Kết quả bóng đá trận FC Kurim vs AFC Humpolec, 15:15 ngày 22/08/2026
Group D League (Séc) · 15:15 ngày 22/08/2026
FC Kurim 1 Kết thúc HT 0-0 0
AFC Humpolec
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| FC Kurim | Phút | |
| 16' | ||
| 28' | ||
| 30' | ||
| HT 0-0 | ||
| 67' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 24 | 12 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 14 | 18 |
| Điểm | 6 | 1 | 21 | 8 |
Chủ = FC Kurim · Khách = AFC Humpolec
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Kurim | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (20%) |
| 4 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
FC Kurim 3 (100%)Hòa 0 (0%)AFC Humpolec 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | AFC Humpolec | 1-3 (0-0) | FC Kurim | - | - | T |
| 09/08/25 | FC Kurim | 4-0 (1-0) | AFC Humpolec | - | - | T |
| 29/03/25 | FC Kurim | 2-0 (2-0) | AFC Humpolec | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Kurim
BTHHTHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/17 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | FC Kurim | 0-7 (0-3) | SK Prostejov | - | - | B |
| 08/08/26 | FC Kurim | 8-1 (3-1) | Chotebor | - | - | T |
| 26/07/26 | SK Zdirec Nad Doubravou | 1-1 (0-0) | FC Kurim | - | - | H |
| 02/05/26 | FC Kurim | 0-0 (0-0) | SK Artis Brno B | - | - | H |
| 26/04/26 | Velke Mezirici | 1-2 (0-0) | FC Kurim | - | - | T |
| 18/04/26 | FC Kurim | 2-2 (0-1) | Havlickuv Brod | - | - | H |
| 15/04/26 | FC Kurim | 3-1 (1-1) | TJ Tatran Bohunice | - | - | T |
| 03/04/26 | FC Kurim | 4-0 (3-0) | TJ Dalnice Sperice | - | - | T |
| 14/03/26 | AFC Humpolec | 1-3 (0-0) | FC Kurim | - | - | T |
| 31/01/26 | TJ Start Brno | 3-2 (1-1) | FC Kurim | - | - | B |
| 08/11/25 | FC Kurim | 3-1 (3-1) | Zdar nad Sazavou | - | - | T |
| 01/11/25 | FC Sparta Brno | 0-2 (0-0) | FC Kurim | - | - | T |
| 25/10/25 | FC Kurim | 3-0 (1-0) | Chotebor | - | - | T |
| 04/10/25 | FC Kurim | 2-0 (2-0) | Velka Bites | - | - | T |
| 27/09/25 | SK Artis Brno B | 4-2 (2-0) | FC Kurim | - | - | B |
| 20/09/25 | FC Kurim | 1-3 (0-3) | Velke Mezirici | - | - | B |
| 13/09/25 | Havlickuv Brod | 0-1 (0-1) | FC Kurim | - | - | T |
| 06/09/25 | FC Kurim | 0-2 (0-0) | Sokol Tasovice | - | - | B |
| 23/08/25 | FC Kurim | 1-1 (1-0) | FS Trebic | - | - | H |
| 16/08/25 | TJ Tatran Bohunice | 2-2 (2-1) | FC Kurim | - | - | H |
Thành tích gần đây — AFC Humpolec
HBHTBBTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | AFC Humpolec | 2-2 (2-0) | TJ Sokol Bedrichov | - | - | H |
| 12/08/26 | AFC Humpolec | 0-2 (0-1) | Velka Bites | - | - | B |
| 07/08/26 | Velke Mezirici | 1-1 (0-1) | AFC Humpolec | - | - | H |
| 26/07/26 | Bedrichov | 1-3 (1-1) | AFC Humpolec | - | - | T |
| 10/05/26 | TJ Dalnice Sperice | 2-0 (1-0) | AFC Humpolec | - | - | B |
| 25/04/26 | TJ Tatran Bohunice | 4-0 (3-0) | AFC Humpolec | - | - | B |
| 11/04/26 | AFC Humpolec | 4-0 (2-0) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | T |
| 22/03/26 | Chotebor | 2-1 (2-0) | AFC Humpolec | - | - | B |
| 14/03/26 | AFC Humpolec | 1-3 (0-0) | FC Kurim | - | - | B |
| 08/11/25 | Velka Bites | 1-3 (0-1) | AFC Humpolec | - | - | T |
| 26/10/25 | Velke Mezirici | 2-1 (1-1) | AFC Humpolec | - | - | B |
| 12/10/25 | Sokol Tasovice | 1-2 (0-0) | AFC Humpolec | - | - | T |
| 13/09/25 | AFC Humpolec | 0-1 (0-1) | FK Pelhrimov | - | - | B |
| 30/08/25 | AFC Humpolec | 3-2 (1-0) | Zdar nad Sazavou | - | - | T |
| 23/08/25 | FC Sparta Brno | 1-1 (0-1) | AFC Humpolec | - | - | H |
| 09/08/25 | FC Kurim | 4-0 (1-0) | AFC Humpolec | - | - | B |
| 27/07/25 | AFC Humpolec | 0-1 (0-1) | FS Trebic | - | - | B |
| 18/05/25 | SK Artis Brno B | 2-0 (1-0) | AFC Humpolec | - | - | B |
| 13/04/25 | Sokol Lanzho | 0-0 (0-0) | AFC Humpolec | - | - | H |
| 29/03/25 | FC Kurim | 2-0 (2-0) | AFC Humpolec | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
112
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
31
Sút bóng
161
Sút cầu môn
91
Tấn công
9057
Tấn công nguy hiểm
538
Sút ngoài cầu môn
70
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
77%23%
TL kiểm soát bóng (HT)
79%21%
Việt vị
51
Quả ném biên
2822
So Sánh Sức Mạnh
63 37
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Kurim (14 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
AFC Humpolec (11 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Kurim | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.40 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 1.20 ↓ | 26.00 ↑ | 2.80 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.38 | 4.20 | 5.00 | 0.80 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.88 ↑ | 1.40 ↓ | 19.84 ↑ | 1.44 ↑ | 0.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 3.94 | 4.10 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.86 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 3.32 ↑ | 1.28 ↓ | 12.50 ↑ | 1.72 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 1.29 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.80 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 2.87 ↑ | 1.40 ↓ | 13.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 3.90 | 4.50 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.76 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.80 ↑ | 6.75 ↑ | 0.80 ↑ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.76 | 1.75 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.37 | 4.50 | 5.74 | 0.93 | 3.25 | 0.78 | 0.79 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 4.05 ↑ | 1.22 ↓ | 24.55 ↑ | 2.38 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.33 | 4.75 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 1.31 ↓ | 15.00 ↑ | 1.87 ↑ | 0.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.62 | 1.05 | 3.50 | 0.69 | 1.35 | 1.50 | 0.52 |
| Live | 5.86 ↑ | 1.16 ↓ | 22.00 ↑ | 3.48 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 2.34 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.20 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.16 ↓ | 19.00 ↑ | 3.15 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 5.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.20 | 5.80 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Kurim | +1 | 1 | 0 | 0 |
| AFC Humpolec | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).