Kết quả bóng đá trận FC Kuressaare vs FC Flora Tallinn, 20:30 ngày 11/10/2026
Champions League (Estonia) · 20:30 ngày 11/10/2026
FC Kuressaare 2 Kết thúc HT 2-0 0
FC Flora Tallinn
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Kuressaare linnastaadion Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| FC Kuressaare | Phút | |
| 8' | ||
| Lukka M. | 8' | |
| 20' | ||
| 20' | Pihela O. | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 15 | 19 |
| Điểm | 6 | 3 | 14 | 16 |
Chủ = FC Kuressaare · Khách = FC Flora Tallinn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Kuressaare | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 12 (28%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 8 (19%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 10 (26%) | Bại/Bại | 10 (23%) |
Bảng xếp hạng
FC Kuressaare
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 7 | 4 | 14 | 27 | 41 | 25 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 3 | 5 | 14 | 18 | 15 | 8 |
| Sân khách | 13 | 3 | 1 | 9 | 13 | 23 | 10 | 9 |
FC Flora Tallinn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 14 | 0 | 10 | 46 | 30 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 0 | 6 | 25 | 14 | 18 | 6 |
| Sân khách | 12 | 8 | 0 | 4 | 21 | 16 | 24 | 2 |
Đội hình
FC Kuressaare
FC Flora Tallinn
31Nomm K.21Lukka M.23Rasmus Saar36Piil R.68Vahermagi J.8Andreas D.9Svedovski A.28Roland L.77Jevgeni Demidov88Taavi Jurisoo80Tarkmeel R.33Evert Grünvald4Jekimov M.6Veering R.24Pihela O.26Tovstik S.18Valdmets R.32Kreida V.7Kuraksin D.29Alamaa S.49Kukkonen M.17Usta T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
- 8Andreas D.
- 9Svedovski A.
- 21Lukka M.🟨 Thẻ vàng 8'
- 23Rasmus Saar
- 28Roland L.
- 31Nomm K.
- 36Piil R.
- 68Vahermagi J.
- 77Jevgeni Demidov
- 80Tarkmeel R.
- 88Taavi Jurisoo
Khách · 4231
- 4Jekimov M.
- 6Veering R.
- 7Kuraksin D.
- 17Usta T.
- 18Valdmets R.
- 24Pihela O.🟨 Thẻ vàng 20'
- 26Tovstik S.
- 29Alamaa S.
- 32Kreida V.
- 33Evert Grünvald
- 49Kukkonen M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
11
Sút bóng
04
Sút ngoài cầu môn
04
TL kiểm soát bóng
27%73%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Kuressaare (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
FC Flora Tallinn (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Kuressaare | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1997 | Thành lập | 1990 |
| Kuressaare linnastaadion | Sân nhà | A Le Coq Arena |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| Sander Post | HLV | |
| Estonia | Khu vực | Tallin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.30 | 4.20 | 1.46 | 0.86 | 3.25 | 0.91 | 1.01 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.50 | 0.73 | 3.25 | 0.61 | 0.62 | -1.00 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 34.00 ↑ | 1.88 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.50 | 4.10 | 1.53 | 0.96 | 3.25 | 0.86 | 0.97 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 4.20 | 1.57 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↓ | 3.95 ↓ | 1.63 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.50 | 4.10 | 1.53 | 0.96 | 3.25 | 0.86 | 0.97 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.60 | 3.85 | 1.71 | 1.02 | 3.25 | 0.78 | 0.92 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.82 | 3.65 | 1.65 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 60.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 4.33 | 1.48 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 4.10 | 1.45 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.81 | -1.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 116.00 ↑ | 7.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 5.41 | 4.30 | 1.49 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 0.61 | -1.50 | 1.17 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.34 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.48 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 1.03 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Kuressaare | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Flora Tallinn | +1 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).