - | H |
| 05/09/25 | MPS Atletico Malmi | 5-2 (2-0) | RiPS | - | - | B |
| 22/08/25 | Toolon Taisto | 5-0 (3-0) | RiPS | - | - | B |
| 14/08/25 | TuPS | 4-2 (1-1) | RiPS | - | - | B |
| 09/08/25 | RiPS | 2-4 (1-4) | HIFK | - | - | B |
| 01/08/25 | RiPS | 3-1 (2-1) | PKKU II | - | - | T |
| 24/07/25 | JäPS/47 | 2-4 (2-1) | RiPS | - | - | T |
| 04/07/25 | RiPS | 6-2 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 27/06/25 | HJK/Kantsu 94 | 2-0 (1-0) | RiPS | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
30
Sút bóng
57
Sút cầu môn
34
Tấn công
7588
Tấn công nguy hiểm
2540
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Lahti II (12 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
RiPS (12 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Lahti II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.35 | 3.90 | 2.35 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 5.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 2.45 | 0.64 | 3.50 | 0.69 | 0.76 | 0.00 | 0.58 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 0.89 ↑ | 4.50 | 0.49 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 0.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.56 | 3.55 | 2.23 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.12 ↓ | 8.30 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.90 | 2.70 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 1.22 ↓ | 6.75 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.12 | 3.75 | 2.60 | 0.88 | 3.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 8.14 ↑ | 1.19 ↓ | 7.31 ↑ | 2.74 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.18 | 3.55 | 2.53 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.12 ↓ | 8.30 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.43 | 3.50 | 2.20 | 0.93 | 3.50 | 0.83 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.20 ↓ | 5.80 ↑ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.71 | 2.40 | 0.76 | 3.50 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 7.05 ↑ | 1.20 ↓ | 7.05 ↑ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.62 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.20 ↓ | 6.50 ↑ | 0.33 | 2.50 | 2.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.65 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.21 | 3.52 | 2.58 | 0.83 | 3.50 | 0.88 | 0.95 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 8.24 ↑ | 1.13 ↓ | 7.75 ↑ | 2.47 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.60 | 0.77 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 1.18 ↓ | 7.25 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 4.00 | 2.55 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.97 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 5.77 ↑ | 1.40 ↓ | 5.22 ↑ | 1.68 ↑ | 4.50 | 0.43 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 4.00 | 2.60 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.98 | 0.00 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.10 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.15 ↓ | 7.50 ↑ | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Lahti II | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| RiPS | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).