Kết quả bóng đá trận FC KudrivkaU21 vs Obolon Kiev U21, 16:00 ngày 16/08/2026
Liga U21 (Ukraina) · 16:00 ngày 16/08/2026
FC KudrivkaU21 0 Kết thúc HT 0-1 6
Obolon Kiev U21
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| FC KudrivkaU21 | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 51' | ⚽ 0 - 2 Kiril Korkh | |
| 53' | ⚽ 0 - 3 | |
| 56' | ⚽ 0 - 4 | |
| 56' | ⚽ 0 - 5 | |
| 62' | ⚽ 0 - 6 | |
| 62' | ⚽ 0 - 7 | |
| 73' | ⚽ 0 - 8 | |
| FT 0-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 7 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 34 | 16 |
| Điểm | 4 | 3 | 7 | 11 |
Chủ = FC KudrivkaU21 · Khách = Obolon Kiev U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC KudrivkaU21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (9%) | Thắng/Thắng | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 8 (24%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 7 (21%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 19 (56%) | Bại/Bại | 10 (29%) |
Bảng xếp hạng
FC KudrivkaU21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 15 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 14 | 3 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 25 | - | - |
Obolon Kiev U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 7 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 7 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
FC KudrivkaU21 0 (0%)Hòa 0 (0%)Obolon Kiev U21 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Obolon Kiev U21 | 2-0 (0-0) | FC KudrivkaU21 | - | - | B |
| 30/10/25 | FC KudrivkaU21 | 0-1 (0-0) | Obolon Kiev U21 | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC KudrivkaU21
BBBTBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/34 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | FC Livyi Bereh U21 | 1-0 (1-0) | FC KudrivkaU21 | - | - | B |
| 04/08/26 | FC KudrivkaU21 | 0-8 (0-3) | FC Shakhtar Donetsk U21 | - | - | B |
| 22/05/26 | Dinamo Kyiv U21 | 7-2 (5-1) | FC KudrivkaU21 | - | - | B |
| 15/05/26 | FC KudrivkaU21 | 1-0 (1-0) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | T |
| 12/05/26 | FC KudrivkaU21 | 2-5 (1-3) | Rukh Vynnyky U21 | - | - | B |
| 07/05/26 | Kolos Kovalivka U21 | 4-1 (2-0) | FC KudrivkaU21 | - | - | B |
| 02/05/26 | Obolon Kiev U21 | 2-0 (0-0) | FC KudrivkaU21 | - | - | B |
| 25/04/26 | FC KudrivkaU21 | 0-3 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk U21 | - | - | B |
| 17/04/26 | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | 2-1 (2-1) | FC KudrivkaU21 | - | - | B |
| 11/04/26 | FC KudrivkaU21 | 3-2 (1-1) | Kryvbas U21 | - | - | T |
| 05/04/26 | Epitsentr U21 | 1-2 (1-1) | FC KudrivkaU21 | - | - | T |
| 17/03/26 | FC KudrivkaU21 | 0-2 (0-2) | Polissya Zhytomyr U21 | - | - | B |
| 13/03/26 | FC KudrivkaU21 | 0-0 (0-0) | Veres Rivne U21 | - | - | H |
| 07/03/26 | Karpaty U21 | 6-1 (3-0) | FC KudrivkaU21 | - | - | B |
| 01/03/26 | SC Poltava U21 | 1-1 (0-0) | FC KudrivkaU21 | - | - | H |
| 23/02/26 | FC KudrivkaU21 | 2-0 (1-0) | Zorya U21 | - | - | T |
| 05/12/25 | FC KudrivkaU21 | 0-6 (0-5) | Dinamo Kyiv U21 | - | - | B |
| 28/11/25 | LNZ Cherkasy U21 | 3-0 (1-0) | FC KudrivkaU21 | - | - | B |
| 21/11/25 | Rukh Vynnyky U21 | 2-0 (0-0) | FC KudrivkaU21 | - | - | B |
| 15/11/25 | PFC Oleksandria U21 | 3-1 (0-0) | FC KudrivkaU21 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Obolon Kiev U21
BBTBBHTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | FC Bukovyna Chernivtsi U21 | 2-1 (1-1) | Obolon Kiev U21 | - | - | B |
| 03/08/26 | Epitsentr U21 | 3-0 (2-0) | Obolon Kiev U21 | - | - | B |
| 23/05/26 | Obolon Kiev U21 | 1-0 (0-0) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | T |
| 15/05/26 | Kolos Kovalivka U21 | 3-2 (1-0) | Obolon Kiev U21 | - | - | B |
| 12/05/26 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 4-0 (2-0) | Obolon Kiev U21 | - | - | B |
| 08/05/26 | Obolon Kiev U21 | 1-1 (0-0) | Epitsentr U21 | - | - | H |
| 02/05/26 | Obolon Kiev U21 | 2-0 (0-0) | FC KudrivkaU21 | - | - | T |
| 25/04/26 | Polissya Zhytomyr U21 | 1-1 (1-1) | Obolon Kiev U21 | - | - | H |
| 16/04/26 | Obolon Kiev U21 | 1-0 (1-0) | SC Poltava U21 | - | - | T |
| 10/04/26 | Veres Rivne U21 | 3-0 (3-0) | Obolon Kiev U21 | - | - | B |
| 04/04/26 | Obolon Kiev U21 | 1-0 (0-0) | Zorya U21 | - | - | T |
| 21/03/26 | Karpaty U21 | 0-0 (0-0) | Obolon Kiev U21 | - | - | H |
| 12/03/26 | Dinamo Kyiv U21 | 2-0 (2-0) | Obolon Kiev U21 | - | - | B |
| 06/03/26 | Obolon Kiev U21 | 2-2 (2-0) | Kryvbas U21 | - | - | H |
| 28/02/26 | Obolon Kiev U21 | 0-2 (0-1) | Rukh Vynnyky U21 | - | - | B |
| 22/02/26 | PFC Oleksandria U21 | 1-2 (0-0) | Obolon Kiev U21 | - | - | T |
| 22/01/26 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 10-1 (4-1) | Obolon Kiev U21 | - | - | B |
| 11/12/25 | Obolon Kiev U21 | 0-2 (0-1) | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | - | - | B |
| 05/12/25 | LNZ Cherkasy U21 | 0-0 (0-0) | Obolon Kiev U21 | - | - | H |
| 27/11/25 | Obolon Kiev U21 | 3-3 (1-1) | Kolos Kovalivka U21 | - | - | H |
So Sánh Sức Mạnh
50 50
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC KudrivkaU21 (30 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 2.83 bàn/trận
Obolon Kiev U21 (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 5 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC KudrivkaU21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.82 | 3.88 | 2.01 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | 1.18 | 0.00 | 0.58 |
| Live | 25.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.98 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 3.14 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.